Quy định về quyền sở hữu trí tuệ đối với NFT và tài sản số tại Việt Nam


Quyền sở hữu trí tuệ đối với NFT và tài sản số tại Việt Nam đang trở thành vấn đề pháp lý quan trọng khi công nghệ blockchain và tài sản kỹ thuật số phát triển nhanh chóng tại Việt Nam. Việc nắm rõ các quy định giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi tạo, giao dịch hoặc sở hữu NFT. Bài viết phân tích chi tiết các khía cạnh pháp lý liên quan cùng ACC HCM.

Quy định về quyền sở hữu trí tuệ đối với NFT và tài sản số tại Việt Nam
Quy định về quyền sở hữu trí tuệ đối với NFT và tài sản số tại Việt Nam

1. Quy định về quyền sở hữu trí tuệ đối với NFT và tài sản số tại Việt Nam

Theo Bộ luật Dân sự 2015, tài sản số được công nhận là đối tượng tài sản nếu có giá trị và có thể chuyển giao. NFT được xem là tài sản vô hình khi gắn với quyền sở hữu kỹ thuật số. Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2025) bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm số, bao gồm hình ảnh, âm thanh hoặc nội dung được mã hóa trong NFT.

Quyền sở hữu trí tuệ phát sinh từ khi tác phẩm được sáng tạo dưới hình thức vật chất nhất định, dù là kỹ thuật số. Chủ sở hữu NFT có quyền khai thác, chuyển nhượng nhưng phải tuân thủ quy định về quyền nhân thân và quyền tài sản. Việc bảo hộ giúp ngăn chặn sao chép trái phép hoặc sử dụng không được phép nội dung số.

2. Phạm vi bảo hộ quyền tác giả đối với tài sản số

Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2025) quy định tác phẩm số được bảo hộ nếu có tính sáng tạo và được thể hiện dưới dạng vật chất. NFT thường chứa hình ảnh hoặc video nên thuộc đối tượng quyền tác giả. Bộ luật Dân sự 2015 xác định chủ sở hữu có quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản số.

Quyền này bao gồm khả năng bán, tặng hoặc cho thuê NFT trên các nền tảng. Tuy nhiên, quyền sở hữu NFT không tự động chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ của nội dung gốc nếu không có thỏa thuận rõ ràng. Các bên cần xác định rõ trong hợp đồng để tránh tranh chấp về quyền khai thác thương mại.

Xem thêm: Điều kiện áp dụng quy định sử dụng hợp lý (Fair use) trong sở hữu trí tuệ

3. Thách thức khi thực thi quyền sở hữu trí tuệ với NFT

Việc xác định chủ thể vi phạm trong giao dịch NFT gặp khó khăn do tính ẩn danh trên blockchain. Bộ luật Dân sự 2015 yêu cầu chứng minh quyền sở hữu hợp pháp trước khi khởi kiện. Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2025) cho phép chủ sở hữu yêu cầu bồi thường thiệt hại khi có hành vi xâm phạm.

Thực tế, việc thu thập chứng cứ số đòi hỏi kỹ thuật chuyên sâu và hợp tác với nền tảng quốc tế. Doanh nghiệp nên xây dựng hợp đồng minh bạch về quyền sở hữu trí tuệ khi phát hành NFT để giảm thiểu rủi ro pháp lý.

Xem thêm: Thủ tục đăng ký bản quyền tác phẩm kiến trúc đúng pháp lý

4. Giải pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cho tài sản số

Chủ sở hữu nên đăng ký quyền tác giả theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2025) để có chứng cứ pháp lý vững chắc. Bộ luật Dân sự 2015 hỗ trợ việc chuyển nhượng quyền thông qua hợp đồng dân sự có công chứng. Các bước thực hiện gồm:

Bước 1: Xác định đối tượng cần bảo hộ

Nội dung giải thích chi tiết bằng đoạn văn 2-5 dòng. Chủ sở hữu cần phân loại NFT là tác phẩm gốc hay phái sinh để áp dụng đúng quy định bảo hộ.

Bước 2: Soạn thảo hợp đồng chuyển nhượng

Nội dung giải thích chi tiết bằng đoạn văn 2-5 dòng. Hợp đồng phải nêu rõ phạm vi quyền được chuyển giao và nghĩa vụ các bên theo Bộ luật Dân sự 2015.

Bước 3: Lưu trữ chứng cứ giao dịch

Nội dung giải thích chi tiết bằng đoạn văn 2-5 dòng. Giao dịch trên blockchain cần được ghi nhận kèm theo giấy tờ pháp lý để dễ dàng chứng minh khi có tranh chấp.

5. Câu hỏi thường gặp

NFT có được bảo hộ quyền tác giả theo pháp luật Việt Nam không?

Theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2025), NFT chứa nội dung sáng tạo được bảo hộ nếu đáp ứng điều kiện về tính nguyên bản. Bộ luật Dân sự 2015 công nhận NFT là tài sản số có thể chuyển giao quyền sở hữu.

Chủ sở hữu NFT có quyền ngăn chặn sao chép nội dung không?

Chủ sở hữu có quyền yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2025). Việc chứng minh quyền sở hữu cần dựa trên hợp đồng và ghi nhận giao dịch theo Bộ luật Dân sự 2015.

Làm thế nào để chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ khi bán NFT?

Các bên cần ký hợp đồng dân sự rõ ràng theo Bộ luật Dân sự 2015, nêu rõ phạm vi quyền được chuyển giao. Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2025) yêu cầu thỏa thuận bằng văn bản để bảo vệ quyền lợi các bên.

Quyền sở hữu trí tuệ đối với NFT và tài sản số tại Việt Nam cần được hiểu và áp dụng đúng quy định để tránh rủi ro pháp lý. Liên hệ ACC HCM để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ bảo vệ quyền lợi của bạn.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *