Khi bạn sở hữu một tài sản chung, việc hiểu rõ về các quy định pháp lý liên quan đến sổ hồng đồng sở hữu là vô cùng quan trọng. Sổ hồng đồng sở hữu không chỉ đơn thuần là giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất mà còn liên quan đến quyền lợi và trách nhiệm của các chủ sở hữu. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm này thông qua tiêu đề “Sổ hồng đồng sở hữu là gì?“. Đừng bỏ lỡ thông tin hữu ích từ ACC HCM, nơi cung cấp những kiến thức pháp lý cần thiết giúp bạn bảo vệ quyền lợi của mình.

1. Sổ hồng đồng sở hữu là gì?
Sổ hồng đồng sở hữu là một loại giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và các tài sản gắn liền với đất đai, trong đó có từ hai chủ sở hữu trở lên, không có quan hệ vợ chồng hoặc con cái. Thường được gọi là sổ chung, thuật ngữ pháp lý vẫn là giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Trên bìa của sổ hồng đồng sở hữu sẽ có thêm nội dung ghi rõ: “Cùng sử dụng đất với…”.
Nếu các chủ sở hữu yêu cầu, giấy chứng nhận có thể cấp chung và trao cho một người đại diện, trong đó ghi rõ tên của tất cả những người có chung quyền sử dụng đất.
Sổ hồng đồng sở hữu được Nhà nước công nhận và cấp theo quy định của Nghị định số 88/2009/NĐ-CP và Thông tư số 17/2009/TT-BTNMT, áp dụng cho mọi loại đất, nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất trên phạm vi toàn quốc.
2. Trường hợp đất được cấp sổ hồng đồng sở hữu
Khi đất đai được sở hữu bởi nhiều người, việc xác định cách thức cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất trở nên phức tạp hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong trường hợp đất được cấp sổ hồng đồng sở hữu, hay còn gọi là sổ chung. Theo quy định tại khoản 2 Điều 135 Luật Đất đai năm 2024, việc cấp sổ hồng đồng sở hữu được thực hiện theo nguyên tắc cụ thể để đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan.
Khoản 2 Điều 135 Luật Đất đai 2024, quy định về nguyên tắc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất như sau:
“Điều 135. Nguyên tắc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất
- Thửa đất có nhiều người chung quyền sử dụng đất, nhiều người sở hữu chung tài sản gắn liền với đất thì cấp cho mỗi người 01 Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất; trường hợp những người có chung quyền sử dụng đất, chung quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất có yêu cầu thì cấp chung 01 Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất và trao cho người đại diện.
…”
Trước hết, khi thửa đất có nhiều người chung quyền sử dụng hoặc chung quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất, mỗi người sở hữu sẽ có quyền nhận một giấy chứng nhận quyền sử dụng đất riêng biệt. Điều này có nghĩa là, nếu không có yêu cầu đặc biệt từ phía các chủ sở hữu, văn phòng đăng ký đất đai sẽ cấp giấy chứng nhận riêng lẻ cho từng người. Đây là một nguyên tắc nhằm bảo đảm quyền lợi cá nhân và tránh những tranh chấp không cần thiết trong quá trình sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất.
Tuy nhiên, trong trường hợp các chủ sở hữu có yêu cầu đặc biệt về việc cấp chung một giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, văn phòng đăng ký đất đai sẽ tiến hành cấp một giấy chứng nhận chung và trao cho một người đại diện. Điều này có nghĩa là, tất cả những người đồng sở hữu phải đồng thuận và yêu cầu văn phòng đăng ký đất đai cấp một giấy chứng nhận chung, trong đó ghi rõ tên của tất cả những người có quyền sử dụng đất. Việc trao giấy chứng nhận này cho một người đại diện giúp đơn giản hóa thủ tục pháp lý và đảm bảo rằng các quyết định liên quan đến đất đai sẽ được xử lý một cách thuận lợi hơn.
Như vậy, việc cấp sổ hồng đồng sở hữu không chỉ phụ thuộc vào quy định pháp lý mà còn phụ thuộc vào sự thỏa thuận và yêu cầu của các bên liên quan. Điều này giúp đảm bảo quyền lợi của từng cá nhân trong quá trình sử dụng đất, đồng thời tạo ra sự linh hoạt trong việc cấp giấy chứng nhận theo nhu cầu thực tế của các chủ sở hữu.
>> Mời quý khách tham khảo thêm về bài viết sau đây: Quy trình đo đạc tách thửa
3. Sổ hồng đồng sở hữu có được tách thành sổ riêng không?
Khi sở hữu đất đai theo hình thức đồng sở hữu, nhiều người thường băn khoăn về việc có thể tách sổ hồng chung thành sổ riêng hay không. Theo quy định của Luật Đất đai năm 2024, việc tách thửa đối với đất đồng sở hữu là hoàn toàn có thể thực hiện, tuy nhiên, điều này phải tuân thủ các điều kiện pháp lý cụ thể. Trước khi tiến hành tách thửa, người sở hữu cần hiểu rõ các yêu cầu và thủ tục pháp lý liên quan để đảm bảo quyền lợi của mình.
Điều kiện tách thửa và quyền định đoạt đối với phần đất sở hữu
Theo điểm b khoản 2 Điều 27 Luật Đất đai năm 2024, quyền định đoạt đối với phần đất mà một cá nhân hoặc tổ chức đang sử dụng chỉ có thể được thực hiện nếu các đồng sở hữu và đồng sử dụng tiến hành thủ tục tách thửa đối với phần đất và tài sản thuộc quyền sở hữu của mình, với điều kiện đáp ứng các yêu cầu pháp lý theo quy định.
- Trường hợp quyền sử dụng đất có thể phân chia theo phần: Nếu nhóm người đồng sở hữu có quyền sử dụng đất có thể phân chia được theo phần cho từng thành viên, các thành viên này có thể thực hiện thủ tục tách thửa. Sau khi tách thửa, mỗi thành viên sẽ làm thủ tục cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, và tài sản khác gắn liền với đất. Khi có Giấy chứng nhận riêng, các thành viên này có thể thực hiện quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất theo quy định của pháp luật. Đây là quy trình giúp đảm bảo quyền lợi cá nhân và tránh những tranh chấp không cần thiết trong tương lai.
- Trường hợp quyền sử dụng đất không thể phân chia theo phần: Nếu quyền sử dụng đất của nhóm người đồng sở hữu không thể phân chia được theo phần, các thành viên phải cùng nhau thực hiện các quyền và nghĩa vụ liên quan hoặc ủy quyền cho một người đại diện để tiến hành các thủ tục pháp lý. Trong tình huống này, việc tách thửa sẽ không được phép, và các bên phải tiếp tục quản lý đất đai và tài sản gắn liền với đất theo hình thức đồng sở hữu.
Điều kiện tách sổ hồng đồng sở hữu thành sổ riêng
Để có thể tách sổ hồng đồng sở hữu thành sổ riêng, người sở hữu phải đáp ứng một số điều kiện nhất định được quy định trong Luật Đất đai 2024 và các văn bản hướng dẫn liên quan. Cụ thể, các điều kiện này bao gồm:
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất: Người sở hữu phải có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hoặc Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở, hoặc Giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất. Trừ trường hợp thừa kế hoặc các trường hợp đặc biệt được quy định tại khoản 7 Điều 124 và điểm a khoản 4 Điều 127 của Luật này.
- Đất không có tranh chấp: Đất không được nằm trong diện tranh chấp hoặc nếu có tranh chấp, phải đảm bảo rằng tranh chấp đã được giải quyết bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Các quyết định giải quyết tranh chấp phải có hiệu lực pháp luật.
- Quyền sử dụng đất không bị kê biên hoặc áp dụng biện pháp bảo đảm thi hành án: Quyền sử dụng đất không được kê biên hoặc áp dụng biện pháp khác để bảo đảm thi hành án theo quy định của pháp luật thi hành án dân sự.
- Thời hạn sử dụng đất: Thửa đất phải còn nằm trong thời hạn sử dụng được ghi nhận trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
- Không bị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời: Quyền sử dụng đất không bị áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời theo quy định của pháp luật.
Diện tích tối thiểu để tách thửa
Ngoài các điều kiện trên, diện tích tối thiểu để tách thửa cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Theo quy định hiện hành, diện tích tối thiểu để tách thửa phải đáp ứng các yêu cầu sau:
- Diện tích tối thiểu của thửa đất mới: Thửa đất mới được hình thành sau khi tách thửa phải có diện tích không nhỏ hơn diện tích tối thiểu theo quy định của pháp luật địa phương. Diện tích này thường được quy định chi tiết trong các quyết định của UBND cấp tỉnh, thành phố.
- Diện tích tối thiểu của thửa đất còn lại: Sau khi tách thửa, thửa đất còn lại cũng phải có diện tích không nhỏ hơn diện tích tối thiểu theo quy định.
- Trường hợp ngoại lệ: Nếu thửa đất mới được hình thành nhỏ hơn diện tích tối thiểu nhưng có thể hợp nhất với một thửa đất khác để tạo nên một thửa đất có diện tích bằng hoặc lớn hơn diện tích tối thiểu thì việc tách thửa vẫn được phép thực hiện. Đây là một giải pháp linh hoạt để đảm bảo rằng các giao dịch đất đai vẫn có thể diễn ra thuận lợi dù diện tích tách thửa ban đầu không đạt yêu cầu.
Việc tách sổ hồng đồng sở hữu thành sổ riêng là hoàn toàn có thể thực hiện, nhưng cần tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện pháp lý theo quy định của Luật Đất đai. Người sở hữu đất cần nắm rõ các yêu cầu và thủ tục liên quan để đảm bảo quyền lợi của mình trong quá trình sử dụng và giao dịch đất đai.

4. Sổ hồng đồng sở hữu có sang tên được không?
Việc sang tên Sổ hồng đồng sở hữu là một quy trình phức tạp và đòi hỏi sự hiểu biết kỹ lưỡng về pháp luật. Để đảm bảo quyền lợi cho tất cả các bên liên quan, pháp luật đã có những quy định cụ thể về vấn đề này. Đầu tiên, cần hiểu rằng Sổ hồng đồng sở hữu là chứng nhận quyền sở hữu của nhiều người đối với cùng một mảnh đất hoặc tài sản gắn liền với đất. Vậy, liệu Sổ hồng đồng sở hữu có thể sang tên được không? Đây là câu hỏi thường gặp trong quá trình thực hiện các thủ tục về đất đai.
Điều kiện pháp lý khi sang tên Sổ hồng đồng sở hữu
Theo khoản 2 Điều 64 Nghị định 43/2014/NĐ-CP, quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất của nhóm người sử dụng đất, nhóm chủ sở hữu tài sản phải được tất cả các thành viên trong nhóm ký tên hoặc có văn bản ủy quyền theo quy định của pháp luật. Điều này có nghĩa là khi muốn chuyển nhượng, tặng cho, hoặc sang tên Sổ hồng đồng sở hữu, sự đồng ý của tất cả các thành viên trong nhóm là bắt buộc. Tuy nhiên, trong thực tế, không phải lúc nào tất cả các thành viên đều đồng thuận trong việc thực hiện các thủ tục này.
Xử lý trường hợp bất đồng ý kiến
Trong trường hợp chỉ một số thành viên trong nhóm muốn thực hiện việc sang tên hoặc chuyển nhượng, pháp luật cũng đã có quy định giải quyết. Theo Điểm b Khoản 2 Điều 27 Luật Đất đai 2024, nếu quyền sử dụng đất của nhóm có thể phân chia được theo phần, từng thành viên trong nhóm có thể thực hiện quyền với phần quyền sử dụng đất của mình. Điều này đồng nghĩa với việc các thành viên có thể tiến hành đăng ký biến động hoặc tách thửa, làm thủ tục cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất riêng cho phần đất của mình.
- Trường hợp quyền sử dụng đất phân chia được theo phần:Các thành viên có thể thực hiện quyền riêng với phần đất của mình sau khi tách thửa và đăng ký biến động. Khi đã tách thửa, thành viên có quyền thực hiện các giao dịch như chuyển nhượng, tặng cho, hoặc sang tên phần đất đã được tách riêng.
- Trường hợp quyền sử dụng đất không phân chia được theo phần: Trong trường hợp này, việc chuyển nhượng hoặc sang tên chỉ có thể thực hiện nếu có sự đồng ý của tất cả các thành viên trong nhóm. Nếu không thể đạt được sự đồng thuận, các thành viên phải cùng nhau thực hiện hoặc ủy quyền cho một người đại diện để thực hiện quyền và nghĩa vụ của cả nhóm.
Sổ hồng đồng sở hữu có thể được sang tên cho người khác, nhưng quá trình này đòi hỏi sự đồng ý của tất cả các thành viên chung quyền sử dụng đất. Trong trường hợp không có sự đồng ý từ tất cả các thành viên, người muốn sang tên phải thực hiện tách thửa. Sau khi tách thửa, việc sang tên chỉ có thể thực hiện nếu thửa đất mới đủ điều kiện theo quy định của địa phương. Việc hiểu rõ các quy định pháp luật liên quan là yếu tố then chốt để đảm bảo quá trình thực hiện diễn ra thuận lợi và hợp pháp.
>> Tham khảo bài viết sau: Thủ tục tách sổ hồng đồng sở hữu
5. Ưu, nhược điểm của sổ hồng đồng sở hữu
Sổ hồng đồng sở hữu là một dạng sổ chung giữa nhiều chủ sở hữu, điều này mang lại cả những ưu điểm và nhược điểm riêng. Với nhiều người, đặc biệt là những ai có thu nhập trung bình hoặc thấp, việc sở hữu nhà đất là một giấc mơ không dễ dàng thực hiện. Trong bối cảnh đó, sổ hồng đồng sở hữu trở thành một giải pháp giúp họ tiếp cận với bất động sản mà không cần phải gánh chịu áp lực tài chính quá lớn. Tuy nhiên, cùng với lợi ích, sổ hồng đồng sở hữu cũng đặt ra không ít thách thức, đặc biệt là về mặt pháp lý và giao dịch. Để hiểu rõ hơn về những mặt tích cực và hạn chế của sổ hồng đồng sở hữu, chúng ta hãy đi sâu vào từng khía cạnh.
Ưu điểm của sổ hồng đồng sở hữu | Nhược điểm của sổ hồng đồng sở hữu |
Một trong những ưu điểm lớn nhất của sổ hồng đồng sở hữu chính là giá cả. Do tính pháp lý phức tạp và sự e ngại của nhiều người mua, giá của nhà đất có sổ hồng đồng sở hữu thường thấp hơn nhiều so với những bất động sản có sổ hồng riêng. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho những người có thu nhập trung bình hoặc thấp có thể mua được nhà đất mà không phải đối mặt với khó khăn về tài chính.
|
Mặc dù sổ hồng đồng sở hữu có nhiều ưu điểm, nhưng nó cũng tồn tại những hạn chế đáng lưu ý, đặc biệt là về khía cạnh pháp lý. Một trong những vấn đề lớn nhất là việc quản lý và thực hiện các giao dịch liên quan đến sổ hồng đồng sở hữu.
|
Nhìn chung, sổ hồng đồng sở hữu mang lại nhiều lợi ích cho người có thu nhập trung bình hoặc thấp, nhưng cũng đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về mặt pháp lý và tài chính. Trước khi quyết định mua bất động sản có sổ hồng đồng sở hữu, người mua cần phải hiểu rõ các ưu nhược điểm của nó để có thể đưa ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu và khả năng của mình.

>> Đọc thêm về: Thủ tục làm sổ hồng
6. Lưu ý về tài sản có sổ hồng đồng sở hữu
Khi sở hữu tài sản dưới dạng Sổ hồng đồng sở hữu, có một số lưu ý quan trọng mà bạn cần cân nhắc, đặc biệt là khi thực hiện các giao dịch tài chính hoặc pháp lý liên quan. Việc hiểu rõ các quy định và yêu cầu sẽ giúp bạn tránh những rủi ro và đảm bảo mọi thủ tục được thực hiện đúng cách. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về những điểm cần lưu ý khi làm việc với Sổ hồng đồng sở hữu.
Sổ hồng đồng sở hữu và vấn đề vay ngân hàng
Khi có nhu cầu vay vốn ngân hàng bằng cách thế chấp tài sản có Sổ hồng đồng sở hữu, một yếu tố quan trọng cần lưu ý là sự đồng thuận của tất cả các chủ sở hữu. Điều này xuất phát từ việc:
- Sự đồng thuận bắt buộc: Ngân hàng yêu cầu tất cả các chủ sở hữu phải đồng ý và ký vào các tài liệu liên quan đến việc vay thế chấp. Điều này là để đảm bảo rằng không có tranh chấp pháp lý xảy ra trong quá trình vay vốn.
- Khó khăn trong việc vay thế chấp: Do yêu cầu đồng thuận từ tất cả các chủ sở hữu và các vấn đề pháp lý liên quan, nhiều ngân hàng thường không chấp nhận thế chấp đối với Sổ hồng đồng sở hữu. Điều này khiến việc vay vốn trở nên khó khăn hơn và yêu cầu bạn phải tìm kiếm các giải pháp khác nếu cần thiết.
Khi thực hiện các giao dịch liên quan đến Sổ hồng đồng sở hữu, như chuyển nhượng quyền sử dụng đất, việc công chứng hợp đồng là một bước quan trọng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về thủ tục này:
- Chuẩn bị hồ sơ: Để công chứng hợp đồng chuyển nhượng, bạn cần chuẩn bị các giấy tờ sau: Phiếu yêu cầu công chứng; dự thảo hợp đồng giao dịch, bản sao giấy tờ tùy thân của các bên liên quan, bản sao giấy chứng nhận quyền sở hữu và sử dụng tài sản, các giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ quan công chứng.
- Trình tự thực hiện: Quy trình công chứng phải tuân thủ hướng dẫn của Luật Công Chứng, bao gồm việc nộp hồ sơ, thực hiện công chứng và nhận kết quả công chứng.
Các điểm cần cân nhắc
Khi làm việc với tài sản có Sổ hồng đồng sở hữu, bạn nên lưu ý một số điểm quan trọng để đảm bảo giao dịch diễn ra suôn sẻ:
- Xác minh thông tin đồng sở hữu: Trước khi thực hiện bất kỳ giao dịch nào, hãy xác minh chính xác tổng số người đồng sở hữu và sự đồng thuận của họ.
- Kiểm tra tình trạng Sổ hồng: Xác định người đứng tên trên Sổ hồng, kiểm tra các giao dịch chuyển nhượng trước đó và tình trạng hiện tại của người đứng tên. Đảm bảo rằng Sổ hồng không gặp vấn đề pháp lý nào.
- Kiểm tra tình trạng của đất: Đánh giá các yếu tố liên quan đến tài sản như mật độ xây dựng, tình trạng hoàn công, diện tích thực tế so với thông tin trên Sổ hồng, và việc nộp thuế đầy đủ.
- Xác định khu vực quy hoạch: Kiểm tra xem nhà hoặc đất có nằm trong khu vực quy hoạch hay không, vì điều này có thể ảnh hưởng đến quyền sử dụng và giá trị tài sản.
Hiểu rõ các lưu ý và thực hiện đúng các bước theo quy định pháp luật sẽ giúp bạn quản lý tài sản có Sổ hồng đồng sở hữu một cách hiệu quả và tránh những rủi ro không mong muốn.

>> Mời quý khách tham khảo về: Mẫu hợp đồng dịch vụ làm sổ hồng
7. Câu hỏi thường gặp
Có cần sự đồng ý của tất cả các chủ sở hữu khi chuyển nhượng Sổ hồng đồng sở hữu không?
Có, khi muốn chuyển nhượng Sổ hồng đồng sở hữu, sự đồng ý của tất cả các chủ sở hữu là bắt buộc. Nếu chỉ một số thành viên muốn thực hiện việc này, họ sẽ phải yêu cầu tách thửa đất để chuyển nhượng phần của mình.
Sổ hồng đồng sở hữu có thể dùng để thế chấp vay vốn không?
Sổ hồng đồng sở hữu có thể được dùng để thế chấp vay vốn, nhưng cần có sự đồng ý của tất cả các chủ sở hữu. Nếu không, các chủ sở hữu cần thực hiện tách thửa hoặc ủy quyền cho một người đại diện để thực hiện giao dịch.
Khi có tranh chấp liên quan đến Sổ hồng đồng sở hữu, nên giải quyết như thế nào?
Khi có tranh chấp liên quan đến Sổ hồng đồng sở hữu, các bên cần thương lượng để giải quyết. Nếu không đạt được thỏa thuận, có thể đưa vụ việc ra tòa án để phân xử theo quy định pháp luật về đất đai và dân sự.
Sổ hồng đồng sở hữu là gì? Đây là một loại giấy chứng nhận quyền sở hữu đặc biệt, áp dụng cho những trường hợp có nhiều người cùng sở hữu nhà ở và tài sản liên quan đến đất đai. Việc hiểu rõ về sổ hồng đồng sở hữu là cần thiết để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của bạn. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến sổ hồng đồng sở hữu hoặc các vấn đề pháp lý khác, đừng ngần ngại liên hệ ACC HCM. Với đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm, ACC HCM sẽ giúp bạn giải đáp mọi vấn đề một cách nhanh chóng và chính xác.
HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN