Khi thừa kế tài sản, đặc biệt là đất đai, nhiều người gặp phải vấn đề trong việc chia tách quyền sử dụng đất. Quá trình này đòi hỏi phải thực hiện các thủ tục pháp lý phức tạp, từ việc xác định quyền thừa kế đến các bước hoàn thiện hồ sơ, đăng ký tại cơ quan chức năng. Để giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình này, bài viết dưới đây ACC HCM sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thủ tục tách thửa đất thừa kế. Nếu bạn đang tìm kiếm hướng dẫn cụ thể và chính xác để giải quyết vấn đề này, hãy cùng khám phá những bước cơ bản ngay sau đây.

1. Đất thừa kế là gì?
Đất thừa kế là loại đất mà quyền sử dụng được chuyển từ người đã qua đời sang cho người thừa kế theo di chúc hoặc theo quy định pháp luật. Trong quá trình này, đất thừa kế trở thành di sản thừa kế, được chia cho những người có quyền thừa kế theo luật định hoặc theo mong muốn của người để lại tài sản trong di chúc. Thừa kế đất là một hình thức đặc biệt của việc chuyển quyền sử dụng đất, trong đó chỉ những người có quan hệ thừa kế hoặc được nêu tên trong di chúc mới được nhận quyền sử dụng. Tuy nhiên, việc thừa kế đất không bị tính thuế thu nhập, đảm bảo quyền lợi cho người thừa kế. Đối tượng thừa kế có thể là cá nhân, thành viên trong hộ gia đình, hoặc người ngoài nếu có trong di chúc.
2. Thủ tục tách thửa đất thừa kế
2.1. Hồ sơ tách thửa đất thừa kế
Khi thực hiện thủ tục tách thửa đất thừa kế, việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác là rất quan trọng. Theo quy định tại khoản 11 Điều 9 Thông tư 24/2014/TT-BTNMT, được sửa đổi bổ sung bởi khoản 11 Điều 2 Thông tư 09/2021/TT-BTNMT, hồ sơ đăng ký tách thửa cần bao gồm các tài liệu sau:
Đơn đề nghị tách thửa: Mẫu số 11/ĐK là mẫu đơn được quy định rõ trong Thông tư 24/2014/TT-BTNMT và được đính kèm với các quy định về hồ sơ địa chính. Mẫu đơn này cần phải được điền đầy đủ thông tin về thửa đất và các yêu cầu tách thửa. Đơn này cần được điền chính xác và đầy đủ để đảm bảo hồ sơ không bị trả lại vì thiếu thông tin.
Bản gốc giấy chứng nhận đã cấp: Đây là tài liệu quan trọng xác nhận quyền sở hữu của bạn đối với thửa đất cần tách. Bản gốc của giấy chứng nhận này phải được nộp kèm với hồ sơ để cơ quan chức năng có thể xác minh và cập nhật thông tin mới.
Tờ khai lệ phí trước bạ (tùy từng trường hợp): Trong một số trường hợp, đặc biệt là khi tách thửa để thực hiện các giao dịch như chuyển nhượng hoặc tặng cho, bạn sẽ cần phải nộp tờ khai lệ phí trước bạ. Tờ khai này cần được điền đầy đủ và chính xác, phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành.
Hồ sơ kỹ thuật thửa đất: 02 Hồ sơ kỹ thuật bao gồm bản vẽ thể hiện vị trí, kích thước, diện tích phần đất được phân chia. Hồ sơ này cần phải được lập bởi đơn vị đo đạc có thẩm quyền và thể hiện rõ ràng các thông số kỹ thuật của thửa đất. Hồ sơ kỹ thuật phải được nộp dưới dạng bản chính để cơ quan chức năng có thể kiểm tra và xử lý.
Văn bản khai nhận di sản thừa kế hoặc văn bản phân chia di sản: Nếu di sản thừa kế không có di chúc, văn bản khai nhận di sản thừa kế cần được công chứng. Văn bản này xác nhận quyền thừa kế của các bên liên quan và phải có xác nhận của công chứng viên để đảm bảo tính hợp pháp.
Trong trường hợp di sản thừa kế được phân chia theo di chúc hoặc theo sự thỏa thuận giữa các bên, văn bản phân chia di sản cũng cần phải được công chứng và xác nhận.
Di chúc hoặc bản án có hiệu lực pháp luật: Nếu có di chúc liên quan đến việc phân chia di sản, di chúc này phải được nộp kèm với hồ sơ. Di chúc cần phải hợp pháp và có hiệu lực để chứng minh việc phân chia di sản theo ý chí của người để lại di sản. Trong trường hợp phân chia di sản theo bản án có hiệu lực pháp luật của Tòa án, bản án này cũng phải được nộp kèm với hồ sơ để chứng minh việc phân chia di sản đã được pháp luật công nhận.
Bản sao chứng minh nhân dân/Căn cước công dân của những người thừa kế: Bản sao của chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân của tất cả những người thừa kế hợp pháp hoặc theo di chúc cần phải được nộp kèm theo hồ sơ để xác minh danh tính và quyền lợi của các bên thừa kế.
Bản sao giấy chứng nhận đăng ký kết hôn/Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân: Nếu có liên quan đến tình trạng hôn nhân của các bên thừa kế, bản sao của giấy chứng nhận đăng ký kết hôn hoặc giấy xác nhận tình trạng hôn nhân phải được nộp kèm để chứng minh mối quan hệ hôn nhân của các bên.
Bản sao giấy chứng tử và giấy tờ chứng minh mối quan hệ thừa kế: Bản sao giấy chứng tử của người đã mất cần phải nộp để chứng minh rằng người để lại di sản đã qua đời. Các giấy tờ như giấy khai sinh hoặc các giấy tờ khác chứng minh mối quan hệ giữa người thừa kế và người để lại di sản cũng cần được nộp kèm để xác định quyền thừa kế hợp pháp.
Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác các tài liệu nêu trên sẽ giúp quá trình tách thửa đất thừa kế diễn ra thuận lợi và hiệu quả. Hãy đảm bảo rằng tất cả các giấy tờ đều được hoàn thiện và công chứng đầy đủ để tránh các vấn đề phát sinh trong quá trình xử lý hồ sơ.

2.2. Thủ tục tách thửa đất thừa kế
Thủ tục tách thửa đất thừa kế là một quy trình pháp lý quan trọng để phân chia quyền sử dụng đất theo di sản thừa kế. Quy trình này được quy định tại Điều 75 Nghị định 43/2014/NĐ-CP và bao gồm các bước cụ thể như sau:
Bước 1: Nộp hồ sơ đề nghị thực hiện thủ tục tách thửa đất thừa kế
Để bắt đầu thủ tục tách thửa đất thừa kế, bước đầu tiên là nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền. Cụ thể, bạn có thể nộp hồ sơ tại:
- Ủy ban Nhân dân xã, phường, thị trấn: Nếu bạn sống ở khu vực có Ủy ban Nhân dân xã, phường, thị trấn và có nhu cầu thực hiện thủ tục tách thửa đất thừa kế, bạn có thể nộp hồ sơ tại đây. Đây là nơi tiếp nhận và xử lý hồ sơ ở cấp cơ sở.
- Chi nhánh văn phòng đăng ký đất đai cấp huyện: Nếu khu vực của bạn có Chi nhánh văn phòng đăng ký đất đai cấp huyện, bạn cũng có thể nộp hồ sơ tại đây. Chi nhánh này có nhiệm vụ tiếp nhận và xử lý các hồ sơ liên quan đến đất đai.
- Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất cấp huyện: Trong trường hợp không có Chi nhánh văn phòng đăng ký đất đai, bạn có thể nộp hồ sơ tại Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất cấp huyện.
- Bộ phận một cửa: Đối với các địa phương đã thành lập bộ phận một cửa để tiếp nhận và trả kết quả thực hiện thủ tục hành chính, bạn có thể nộp hồ sơ tại đây.
Bước 2: Tiếp nhận hồ sơ
Khi hồ sơ được nộp, cơ quan tiếp nhận sẽ thực hiện các bước sau: Cơ quan sẽ ghi đầy đủ thông tin vào Sổ tiếp nhận hồ sơ và trả kết quả. Phiếu tiếp nhận hồ sơ và trả kết quả sẽ được trao cho người nộp hồ sơ để xác nhận rằng hồ sơ đã được tiếp nhận. Nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc không hợp lệ, cơ quan tiếp nhận sẽ thông báo và hướng dẫn bạn bổ sung, hoàn chỉnh hồ sơ trong thời gian tối đa 03 ngày. Việc này giúp bạn kịp thời sửa chữa các thiếu sót để hồ sơ được xử lý đúng hạn.
Bước 3: Xử lý hồ sơ
Sau khi hồ sơ đã được tiếp nhận và hoàn chỉnh, cơ quan có trách nhiệm sẽ thực hiện các công việc sau:
Văn phòng đăng ký đất đai hoặc chi nhánh văn phòng đăng ký đất đai sẽ thực hiện việc đo đạc địa chính để chia tách thửa đất. Công việc này đảm bảo rằng thửa đất được chia tách chính xác về mặt kỹ thuật. Hồ sơ sẽ được lập và trình cơ quan có thẩm quyền để cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho người sử dụng đất đối với thửa đất mới được tách. Điều này đảm bảo quyền sở hữu và sử dụng đất được công nhận chính thức. Cơ quan sẽ thực hiện thủ tục đăng ký biến động đối với phần diện tích chuyển quyền. Đồng thời, cơ quan cũng sẽ xác nhận các thay đổi vào Giấy chứng nhận đã cấp hoặc trình cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đối với phần diện tích còn lại của thửa đất không chuyển quyền. Cơ quan cũng sẽ cập nhật biến động vào hồ sơ địa chính và cơ sở dữ liệu đất đai để đảm bảo thông tin được chính xác và cập nhật.
Bước 4: Trả kết quả
Cuối cùng, kết quả của thủ tục tách thửa sẽ được trả cho người yêu cầu: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất sẽ được trao trực tiếp cho người được cấp. Trong trường hợp nộp hồ sơ tại Ủy ban Nhân dân cấp xã, kết quả cũng có thể được gửi lại Ủy ban nhân dân cấp xã để trao cho người nộp hồ sơ.
Việc thực hiện đầy đủ và chính xác các bước trên sẽ giúp đảm bảo quá trình tách thửa đất thừa kế diễn ra thuận lợi và hợp pháp. Hãy chắc chắn rằng bạn đã chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và làm việc chặt chẽ với các cơ quan chức năng để hoàn tất thủ tục một cách nhanh chóng và hiệu quả.

>> Mời quý khách tham khảo thêm về bài: Sổ hồng chung có vay ngân hàng được không?
3. Điều kiện tách thửa đất thừa kế
Khi bạn muốn thực hiện việc tách thửa đất thừa kế, có một số điều kiện quan trọng cần phải đáp ứng. Các điều kiện này được quy định rõ ràng trong Luật Đất đai và các văn bản hướng dẫn để đảm bảo quá trình tách thửa diễn ra hợp pháp và suôn sẻ. Dưới đây là những điều kiện chính bạn cần lưu ý:
Thửa đất phải đã được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
Để tách thửa đất thừa kế, trước tiên, thửa đất phải là di sản thừa kế đã được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Điều này có nghĩa là bạn cần phải có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hợp pháp của thửa đất mà bạn đang thừa kế. Đây là tài liệu quan trọng chứng minh quyền sở hữu và quyền sử dụng đất của bạn. Nếu thửa đất chưa có giấy chứng nhận, bạn sẽ cần phải thực hiện các thủ tục cấp giấy chứng nhận trước khi tiến hành tách thửa.
Thửa đất không có tranh chấp
Thửa đất cần phải không đang trong tình trạng tranh chấp. Điều này bao gồm việc các bên liên quan phải thực hiện thỏa thuận phân chia di sản thừa kế nếu không có di chúc, hoặc thống nhất về việc chia di sản theo di chúc.
- Không tranh chấp: Nếu thửa đất đang bị tranh chấp giữa các bên, bạn sẽ không thể thực hiện tách thửa cho đến khi tranh chấp được giải quyết dứt điểm.
- Thỏa thuận hoặc di chúc: Nếu không có di chúc, các người thừa kế cần phải thỏa thuận phân chia di sản. Trong trường hợp có di chúc, các bên cần phải thực hiện theo nội dung di chúc đã được lập.
Thửa đất không bị kê biên để đảm bảo thi hành án
Thửa đất không thuộc trường hợp bị kê biên để đảm bảo thi hành án. Điều này có nghĩa là đất không đang trong tình trạng bị tạm giữ bởi cơ quan thi hành án.
- Kê biên để thi hành án: Nếu thửa đất đang bị kê biên, bạn sẽ cần chờ đến khi biện pháp này được dỡ bỏ trước khi có thể thực hiện việc tách thửa.
- Không tranh chấp: Thửa đất cũng cần phải không bị tranh chấp hoặc khiếu kiện bởi cơ quan, cá nhân hoặc tổ chức nào.
Thửa đất phải còn thời hạn sử dụng
Thửa đất phải còn thời hạn sử dụng hợp lệ. Nếu thửa đất đã hết thời hạn sử dụng, không có cơ sở để thực hiện các giao dịch về đất đai, bao gồm cả việc nhận thừa kế và tách thửa. Đảm bảo thửa đất còn thời gian sử dụng hợp lệ. Đối với đất nông nghiệp của hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp, có thể có những quy định khác biệt.
Quyền sử dụng đất không bị áp dụng biện pháp khẩn cấp
Quyền sử dụng đất không bị áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời theo quy định của pháp luật. Nếu quyền sử dụng đất đang bị tạm dừng hoặc hạn chế do biện pháp khẩn cấp, bạn sẽ không thể thực hiện việc tách thửa cho đến khi biện pháp này được dỡ bỏ.
Diện tích tối thiểu và điều kiện địa phương
Theo quy định tại Điều 75a Nghị định số 43/2014/NĐ-CP, được bổ sung tại khoản 23 Điều 1 Nghị định số 148/2020/NĐ-CP, điều kiện tách thửa còn phụ thuộc vào quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất của từng địa phương. UBND cấp tỉnh căn cứ vào quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và điều kiện cụ thể tại địa phương để quy định diện tích tối thiểu được tách thửa.
- Diện tích tối thiểu: Các quy định về diện tích tối thiểu để tách thửa có thể khác nhau tùy thuộc vào từng tỉnh, thành phố. Bạn cần kiểm tra quyết định của UBND tỉnh nơi có thửa đất để nắm rõ diện tích tối thiểu cần thiết.
- Quy hoạch và điều kiện địa phương: Diện tích tối thiểu và các điều kiện khác có thể được điều chỉnh dựa trên quy hoạch và điều kiện cụ thể của từng địa phương.
Tóm lại, để thực hiện tách thửa đất thừa kế, bạn cần đảm bảo rằng thửa đất đáp ứng tất cả các điều kiện pháp lý như đã nêu trên. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng và kiểm tra các yêu cầu này sẽ giúp bạn thực hiện thủ tục tách thửa một cách hiệu quả và hợp pháp.

>> Tham khảo thêm: Thủ tục tách sổ hồng đồng sở hữu
4. Thời gian thực hiện thủ tục tách thửa đất thừa kế
Khi tiến hành thủ tục tách thửa đất thừa kế, thời gian thực hiện là một yếu tố quan trọng mà bạn cần lưu ý để đảm bảo quá trình diễn ra thuận lợi và đúng hạn. Thời gian này có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện và vị trí của thửa đất. Để bạn có cái nhìn rõ hơn về thời gian thực hiện, dưới đây là các quy định cụ thể dựa trên các điều kiện khác nhau:
Thời gian thực hiện đối với các vùng thông thường
Theo quy định tại Khoản 4 Điều 2 của Nghị định 01/2017/NĐ-CP, thời gian xử lý hồ sơ tách thửa đất thừa kế tại các vùng thông thường không được vượt quá 15 ngày. Đây là khoảng thời gian tiêu chuẩn được áp dụng cho các khu vực không thuộc vùng miền núi, hải đảo, hay các vùng có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn.
- Quy trình xử lý: Sau khi bạn nộp hồ sơ hợp lệ, cơ quan chức năng sẽ tiến hành kiểm tra và xử lý hồ sơ trong thời gian này. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác sẽ giúp đẩy nhanh quá trình này.
- Yếu tố ảnh hưởng: Thời gian thực hiện có thể bị ảnh hưởng bởi số lượng hồ sơ đang được xử lý, cũng như hiệu quả làm việc của các cơ quan chức năng. Tuy nhiên, trong điều kiện thông thường, 15 ngày là thời gian tối đa cho việc hoàn thành thủ tục.
Thời gian thực hiện đối với các vùng miền núi, hải đảo và các vùng khó khăn
Đối với các xã miền núi, hải đảo, vùng sâu, vùng xa, cũng như các khu vực có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn hoặc đặc biệt khó khăn, thời gian xử lý hồ sơ sẽ dài hơn. Cụ thể, theo quy định, thời gian thực hiện không được quá 25 ngày kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ hợp lệ.
- Quy trình xử lý: Tại những khu vực này, việc xử lý hồ sơ có thể gặp thêm một số khó khăn do điều kiện địa lý và cơ sở hạ tầng hạn chế. Do đó, thời gian cần thiết để hoàn tất thủ tục sẽ dài hơn so với các vùng thông thường.
- Yếu tố ảnh hưởng: Thời gian thực hiện có thể chịu ảnh hưởng từ các yếu tố như việc di chuyển và liên lạc khó khăn, cũng như nguồn lực hạn chế của các cơ quan chức năng tại các vùng này. Để đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ, bạn nên liên hệ trước với cơ quan chức năng địa phương để nắm rõ các yêu cầu và chuẩn bị hồ sơ đúng cách.
Thời gian thực hiện thủ tục tách thửa đất thừa kế có sự khác biệt rõ rệt giữa các vùng khác nhau. Đối với các vùng thông thường, thời gian xử lý không quá 15 ngày, trong khi đối với các khu vực khó khăn hơn, thời gian có thể kéo dài đến 25 ngày. Việc nắm rõ các quy định này sẽ giúp bạn lên kế hoạch tốt hơn cho quá trình tách thửa và tránh được những sự chậm trễ không mong muốn.
>> Mời quý khách xem thêm về bài viết: Đổi từ sổ đỏ sang sổ hồng mất bao lâu?
5. Lệ phí chịu khi tách thửa đất thừa kế
Khi thực hiện việc tách thửa đất thừa kế, các bên liên quan cần lưu ý đến các khoản lệ phí bắt buộc phải chi trả. Các khoản phí này không chỉ phản ánh chi phí cho các dịch vụ và thủ tục liên quan mà còn ảnh hưởng đến tổng chi phí thực hiện giao dịch. Dưới đây là các loại lệ phí chính mà bạn cần xem xét:
Phí đo đạc tách thửa
Phí đo đạc là khoản chi trả cho các dịch vụ đo đạc đất đai nhằm xác định chính xác kích thước và ranh giới của thửa đất sau khi tách. Đây là bước đầu tiên trong quy trình tách thửa đất và là điều kiện cần thiết để thực hiện các thủ tục tiếp theo.
- Chi phí dịch vụ đo đạc: Phí này sẽ tùy thuộc vào đơn vị cung cấp dịch vụ đo đạc. Các tổ chức hoặc công ty đo đạc có thể có mức phí khác nhau dựa trên quy mô của thửa đất, vị trí địa lý và độ phức tạp của công việc đo đạc.
- Phí đo đạc cụ thể: Mức phí cụ thể sẽ được tính toán dựa trên diện tích của thửa đất và các yếu tố kỹ thuật khác. Bạn có thể liên hệ với các đơn vị đo đạc để nhận báo giá chi tiết và chính xác.
Phí thẩm định hồ sơ
Phí thẩm định hồ sơ là khoản phí cần phải nộp khi tách thửa đất để thực hiện các giao dịch chuyển nhượng hoặc tặng cho. Nếu việc tách thửa chỉ đơn thuần là để phân chia mà không có ý định chuyển nhượng hay tặng cho, bạn không cần phải nộp khoản phí này. Tuy nhiên, nếu dự định thực hiện các giao dịch liên quan, phí thẩm định hồ sơ là bắt buộc.
- Mục đích của phí thẩm định hồ sơ: Phí này dùng để chi trả cho công việc thẩm định và xét duyệt hồ sơ liên quan đến việc chuyển nhượng, tặng cho thửa đất. Thẩm định hồ sơ giúp đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu và điều kiện pháp lý đều được thực hiện đúng cách.
- Cách thức thanh toán: Phí thẩm định hồ sơ thường được nộp khi nộp hồ sơ chuyển nhượng hoặc tặng cho tại cơ quan chức năng. Mức phí cụ thể sẽ được cơ quan quản lý đất đai quy định và có thể thay đổi tùy theo địa phương.
Lệ phí cấp bìa sổ đỏ
Lệ phí cấp bìa sổ đỏ là khoản phí mà bạn cần thanh toán để nhận giấy chứng nhận quyền sử dụng đất sau khi hoàn tất việc tách thửa. Đây là một phần quan trọng trong quy trình tách thửa và giúp bạn có được giấy tờ hợp pháp chứng minh quyền sở hữu đối với phần đất mới tách.
- Quy định về lệ phí cấp bìa: Mức lệ phí này được quy định bởi Hội đồng nhân dân các tỉnh, thành phố và có thể khác nhau tùy theo địa phương. Do đó, bạn cần kiểm tra quy định cụ thể của địa phương nơi thực hiện tách thửa.
- Cách tính lệ phí: Lệ phí cấp bìa sổ đỏ thường dựa trên diện tích đất và các yếu tố liên quan đến quy hoạch và quản lý đất đai. Để biết mức phí cụ thể, bạn nên liên hệ với cơ quan đăng ký đất đai hoặc phòng tài nguyên và môi trường tại địa phương.
Tóm lại, việc tách thửa đất thừa kế bao gồm các khoản lệ phí khác nhau như phí đo đạc, phí thẩm định hồ sơ, và lệ phí cấp bìa sổ đỏ. Mỗi khoản phí có mục đích và cách tính riêng, và việc chuẩn bị sẵn sàng cho các khoản chi này sẽ giúp quy trình tách thửa diễn ra suôn sẻ và hiệu quả. Bạn nên tham khảo quy định cụ thể tại địa phương và liên hệ với các cơ quan chức năng để nắm rõ thông tin và chuẩn bị đầy đủ cho các khoản lệ phí này.

>> Mời quý khách đọc thêm về nội dung: Sổ hồng riêng hoàn công là gì?
6. Có cần khai nhận di sản thừa kế trước khi tách thửa đất?
Khi bạn sở hữu một phần di sản thừa kế liên quan đến bất động sản, việc thực hiện các bước pháp lý trước khi tách thửa đất là vô cùng quan trọng. Điều này đảm bảo rằng quyền sở hữu của bạn được xác định rõ ràng và hợp pháp trước khi tiến hành các thủ tục tách thửa. Theo quy định của pháp luật, việc khai nhận di sản thừa kế là một bước quan trọng và cần thiết để hợp pháp hóa quyền sở hữu trước khi thực hiện tách thửa đất. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về việc khai nhận di sản thừa kế trước khi tách thửa đất.
Quy định về khai nhận di sản thừa kế theo Luật Công chứng 2014
Theo quy định tại Điều 57 Luật Công chứng 2014, những người thừa kế theo pháp luật hoặc theo di chúc có quyền yêu cầu công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản trong trường hợp di chúc không xác định rõ phần di sản được hưởng của từng người. Điều này có nghĩa là, khi di chúc không chỉ rõ từng phần di sản thuộc về ai, các thừa kế có thể yêu cầu công chứng để đảm bảo việc phân chia di sản diễn ra một cách công bằng và rõ ràng. Việc công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản là cơ sở pháp lý để xác định quyền sở hữu trước khi thực hiện các bước tiếp theo như tách thửa đất.
- Thỏa thuận phân chia di sản: Các thừa kế phải thống nhất về việc phân chia di sản và lập văn bản thỏa thuận phân chia di sản. Văn bản này sau đó được công chứng để đảm bảo tính hợp pháp và có giá trị pháp lý.
- Yêu cầu công chứng: Nếu di chúc không nêu rõ phần di sản của từng người, việc yêu cầu công chứng văn bản phân chia di sản giúp các bên thừa kế có cơ sở pháp lý rõ ràng.
Quyền yêu cầu khai nhận di sản thừa kế
Ngoài việc thỏa thuận phân chia di sản, Điều 58 Luật Công chứng 2014 quy định rằng người duy nhất được hưởng di sản theo pháp luật hoặc những người cùng được hưởng di sản nhưng chưa phân chia có quyền yêu cầu công chứng văn bản khai nhận di sản. Văn bản khai nhận di sản là một loại tài liệu quan trọng giúp xác nhận quyền thừa kế và quyền sở hữu của các bên.
- Khai nhận di sản: Việc khai nhận di sản giúp các thừa kế chính thức công nhận quyền thừa kế của mình và xác nhận phần di sản mà họ được hưởng.
- Văn bản khai nhận: Văn bản khai nhận di sản được công chứng xác nhận phần di sản mà từng người thừa kế được hưởng. Điều này đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các thừa kế và là cơ sở để thực hiện các thủ tục liên quan đến bất động sản.
Quy trình thực hiện trước khi tách thửa đất
Trước khi tiến hành tách thửa đất, các thừa kế cần thực hiện khai nhận di sản thừa kế để đảm bảo quyền sở hữu được xác định rõ ràng. Sau khi hoàn tất việc khai nhận di sản, các thừa kế sẽ thực hiện các bước tiếp theo để tách thửa đất. Quy trình này bao gồm:
- Thực hiện khai nhận di sản: Lập và công chứng văn bản khai nhận di sản thừa kế tại cơ quan công chứng có thẩm quyền. Điều này giúp đảm bảo rằng quyền sở hữu đất đai của các thừa kế được ghi nhận một cách chính thức.
- Lập văn bản phân chia di sản: Nếu cần, các thừa kế lập và công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản để xác định rõ phần di sản mà mỗi người được hưởng.
- Tách thửa đất: Sau khi hoàn tất khai nhận di sản và phân chia di sản, các thừa kế thực hiện thủ tục tách thửa đất tại cơ quan đăng ký đất đai để cập nhật thông tin quyền sở hữu.
Tóm lại, việc khai nhận di sản thừa kế trước khi tách thửa đất là một bước quan trọng để đảm bảo quyền sở hữu được xác định rõ ràng và hợp pháp. Theo quy định của Luật Công chứng 2014, việc công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản và khai nhận di sản thừa kế là cần thiết để tiến hành các thủ tục pháp lý liên quan đến bất động sản một cách hợp pháp và hiệu quả.
7. Có thể hạn chế việc tách thửa đất thừa kế khi nào?
Việc phân chia thửa đất thừa kế là một quá trình phức tạp và thường xuyên gặp phải những tranh chấp. Tuy nhiên, không phải lúc nào việc chia thửa đất thừa kế cũng được thực hiện ngay lập tức. Theo quy định tại Điều 661 của Bộ luật Dân sự 2015, có những trường hợp cụ thể mà việc phân chia thửa đất thừa kế có thể bị hạn chế hoặc tạm hoãn. Dưới đây là các tình huống chính mà bạn cần lưu ý để hiểu rõ hơn về việc hạn chế phân chia di sản.
Hạn chế phân chia thửa đất thừa kế theo ý chí của người lập di chúc hoặc theo thỏa thuận của các thừa kế
Theo quy định, một trong những trường hợp hạn chế phân chia thửa đất thừa kế là dựa trên ý chí của người lập di chúc hoặc sự thỏa thuận giữa tất cả các thừa kế. Nếu di chúc của người đã khuất hoặc thỏa thuận giữa các thừa kế quy định rằng di sản chỉ được phân chia sau một thời hạn cụ thể, thì tất cả các bên thừa kế phải tuân theo quy định này. Trong trường hợp này:
- Ý chí của người lập di chúc: Người lập di chúc có thể yêu cầu rằng thửa đất thừa kế không được phân chia ngay lập tức mà phải đợi đến một thời hạn nhất định. Mục đích của yêu cầu này có thể là để bảo đảm rằng thửa đất thừa kế được giữ nguyên vẹn cho đến khi đạt được một thời điểm cụ thể, hoặc để thực hiện các điều kiện kèm theo trong di chúc.
- Thỏa thuận của các thừa kế: Trong trường hợp không có di chúc, các thừa kế có thể thỏa thuận với nhau về việc trì hoãn phân chia di sản. Thỏa thuận này cần phải được tất cả các bên đồng ý và có thể được ghi nhận chính thức để tránh tranh chấp trong tương lai.
Hạn chế phân chia di sản để bảo vệ quyền lợi của vợ hoặc chồng còn sống
Một trường hợp khác mà việc phân chia thửa đất thừa kế có thể bị hạn chế là khi việc chia di sản có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống của bên vợ hoặc chồng còn sống và gia đình của họ. Theo Điều 661, bên còn sống có quyền yêu cầu Tòa án xác định phần di sản mà các thừa kế sẽ được hưởng mà chưa tiến hành phân chia thửa đất thừa kế ngay lập tức. Quy định này nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi và sự ổn định của gia đình còn sống. Bao gồm về:
- Thời hạn yêu cầu hạn chế phân chia: Bên còn sống có thể yêu cầu Tòa án ra quyết định tạm hoãn việc chia thửa đất thừa kế trong thời gian không quá ba năm kể từ thời điểm mở thừa kế. Thời gian này cho phép bên còn sống có thêm thời gian để ổn định cuộc sống và bảo đảm rằng phân chia thửa đất thừa kế không làm gia tăng khó khăn cho gia đình.
- Gia hạn thời gian hạn chế: Nếu sau thời gian ba năm, bên còn sống chứng minh rằng việc phân chia thửa đất thừa kế vẫn còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống của gia đình, họ có quyền yêu cầu Tòa án gia hạn thêm một lần nữa, nhưng thời gian gia hạn không quá ba năm. Điều này giúp đảm bảo rằng các vấn đề về phân chia thửa đất thừa kế không làm tổn hại thêm đến sự ổn định của gia đình.
Tóm lại, việc hạn chế phân chia thửa đất thừa kế có thể xảy ra trong các trường hợp do ý chí của người lập di chúc, thỏa thuận giữa các thừa kế, hoặc để bảo vệ quyền lợi của bên vợ hoặc chồng còn sống. Những quy định này được đặt ra nhằm đảm bảo sự công bằng và bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên liên quan trong quá trình thừa kế.
8. Câu hỏi thường gặp
Có thể thừa kế quyền sử dụng đất theo hình thức nào?
Quyền sử dụng đất có thể được thừa kế theo hai hình thức chính: theo di chúc và theo pháp luật. Di chúc là văn bản do người để lại tài sản lập để chỉ định người thừa kế, trong khi thừa kế theo pháp luật áp dụng khi không có di chúc và quyền thừa kế được chia theo quy định của pháp luật.
Những người nào có quyền yêu cầu công chứng văn bản thừa kế tài sản?
Những người thừa kế theo pháp luật hoặc theo di chúc có quyền yêu cầu công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản hoặc văn bản khai nhận di sản. Điều này đảm bảo rằng việc phân chia tài sản diễn ra hợp pháp và chính xác.
Có cần phải hoàn tất nghĩa vụ thuế trước khi tách thửa đất thừa kế không?
Thường thì việc thừa kế quyền sử dụng đất không bị tính thuế thu nhập cá nhân. Tuy nhiên, nếu có các giao dịch liên quan đến chuyển nhượng hay tặng cho sau khi tách thửa, các nghĩa vụ thuế có thể phát sinh và cần phải được thực hiện theo quy định của pháp luật.
Thủ tục tách thửa đất thừa kế là quá trình đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ đúng quy định pháp luật. Từ việc chuẩn bị hồ sơ đến nộp đơn tại cơ quan có thẩm quyền, mỗi bước đều cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo quyền lợi của người thừa kế. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong quá trình thực hiện thủ tục tách thửa đất thừa kế, hãy liên hệ với ACC HCM. Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, ACC HCM sẽ tư vấn và hỗ trợ bạn giải quyết mọi thắc mắc pháp lý một cách chuyên nghiệp và nhanh chóng.
HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN