Ai là người có thẩm quyền công nhận quyền sử dụng đất? là câu hỏi quan trọng khi bạn cần xác định quyền lợi hợp pháp về đất đai. Việc hiểu rõ ai có thẩm quyền sẽ giúp bạn thực hiện các thủ tục pháp lý nhanh chóng và đúng quy định. Cùng ACC HCM tìm hiểu về vấn đề này trong bài viết dưới đây.

Ai là người có thẩm quyền công nhận quyền sử dụng đất?
1. Công nhận quyền sử dụng đất là gì?
Công nhận quyền sử dụng đất là một trong những vấn đề quan trọng trong quản lý đất đai ở Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh phát triển kinh tế và xã hội hiện nay. Theo quy định tại khoản 33 Điều 3 của Luật Đất đai 2024, công nhận quyền sử dụng đất được định nghĩa:
“Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất lần đầu cho người đang sử dụng đất ổn định đối với thửa đất xác định theo quy định của Luật này.”
Công nhận quyền sử dụng đất được phân thành các loại chính như sau:
- Công nhận quyền sử dụng đất theo chế độ giao đất có thu tiền sử dụng đất: Áp dụng đối với các thửa đất có nguồn gốc được Nhà nước công nhận, yêu cầu phải nộp tiền sử dụng đất. Điều này bao gồm cả hộ gia đình và cá nhân sử dụng đất với mục đích phi nông nghiệp, thuộc vào chế độ giao đất có thu tiền sử dụng đất theo quy định của pháp luật về đất đai.
- Công nhận quyền sử dụng đất theo chế độ giao đất không thu tiền sử dụng đất: Áp dụng đối với các thửa đất có nguồn gốc được Nhà nước công nhận, thuộc vào chế độ giao đất không thu tiền sử dụng đất. Điều này thường áp dụng cho những trường hợp đất được cấp phát cho các tổ chức, cá nhân mà không yêu cầu phải nộp tiền sử dụng đất.
>>> Mời quý khách đọc thêm nội dung bài viết sau: Công nhận quyền sử dụng đất là gì?
2. Ai là người có thẩm quyền công nhận quyền sử dụng đất?
Công nhận quyền sử dụng đất là một trong những vấn đề quan trọng trong hệ thống quản lý đất đai ở Việt Nam. Theo quy định tại khoản 1 Điều 136 của Luật Đất đai 2024, thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất được quy định như sau:
Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất cho các đối tượng sau:
Người sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất
- Tổ chức trong nước gồm:
a) Cơ quan nhà nước, cơ quan Đảng Cộng sản Việt Nam, đơn vị vũ trang nhân dân, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức chính trị xã hội – nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp, đơn vị sự nghiệp công lập và tổ chức khác theo quy định của pháp luật;
b) Tổ chức kinh tế theo quy định của Luật Đầu tư, trừ trường hợp quy định tại khoản 7 Điều này (sau đây gọi là tổ chức kinh tế);
- Tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc;
- Tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao gồm cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự, cơ quan đại diện khác của nước ngoài có chức năng ngoại giao được Chính phủ Việt Nam thừa nhận; cơ quan đại diện của tổ chức thuộc Liên hợp quốc, cơ quan hoặc tổ chức liên chính phủ, cơ quan đại diện của tổ chức liên chính phủ;
- Người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài;
- Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
Trường hợp này thường áp dụng đối với những tổ chức, cá nhân có nhu cầu cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu hoặc có sự thay đổi trong quyền sử dụng đất.
Ủy quyền cho cơ quan chức năng: Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có quyền ủy quyền cho các cơ quan chức năng có trách nhiệm quản lý đất đai cùng cấp cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất.
Ủy ban nhân dân cấp huyện
Ủy ban nhân dân cấp huyện cũng có vai trò quan trọng trong việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Cơ quan này cấp Giấy chứng nhận cho những người sử dụng đất và chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất:
- Cá nhân trong nước, người Việt Nam định cư ở nước ngoài là công dân Việt Nam (sau đây gọi là cá nhân);
- Cộng đồng dân cư;
Việc phân định rõ thẩm quyền giữa các cấp ủy ban nhân dân giúp tối ưu hóa quy trình cấp Giấy chứng nhận, từ đó đảm bảo quyền lợi của người sử dụng đất và tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước trong lĩnh vực đất đai.

>>> Mời quý khách đọc thêm nội dung bài viết sau: Tố cáo hành vi lấn chiếm đất được không?
3. Nộp hồ sơ công nhận quyền sử dụng đất tại đâu?
Mặc dù Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và cấp huyện có thẩm quyền công nhận quyền sử dụng đất, nhưng người dân không trực tiếp nộp hồ sơ tại những cơ quan này. Thay vào đó, có những phương thức cụ thể để nộp hồ sơ, tùy thuộc vào tình huống của từng cá nhân hay tổ chức.
Cách 1: Nộp hồ sơ tại Ủy ban nhân dân cấp xã
Nếu hộ gia đình hoặc cá nhân có nhu cầu nộp hồ sơ công nhận quyền sử dụng đất, họ có thể thực hiện việc này tại Ủy ban nhân dân cấp xã (bao gồm xã, phường, thị trấn) nơi có đất.
Cách 2: Nộp hồ sơ không tại Ủy ban nhân dân cấp xã
Trong một số trường hợp, hộ gia đình hoặc cá nhân có thể không nộp hồ sơ tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất. Dưới đây là các lựa chọn khác cho việc nộp hồ sơ:
Đối với hộ gia đình và cá nhân:
- Nộp tại bộ phận một cửa cấp huyện: Nếu địa phương đã thành lập bộ phận một cửa, người dân có thể nộp hồ sơ tại đây để được xử lý nhanh chóng.
- Nộp tại Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai cấp huyện: Nếu địa phương chưa tổ chức bộ phận một cửa, hồ sơ có thể được nộp tại Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai cấp huyện.
- Nơi chưa tổ chức Văn phòng đăng ký đất đai: Hộ gia đình và cá nhân sẽ nộp hồ sơ tại Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất cấp huyện.
Đối với tổ chức và cơ sở tôn giáo:
- Nộp tại bộ phận một cửa: Nếu địa phương đã tổ chức bộ phận một cửa để thực hiện việc tiếp nhận hồ sơ, tổ chức và cơ sở tôn giáo sẽ nộp tại bộ phận này.
- Nộp tại Văn phòng đăng ký đất đai cấp tỉnh: Nếu địa phương chưa thành lập bộ phận một cửa, tổ chức, cơ sở tôn giáo sẽ nộp hồ sơ tại Văn phòng đăng ký đất đai cấp tỉnh.
- Nơi chưa thành lập Văn phòng đăng ký đất đai: Hồ sơ sẽ được nộp tại Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất cấp tỉnh.

4. Điều kiện công nhận thẩm quyền sử dụng đất
Để được công nhận quyền sử dụng đất, các cá nhân và tổ chức cần đáp ứng một số điều kiện cụ thể theo quy định của pháp luật. Dưới đây là những điều kiện chính mà các bên cần lưu ý:
Mục đích và nội dung giao dịch hợp pháp
Người yêu cầu công nhận quyền sử dụng đất phải chứng minh rằng mục đích sử dụng đất của họ không vi phạm pháp luật và không trái với các quy định của Nhà nước. Điều này có nghĩa là đất phải được sử dụng cho những mục đích được phép, chẳng hạn như nông nghiệp, sản xuất, kinh doanh hoặc các hoạt động xây dựng hợp pháp.
Nội dung trong các hợp đồng hoặc giao dịch liên quan đến đất đai phải rõ ràng và chi tiết. Nếu nội dung không phù hợp với quy định của pháp luật, quyền sử dụng đất sẽ không được công nhận.
Giấy tờ và hồ sơ hợp lệ
Người yêu cầu công nhận quyền sử dụng đất phải xuất trình đầy đủ các giấy tờ liên quan, bao gồm Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất, và các giấy tờ khác có liên quan.
Người yêu cầu cũng phải chịu trách nhiệm về tính chính xác và tính hợp pháp của tất cả các giấy tờ đã nộp. Nếu có bất kỳ giấy tờ nào không hợp lệ hoặc sai sót, việc công nhận quyền sử dụng đất có thể bị từ chối.
Điều kiện về đất đai
Đất phải có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hợp pháp. Đất được yêu cầu công nhận quyền sử dụng phải không có tranh chấp với bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào khác. Người yêu cầu công nhận quyền sử dụng đất cần phải đảm bảo rằng đất đang trong thời hạn sử dụng hợp pháp theo quy định của pháp luật.
Điều kiện chung đối với các bên liên quan
Tất cả các bên tham gia giao dịch về quyền sử dụng đất phải hoàn toàn tự nguyện và không bị ép buộc. Điều này có nghĩa là các giao dịch cần phải được thực hiện một cách minh bạch và hợp lý, đảm bảo quyền lợi của các bên.
Trong trường hợp người yêu cầu không đọc, không nghe được hoặc không thể ký tên, việc công nhận quyền sử dụng đất phải có sự tham gia của người làm chứng để đảm bảo tính hợp pháp. Nếu người yêu cầu công nhận quyền sử dụng đất không thông thạo tiếng Việt, họ cần có người phiên dịch để đảm bảo hiểu đúng các điều khoản và nội dung liên quan đến giao dịch.
Điều kiện riêng cho bên cho thuê và bên thuê quyền sử dụng đất
Phải là người sử dụng đất hợp pháp hoặc người được ủy quyền. Đối với cá nhân, họ cần có năng lực hành vi dân sự đầy đủ; đối với tổ chức, họ cần có tư cách pháp nhân. Nếu là cá nhân, họ cần có năng lực hành vi dân sự; nếu là tổ chức, cần có tư cách pháp nhân và thực hiện giao dịch thông qua người đại diện.
Những điều kiện này nhằm đảm bảo tính hợp pháp và công bằng trong việc công nhận quyền sử dụng đất, góp phần bảo vệ quyền lợi của các cá nhân và tổ chức liên quan đến đất đai.

>>> Mời quý khách đọc thêm nội dung bài viết sau: Mất giấy chứng nhận quyền sử dụng đất phải làm gì?
5. Câu hỏi thường gặp
Chỉ có cơ quan nhà nước mới có thẩm quyền công nhận quyền sử dụng đất không?
Có, chỉ các cơ quan nhà nước có thẩm quyền như Phòng Tài nguyên và Môi trường, Văn phòng đăng ký đất đai mới có thể công nhận quyền sử dụng đất.
Công nhận quyền sử dụng đất có mất phí không?
Có, khi công nhận quyền sử dụng đất, bạn sẽ phải đóng một khoản phí theo quy định của pháp luật, bao gồm phí đăng ký và các loại lệ phí khác.
Có thể thay đổi quyền sử dụng đất sau khi đã được công nhận không?
Có, quyền sử dụng đất có thể thay đổi qua các thủ tục như chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho, nhưng cần tuân thủ các quy định pháp lý và có sự công nhận của cơ quan nhà nước.
Hy vọng bài viết về “Ai là người có thẩm quyền công nhận quyền sử dụng đất?” đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích. Để đảm bảo quyền lợi hợp pháp, bạn nên tìm hiểu kỹ các quy định pháp lý. Nếu cần tư vấn thêm, hãy liên hệ với ACC HCM để được hỗ trợ chi tiết.
HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN