Căn cứ giải quyết tranh chấp đất đai không có sổ đỏ

Khi xảy ra tranh chấp đất đai mà không có sổ đỏ, việc giải quyết có thể gặp nhiều khó khăn do thiếu giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất hợp pháp. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết về căn cứ giải quyết tranh chấp đất đai không có sổ đỏ. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ quy trình và các cơ quan có thẩm quyền có thể can thiệp trong trường hợp này. Hãy cùng theo dõi để tìm ra cách giải quyết tranh chấp hiệu quả nhất trong tình huống không có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

Căn cứ giải quyết tranh chấp đất đai không có sổ đỏ

1. Căn cứ giải quyết tranh chấp đất đai không có sổ đỏ

Khi giải quyết các tranh chấp đất đai trong trường hợp không có Sổ đỏ, việc xác định căn cứ để giải quyết vấn đề là vô cùng quan trọng. Theo quy định tại khoản 1 Điều 91 Nghị định 43/2014/NĐ-CP, nếu các bên tranh chấp không sở hữu Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc thiếu các loại giấy tờ liên quan như quy định tại Điều 137 Luật Đất đai 2024 và Điều 18 Nghị định 43/2014/NĐ-CP, việc giải quyết tranh chấp cần dựa vào những căn cứ pháp lý và thực tiễn sau đây:

Chứng cứ về nguồn gốc và quá trình sử dụng đất: 

Để giải quyết tranh chấp, các bên cần cung cấp chứng cứ chứng minh nguồn gốc đất và quá trình sử dụng đất. Đây có thể là các tài liệu liên quan đến việc mua bán, chuyển nhượng, thừa kế hoặc các hợp đồng sử dụng đất đã được thực hiện từ trước. Các chứng cứ này giúp cơ quan có thẩm quyền xác định quyền lợi và nghĩa vụ của từng bên dựa trên lịch sử sử dụng đất.

Thực tế diện tích đất đang sử dụng và bình quân diện tích đất:

Thực tế diện tích đất mà các bên đang sử dụng là một yếu tố quan trọng. Cơ quan giải quyết sẽ xem xét diện tích đất thực tế mà các bên đang sử dụng, đồng thời so sánh với bình quân diện tích đất cho một nhân khẩu tại địa phương. Điều này giúp xác định liệu diện tích đất đang tranh chấp có phù hợp với nhu cầu và quy định của địa phương hay không.

Sự phù hợp với quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất:

Một yếu tố không thể thiếu là việc kiểm tra sự phù hợp của hiện trạng sử dụng đất với quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt. Điều này đảm bảo rằng việc sử dụng đất đang tranh chấp không vi phạm các quy hoạch hoặc kế hoạch đã được phê duyệt và được thực hiện đúng theo quy định pháp luật.

Chính sách ưu đãi người có công của Nhà nước:

Chính sách của Nhà nước đối với người có công cũng có thể được áp dụng trong việc giải quyết tranh chấp đất đai. Nếu một bên trong tranh chấp là người có công với cách mạng hoặc thuộc diện được ưu đãi theo chính sách của Nhà nước, điều này cần được xem xét để đảm bảo quyền lợi hợp pháp và công bằng trong quá trình giải quyết tranh chấp.

Quy định của pháp luật về giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất:

Cuối cùng, các quy định pháp luật liên quan đến giao đất, cho thuê đất và công nhận quyền sử dụng đất sẽ được áp dụng để giải quyết tranh chấp. Các quy định này bao gồm các điều khoản cụ thể về việc cấp đất, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, và các thủ tục pháp lý cần thực hiện.

Việc giải quyết tranh chấp đất đai không có Sổ đỏ đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố pháp lý và thực tiễn liên quan. Để đảm bảo quyền lợi và đạt được sự công bằng trong giải quyết tranh chấp, các bên nên chuẩn bị đầy đủ chứng cứ và nắm rõ quy định pháp luật liên quan.

>>>Kính mời Quý khách tham khảo thêm bài viết sau đây: Hợp đồng mua bán đất chưa có sổ đỏ

2. Các hình thức giải quyết tranh chấp đất đai không có sổ đỏ

Khi gặp phải tranh chấp đất đai trong trường hợp không có Sổ đỏ, việc xác định phương án giải quyết phù hợp là rất quan trọng. Theo quy định tại khoản 2 Điều 236 Luật Đất đai 2024, có hai hình thức chính để giải quyết loại tranh chấp này. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về từng hình thức:

Nộp đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp tại Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền Khi không có Sổ đỏ và các giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất, một trong những cách để giải quyết tranh chấp là nộp đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp tại Ủy ban nhân dân (UBND) cấp có thẩm quyền. Đây là phương án thường được sử dụng trong trường hợp các bên có tranh chấp là những vấn đề thuộc về việc sử dụng đất, mà chưa đủ điều kiện để khởi kiện tại tòa án. 

  • Quy trình nộp đơn: Để bắt đầu quy trình này, bạn cần chuẩn bị đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp đất đai, trong đó nêu rõ các thông tin liên quan đến vụ việc như nguồn gốc đất, hiện trạng sử dụng đất, và các chứng cứ liên quan. Sau khi chuẩn bị đơn, bạn nộp tại UBND cấp huyện hoặc cấp xã nơi có đất đang tranh chấp.
  • Xem xét và giải quyết: UBND sẽ xem xét đơn yêu cầu và tiến hành hòa giải giữa các bên. Trong quá trình này, các bên sẽ được yêu cầu cung cấp thêm thông tin, tài liệu chứng minh và tham gia các buổi hòa giải để đạt được thỏa thuận. Nếu hòa giải không thành, UBND sẽ đưa ra quyết định giải quyết tranh chấp dựa trên các chứng cứ và quy định pháp luật.
Khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự Khi tranh chấp không được giải quyết thông qua hòa giải tại UBND hoặc vụ việc có tính chất phức tạp, các bên có quyền khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự. Đây là hình thức pháp lý chính thức nhằm giải quyết tranh chấp đất đai khi các bên không thể đạt được thỏa thuận hoặc khi tranh chấp có yếu tố pháp lý nghiêm trọng.

  • Quy trình khởi kiện: Để khởi kiện, bạn cần chuẩn bị đơn khởi kiện và nộp tại Tòa án nhân dân cấp huyện hoặc cấp tỉnh, tùy thuộc vào giá trị và mức độ phức tạp của vụ án. Đơn khởi kiện phải bao gồm các thông tin chi tiết về vụ việc, yêu cầu và các chứng cứ chứng minh quyền lợi của bạn.
  • Xét xử và phán quyết: Tòa án sẽ tiến hành xét xử vụ án dựa trên các tài liệu, chứng cứ và lời khai của các bên liên quan. Sau quá trình xét xử, Tòa án sẽ đưa ra phán quyết chính thức về việc giải quyết tranh chấp, dựa trên các quy định pháp luật và chứng cứ đã được cung cấp.

Việc chọn lựa hình thức giải quyết tranh chấp phù hợp là rất quan trọng và tùy thuộc vào tính chất của vụ việc. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc xác định phương án giải quyết hay cần sự hỗ trợ pháp lý, hãy liên hệ với các chuyên gia hoặc cơ quan pháp lý để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.

>>>Kính mời Quý khách tham khảo thêm bài viết sau đây: Cấp sổ đỏ sai diện tích

3. Hòa giải giữa các bên tranh chấp đất đai không có sổ đỏ

3.1. Tự hòa giải tranh chấp đất đai

Theo quy định tại Điều 235 Luật Đất đai 2024, Nhà nước khuyến khích các bên tranh chấp đất đai tự hòa giải hoặc giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải cơ sở trước khi đưa ra cơ quan nhà nước. Đây là phương pháp hiệu quả nhằm giảm tải cho các cơ quan giải quyết tranh chấp và đồng thời giúp các bên nhanh chóng đạt được thỏa thuận mà không cần phải qua các thủ tục pháp lý phức tạp.

Và là phương án đầu tiên và thường được ưu tiên, bởi nó giúp các bên tự giải quyết mâu thuẫn dựa trên thỏa thuận của chính mình. Các bên có thể thỏa thuận về quyền và nghĩa vụ liên quan đến đất đai mà không cần sự can thiệp của cơ quan nhà nước.

3.2. Hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã

Hòa giải tranh chấp đất đai tại Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã là một phương thức quan trọng để giải quyết các mâu thuẫn về quyền sử dụng đất trước khi các bên đưa vụ việc ra tòa án. Theo Điều 88 của Nghị định 43/2014/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung tại Nghị định 148/2020/NĐ-CP), quy trình hòa giải này được thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Tiếp nhận và thẩm tra đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp

Khi nhận được đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp đất đai từ các bên liên quan, UBND cấp xã có trách nhiệm thực hiện các công việc sau:

  • Thẩm tra, xác minh và tìm hiểu nguyên nhân tranh chấp: UBND cấp xã cần thực hiện việc thẩm tra để hiểu rõ nguyên nhân phát sinh tranh chấp. Điều này bao gồm việc thu thập và xem xét các giấy tờ, tài liệu liên quan mà các bên cung cấp về nguồn gốc đất, quá trình sử dụng đất, và hiện trạng sử dụng đất.
  • Thu thập thông tin và tài liệu: Các giấy tờ, tài liệu như hợp đồng mua bán, giấy tờ tặng cho, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (nếu có), và các tài liệu liên quan khác sẽ được xem xét kỹ lưỡng để làm rõ tranh chấp.

Bước 2: Thành lập và cơ cấu Hội đồng hòa giải

Thành lập Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai: UBND cấp xã sẽ thành lập Hội đồng hòa giải để thực hiện nhiệm vụ hòa giải. Hội đồng này gồm các thành viên sau:

  • Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch UBND: Đảm nhận vai trò Chủ tịch Hội đồng.
  • Đại diện Ủy ban Mặt trận Tổ quốc xã, phường, thị trấn: Đóng vai trò quan trọng trong việc hòa giải.
  • Tổ trưởng tổ dân phố (đối với khu vực đô thị) hoặc trưởng thôn, ấp (đối với khu vực nông thôn): Có vai trò gắn bó với cộng đồng địa phương.
  • Người có uy tín trong dòng họ, ở nơi sinh sống hoặc làm việc: Những người này thường hiểu rõ về tình hình và mối quan hệ giữa các bên.
  • Người có trình độ pháp lý, có kiến thức xã hội: Đảm bảo các quyết định hòa giải dựa trên cơ sở pháp lý và thực tiễn.
  • Già làng, chức sắc tôn giáo, hoặc đại diện các hội đoàn (nếu cần): Cung cấp cái nhìn khách quan và sự hỗ trợ trong quá trình hòa giải.

Bước 3: Tổ chức cuộc họp hòa giải

Hội đồng hòa giải sẽ tổ chức cuộc họp có sự tham gia của các bên tranh chấp, thành viên Hội đồng hòa giải, và các cá nhân có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Hòa giải chỉ được tiến hành khi tất cả các bên tranh chấp đều có mặt. Nếu một bên vắng mặt đến lần thứ hai, cuộc hòa giải sẽ bị coi là không thành công.

Tại cuộc họp, các bên tranh chấp sẽ trình bày ý kiến, phản biện và thảo luận với sự hướng dẫn của Hội đồng hòa giải.

Bước 4: Lập và xử lý biên bản hòa giải

Kết quả của cuộc hòa giải sẽ được ghi lại trong biên bản, bao gồm:

  • Thời gian và địa điểm hòa giải:  Cung cấp thông tin về khi và nơi cuộc họp diễn ra.
  • Thành phần tham dự: Danh sách các thành viên của Hội đồng hòa giải và các bên tranh chấp có mặt.
  • Tóm tắt nội dung tranh chấp: Chi tiết về nguồn gốc, thời điểm sử dụng đất, nguyên nhân tranh chấp.
  • Ý kiến của Hội đồng hòa giải: Các đề xuất, quyết định của Hội đồng và những nội dung đã thỏa thuận hoặc không thỏa thuận.
  • Chữ ký và dấu của UBND: Biên bản hòa giải phải được ký bởi Chủ tịch Hội đồng và các bên tranh chấp, và có dấu của UBND cấp xã. Biên bản cũng phải được gửi ngay cho các bên và lưu trữ tại UBND cấp xã.

Bước 5: Xử lý kết quả hòa giải

Nếu hòa giải thành công và có thay đổi hiện trạng về ranh giới sử dụng đất hoặc chủ sử dụng đất, UBND cấp xã phải gửi biên bản hòa giải thành đến cơ quan có thẩm quyền để thực hiện các điều chỉnh cần thiết theo quy định của Khoản 4, Điều 235 Luật Đất đai 2024.

Nếu hòa giải không thành hoặc nếu sau hòa giải thành mà một hoặc nhiều bên thay đổi ý kiến, UBND cấp xã sẽ lập biên bản hòa giải không thành. UBND cấp xã sẽ hướng dẫn các bên gửi đơn đến cơ quan có thẩm quyền tiếp theo để giải quyết tranh chấp.

Quá trình hòa giải tại UBND cấp xã giúp các bên tranh chấp tìm kiếm giải pháp hòa bình và hợp lý, đồng thời tránh việc tranh chấp phải giải quyết qua các cơ quan cấp cao hơn. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian và chi phí mà còn tạo cơ hội cho các bên tìm được giải pháp phù hợp với thực tế và mong muốn của họ.

Hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã

4. Thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai không có sổ đỏ

Khi đối mặt với tranh chấp đất đai, việc xác định cơ quan có thẩm quyền giải quyết là điều quan trọng và cần thiết. Căn cứ vào Điều 236 của Luật Đất đai năm 2024, việc giải quyết các tranh chấp đất đai sẽ khác nhau tùy thuộc vào việc các bên có sở hữu Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) hoặc các loại giấy tờ khác liên quan hay không. Tùy vào những trường hợp mà ta biết được thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai không có sổ đỏ

Các trường hợp  Thẩm quyền giải quyết tranh chấp
Tranh chấp đất đai có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất Theo khoản 1, Điều 236 của Luật Đất đai 2024, nếu các bên tranh chấp hoặc một trong các bên sở hữu các loại giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất, như Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở, Giấy chứng nhận quyền sở hữu công trình xây dựng, hoặc các giấy tờ tương tự quy định tại Điều 137 của Luật, thì thẩm quyền giải quyết tranh chấp thuộc về Tòa án. Điều này bao gồm các loại giấy tờ khác chứng minh quyền sử dụng đất hoặc quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất.
Tranh chấp đất đai không có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất Khi các bên tranh chấp không sở hữu Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc bất kỳ loại giấy tờ nào nêu trên, quyền lựa chọn giải quyết tranh chấp thuộc về họ. Theo khoản 2, Điều 236 của Luật Đất đai 2024, các bên có thể chọn một trong hai phương thức giải quyết tranh chấp:

  • Nộp đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp tại Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền: Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền sẽ tiếp nhận và xử lý yêu cầu giải quyết tranh chấp liên quan đến đất đai, căn cứ theo quy định của pháp luật hiện hành. Đây là một cơ quan có thẩm quyền giải quyết các vấn đề liên quan đến đất đai không có sổ đỏ và các loại giấy tờ liên quan.
  • Khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền: Trong trường hợp các bên chọn phương án khởi kiện, Tòa án sẽ là cơ quan giải quyết tranh chấp. Theo pháp luật về tố tụng dân sự, Tòa án có thẩm quyền xử lý các tranh chấp đất đai liên quan đến tài sản gắn liền với đất hoặc các tranh chấp khác không có giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất.
Các giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất có từ lâu Để xác định rõ hơn, các giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất trước ngày 15 tháng 10 năm 1993 có thể bao gồm:

  • Giấy tờ về quyền sử dụng đất do các cơ quan thẩm quyền cấp trước ngày 15 tháng 10 năm 1993
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tạm thời hoặc các sổ đăng ký ruộng đất, địa chính trước ngày 15 tháng 10 năm 1993.**
  • Giấy tờ hợp pháp về thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất hoặc tài sản gắn liền với đất, bao gồm cả giấy tờ về nhà tình nghĩa, nhà tình thương.
  • Giấy tờ về chuyển nhượng quyền sử dụng đất, mua bán nhà ở gắn liền với đất ở trước ngày 15 tháng 10 năm 1993, và các giấy tờ khác liên quan đến quyền sử dụng đất.
  • Giấy tờ thanh lý, hóa giá nhà ở gắn liền với đất ở hoặc giấy tờ mua nhà ở thuộc sở hữu nhà nước.

Trong trường hợp các giấy tờ nêu trên không có hoặc không đủ, các bên tranh chấp cần lựa chọn phương thức giải quyết tại Ủy ban nhân dân hoặc Tòa án theo quy định. Đối với đất đã có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ), tranh chấp chỉ có thể được giải quyết tại Tòa án. 

Việc hiểu rõ quy định về thẩm quyền giải quyết tranh chấp là bước đầu quan trọng trong quá trình xử lý các vấn đề liên quan đến đất đai, giúp các bên liên quan có thể lựa chọn phương thức giải quyết phù hợp và hiệu quả.

>>>Kính mời Quý khách tham khảo thêm bài viết sau đây: Mẫu Hợp đồng mua bán đất chưa có sổ đỏ viết tay mới nhất

5. Thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai không có sổ đỏ

Căn cứ theo Điều 235, Điều 236 Luật Đất đai 2024, Nghị định 43/2014/NĐ-CP quy định trình tự giải quyết tranh chấp đất đai gồm các bước chính sau:

Bước 1: Hòa giải tranh chấp đất đai

Nhà nước khuyến khích các bên tranh chấp đất đai tự hòa giải hoặc giải quyết tranh chấp đất đai thông qua hòa giải ở cơ sở. Trong trường hợp các bên tranh chấp không hòa giải được thì gửi đơn đến Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp để hòa giải.

Thủ tục hòa giải tranh chấp đất đai tại Ủy ban nhân cấp xã được thực hiện trong thời hạn không quá 30 ngày, kể từ ngày nhận được đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp đất đai. Việc hòa giải phải được lập thành biên bản có chữ ký của các bên và có xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã về hòa giải thành hoặc hòa giải không thành.

Bước 2: Giải quyết tranh chấp đất đai

Trường hợp tranh chấp đất đai đã được hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã mà không thành thì được giải quyết như sau:

  • Tranh chấp đất đai mà đương sự có Giấy chứng nhận hoặc có một trong các loại giấy tờ quy định tại Điều 137 của Luật này và tranh chấp về tài sản gắn liền với đất thì do Tòa án nhân dân giải quyết;
  • Tranh chấp đất đai mà đương sự không có Giấy chứng nhận hoặc không có một trong các loại giấy tờ quy định tại Điều 100 của Luật này thì đương sự chỉ được lựa chọn một trong hai hình thức giải quyết tranh chấp đất đai theo quy định sau đây:

Hình thức 1: Nộp đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp tại Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền.

  • Trường hợp tranh chấp giữa hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư với nhau thì Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện giải quyết; nếu không đồng ý với quyết định giải quyết thì có quyền khiếu nại đến Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc khởi kiện tại Tòa án nhân dân theo quy định của pháp luật về tố tụng hành chính;
  • Trường hợp tranh chấp mà một bên tranh chấp là tổ chức, cơ sở tôn giáo, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thì Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh giải quyết; nếu không đồng ý với quyết định giải quyết thì có quyền khiếu nại đến Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường hoặc khởi kiện tại Tòa án nhân dân theo quy định của pháp luật về tố tụng hành chính.

Lưu ý: Thời hiệu giải quyết tranh chấp lần hai và hiệu lực thi hành quyết định giải quyết tranh chấp đất đai

  • Sau khi nhận được quyết định giải quyết tranh chấp đất đai lần đầu của người có thẩm quyền mà các bên hoặc một trong các bên tranh chấp không đồng ý với quyết định giải quyết thì phải gửi đơn đề nghị giải quyết tranh chấp lần hai đến người có thẩm quyền. Trong thời hạn không quá 30 ngày kể từ ngày nhận được quyết định giải quyết tranh chấp đất đai lần đầu hoặc không quá 45 ngày đối với các xã miền núi, hải đảo, vùng sâu, vùng xa, vùng có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn mà các bên hoặc một trong các bên tranh chấp không có đơn gửi người có thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai lần hai thì quyết định giải quyết tranh chấp lần đầu có hiệu lực thi hành.
  • Trong thời hạn không quá 30 ngày kể từ ngày nhận được quyết định giải quyết tranh chấp đất đai lần hai; đối với các xã miền núi, hải đảo, vùng sâu, vùng xa, vùng có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn không quá 45 ngày thì quyết định giải quyết tranh chấp đất đai lần hai có hiệu lực thi hành.

Hình thức 2: Khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự. Quy trình khởi kiện được thực hiện lần lượt theo thứ tự sau:

Một là, người khởi kiện nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nơi có đất tranh chấp. Đơn khởi kiện phải đầy đủ các nội dung theo quy định tại Điều 189 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.

Hai là, Sau khi hoàn tất hồ sơ khởi kiện, người khởi kiện nộp tiền tạm ứng án phí và nộp biên lai thu tiền tạm ứng án phí cho Tòa án.

Ba là, Tòa án thụ lý vụ án và tiến hành thủ tục hòa giải.

Bốn là, trong trường hợp hòa giải không thành thì Tòa án quyết định đưa vụ án ra xét xử sơ thẩm và ban hành bản án hoặc quyết định. Năm là, trong trường hợp không đồng ý với bản án, quyết định sơ thẩm của Tòa án, các bên có quyền kháng cáo, kháng nghị bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực theo thủ tục phúc thẩm.

6. Câu hỏi thường gặp 

Trong trường hợp tranh chấp đất đai không có Sổ đỏ, các bên có thể yêu cầu trợ giúp pháp lý từ tổ chức nào?

Khi tranh chấp đất đai xảy ra mà không có Sổ đỏ, các bên có thể yêu cầu trợ giúp pháp lý từ các tổ chức như Hội đồng tư vấn pháp lý tại địa phương, các văn phòng luật sư, hoặc các tổ chức pháp lý khác.

Ngoài ra, các bên cũng có thể nhờ sự hỗ trợ từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền như Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc cấp huyện để được hướng dẫn về quy trình và giải pháp giải quyết tranh chấp. Các tổ chức này có thể cung cấp tư vấn pháp lý và hỗ trợ trong việc chuẩn bị hồ sơ, tài liệu chứng minh quyền sử dụng đất và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.

Trong trường hợp tranh chấp đất đai không có Sổ đỏ, liệu có thể yêu cầu điều tra giám định để xác định nguồn gốc đất hay không?

Có thể. Trong trường hợp tranh chấp đất đai không có Sổ đỏ, các bên có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền thực hiện điều tra giám định để xác định nguồn gốc đất. Giám định có thể được thực hiện bởi cơ quan quản lý đất đai, cơ quan địa chính hoặc các tổ chức giám định chuyên môn khác. Việc này nhằm xác minh các chứng cứ liên quan đến quyền sử dụng đất, lịch sử chuyển nhượng, và các tài liệu chứng minh nguồn gốc đất để làm cơ sở giải quyết tranh chấp một cách công bằng và hợp pháp.

Quy trình khởi kiện tại Tòa án khi không có Sổ đỏ có khác biệt gì so với khi có Sổ đỏ không?

Có sự khác biệt. Khi khởi kiện tại Tòa án trong trường hợp tranh chấp đất đai không có Sổ đỏ, quy trình có thể phức tạp hơn so với khi đã có Sổ đỏ. Các bên cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu chứng minh quyền sử dụng đất dựa trên các giấy tờ pháp lý khác, chứng cứ lịch sử sử dụng đất và các giấy tờ liên quan như hợp đồng mua bán, thừa kế hoặc các tài liệu xác nhận từ cơ quan nhà nước.

Tòa án sẽ xem xét các tài liệu và chứng cứ để đưa ra phán quyết. Đối với đất có Sổ đỏ, quy trình khởi kiện có thể đơn giản hơn vì giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã được cấp và là chứng cứ rõ ràng về quyền sở hữu.
Khi gặp tranh chấp đất đai mà không có sổ đỏ, việc xác định căn cứ giải quyết tranh chấp đất đai khi không có sổ đỏ và các quy định liên quan trở nên vô cùng quan trọng. Các tranh chấp này thường yêu cầu xem xét nhiều yếu tố, như quyền sử dụng đất, các văn bản pháp lý liên quan và các chứng cứ khác. Để đảm bảo quyền lợi của bạn và đạt được kết quả tốt nhất, hãy tìm đến sự hỗ trợ từ các chuyên gia pháp lý. ACC HCM cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên nghiệp, giúp bạn giải quyết tranh chấp đất đai một cách hiệu quả. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để nhận được sự hỗ trợ tận tình và chính xác.

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *