Bạn đang tìm hiểu về thủ tục đăng ký thường trú tại TPHCM? Đây là một vấn đề quan trọng đối với những ai có ý định sinh sống lâu dài tại thành phố này. Việc đăng ký thường trú không chỉ giúp bạn ổn định chỗ ở mà còn mở ra nhiều cơ hội trong cuộc sống, từ việc học hành, làm việc đến việc hưởng các dịch vụ công cộng. Trong bài viết “Thủ tục đăng ký thường trú tại TPHCM“, ACC HCM sẽ hướng dẫn chi tiết về quy trình, hồ sơ cần thiết và những lưu ý quan trọng để bạn có thể thực hiện thủ tục một cách thuận lợi nhất. Hãy cùng khám phá để nắm vững những thông tin cần thiết cho việc định cư tại TPHCM!

1. Thường trú là gì?
Theo quy định tại Luật Cư trú 2020, thường trú được định nghĩa là việc công dân sinh sống ổn định, lâu dài tại một địa điểm cụ thể. Điều này không chỉ đơn thuần là nơi cư trú tạm thời, mà còn thể hiện sự gắn bó mật thiết với cộng đồng và địa phương mà họ chọn để định cư.
Để được công nhận thường trú, công dân cần hoàn tất các thủ tục đăng ký cần thiết và đáp ứng những điều kiện quy định của pháp luật. Việc đăng ký thường trú không chỉ giúp tạo điều kiện cho người dân trong việc sinh sống mà còn mang lại nhiều quyền lợi khác. Công dân có thể hưởng các dịch vụ xã hội, y tế, giáo dục tại nơi cư trú, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của mình.
>>Mời quý khách đọc thêm nội dung bài viết sau: Hướng dẫn thủ tục sang tên sổ đỏ bố mẹ cho con
2. Hồ sơ đăng ký thường trú tại TPHCM
Để thực hiện thủ tục đăng ký thường trú tại TPHCM, việc chuẩn bị hồ sơ là một bước vô cùng quan trọng. Tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể, hồ sơ đăng ký thường trú có thể khác nhau. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cho hai loại hồ sơ phổ biến trong quy trình này.
2.1. Đăng ký thường trú vào chỗ ở hợp pháp thuộc quyền sở hữu của mình
Nếu bạn muốn đăng ký thường trú tại chỗ ở mà bạn sở hữu, cần chuẩn bị một bộ hồ sơ gồm các giấy tờ sau:
Tờ khai thay đổi thông tin cư trú (Mẫu CT01 Thông tư 56/2021/TT-BCA): Đây là mẫu giấy tờ bắt buộc, trong đó bạn sẽ điền thông tin cá nhân và địa chỉ thường trú dự kiến. Mẫu này cần được điền đầy đủ và chính xác để tránh những rắc rối trong quá trình xử lý hồ sơ.
Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu chỗ ở hợp pháp: Đây có thể là hợp đồng mua bán nhà, giấy chứng nhận quyền sở hữu đất, hoặc bất kỳ tài liệu nào khác chứng minh rằng bạn là chủ sở hữu hợp pháp của chỗ ở đó. Việc cung cấp đầy đủ và chính xác các giấy tờ này là rất quan trọng, vì nó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duyệt hồ sơ của bạn.
2.2. Đăng ký thường trú tại chỗ ở hợp pháp không thuộc quyền sở hữu của mình
Trong trường hợp bạn đăng ký thường trú tại chỗ ở mà không thuộc quyền sở hữu của mình, hồ sơ cần chuẩn bị sẽ khác một chút. Các tình huống cụ thể bao gồm:
Đối với những người sống cùng gia đình (như vợ chồng, cha mẹ, con cái): Hồ sơ cần có:
Tờ khai thay đổi thông tin cư trú (Mẫu CT01 Thông tư 56/2021/TT-BCA): Trong mẫu này, bạn cần ghi rõ ý kiến đồng ý cho đăng ký thường trú của chủ hộ hoặc người sở hữu chỗ ở. Nếu đã có sự đồng ý bằng văn bản trước đó, bạn có thể không cần ghi thêm.
Giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân: Điều này có thể là giấy khai sinh, giấy kết hôn hoặc các tài liệu khác thể hiện mối quan hệ với chủ hộ hoặc thành viên gia đình. Nếu mối quan hệ này đã được thể hiện trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, bạn có thể không cần cung cấp giấy tờ bổ sung.
Giấy tờ chứng minh đặc thù cá nhân: Nếu bạn là người cao tuổi, người khuyết tật đặc biệt nặng, người không có khả năng lao động, hoặc trẻ chưa thành niên, bạn cần cung cấp các tài liệu chứng minh tình trạng của mình. Ví dụ, giấy tờ y tế chứng minh tình trạng sức khỏe hoặc giấy tờ liên quan đến sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ.
Từng loại hồ sơ yêu cầu những giấy tờ và thông tin cụ thể để đảm bảo rằng thủ tục đăng ký thường trú được thực hiện một cách hợp pháp và thuận lợi. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng các giấy tờ không chỉ giúp quá trình diễn ra nhanh chóng mà còn tránh được các rắc rối không đáng có.
2.3. Trường hợp khác được đăng ký thường trú vào chỗ ở hợp pháp do thuê, mượn, ở nhờ
Khi bạn sống tại một chỗ ở hợp pháp không phải thuộc sở hữu của mình, nhưng được cho thuê, mượn hoặc ở nhờ, hồ sơ đăng ký thường trú cần có:
Tờ khai thay đổi thông tin cư trú (Mẫu CT01 Thông tư 56/2021/TT-BCA): Đây là mẫu tờ khai chính thức, trong đó bạn phải ghi rõ ý kiến đồng ý cho việc đăng ký thường trú từ chủ hộ, chủ sở hữu chỗ ở hợp pháp. Nếu chủ hộ đã cung cấp sự đồng ý bằng văn bản trước đó, bạn có thể không cần phải ghi lại trong tờ khai.
Hợp đồng cho thuê, cho mượn, hoặc văn bản về việc cho ở nhờ: Các tài liệu này cần phải được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật. Hợp đồng phải rõ ràng và đầy đủ các điều khoản để chứng minh mối quan hệ giữa bạn và chủ sở hữu chỗ ở. Đây là yếu tố quan trọng, giúp cơ quan chức năng xác nhận quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan.
Giấy tờ chứng minh diện tích nhà ở: Để đăng ký thường trú, bạn cần cung cấp giấy tờ chứng minh rằng chỗ ở hiện tại đáp ứng tiêu chuẩn diện tích theo quy định của pháp luật. Điều này có thể là giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà, bản vẽ thiết kế hoặc các giấy tờ liên quan khác.
2.4. Đăng ký thường trú tại cơ sở tín ngưỡng, cơ sở tôn giáo có công trình phụ trợ là nhà ở
Đối với trường hợp người hoạt động tôn giáo hoặc người đại diện cơ sở tín ngưỡng, hồ sơ cần chuẩn bị sẽ bao gồm:
Tờ khai thay đổi thông tin cư trú (Mẫu CT01 Thông tư 56/2021/TT-BCA): Đây cũng là một mẫu tờ khai chính thức, trong đó người được đăng ký thường trú cần ghi rõ ý kiến đồng ý từ người đại diện hoặc ban quản lý cơ sở tín ngưỡng. Nếu đã có văn bản đồng ý từ trước, bạn có thể không cần phải ghi thêm.
Giấy tờ chứng minh chức sắc hoặc chức việc: Nếu bạn là người hoạt động tôn giáo được bổ nhiệm, bầu cử, suy cử, phân công, hay thuyên chuyển đến cơ sở tôn giáo, bạn cần cung cấp giấy tờ xác nhận điều này. Điều này rất quan trọng để chứng minh rằng bạn có quyền hoạt động tôn giáo tại cơ sở đó theo quy định của pháp luật.
Văn bản xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã: Văn bản này sẽ xác nhận rằng cơ sở tín ngưỡng hoặc cơ sở tôn giáo nơi bạn đăng ký có công trình phụ trợ là nhà ở. Điều này giúp đảm bảo rằng bạn đang đăng ký tại một địa chỉ hợp pháp và đúng quy định.
Trường hợp trẻ em, người khuyết tật đặc biệt nặng, hoặc người không nơi nương tựa: Nếu những đối tượng này được người đại diện hoặc ban quản lý cơ sở tín ngưỡng đồng ý cho đăng ký thường trú, hồ sơ sẽ gồm:
- Tờ khai thay đổi thông tin cư trú (Mẫu CT01 Thông tư 56/2021/TT-BCA): Cần ghi rõ ý kiến đồng ý từ người đại diện hoặc ban quản lý cơ sở tín ngưỡng.
- Văn bản xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã: Văn bản này cần xác nhận rằng người thuộc đối tượng quy định đã được đồng ý đăng ký thường trú tại cơ sở tín ngưỡng có công trình phụ trợ là nhà ở.
Việc chuẩn bị hồ sơ một cách đầy đủ và chính xác sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình đăng ký thường trú, đồng thời đảm bảo quyền lợi của bạn được bảo vệ theo quy định pháp luật.
2.5. Đăng ký thường trú tại cơ sở trợ giúp xã hội hoặc được đăng ký thường trú vào hộ gia đình nhận chăm sóc
Người được chăm sóc, nuôi dưỡng tại các cơ sở trợ giúp xã hội có thể đăng ký thường trú tại đây hoặc vào hộ gia đình nhận chăm sóc. Hồ sơ cần có:
Tờ khai thay đổi thông tin cư trú (Mẫu CT01 Thông tư 56/2021/TT-BCA): Tờ khai này cần điền đầy đủ thông tin cá nhân của người được chăm sóc. Đặc biệt, trong tờ khai, cần ghi rõ ý kiến đồng ý từ chủ hộ nhận chăm sóc hoặc chủ sở hữu chỗ ở hợp pháp nơi người được chăm sóc sẽ cư trú. Nếu có văn bản đồng ý từ trước, bạn có thể không cần ghi lại.
Văn bản đề nghị từ người đứng đầu cơ sở trợ giúp xã hội: Văn bản này thể hiện sự đồng ý của cơ sở trợ giúp xã hội trong việc nhận người được chăm sóc vào thường trú tại cơ sở. Điều này cần thiết để xác minh rằng việc chăm sóc và nuôi dưỡng của cơ sở là hợp pháp và đúng quy định.
Giấy tờ, tài liệu xác nhận về việc chăm sóc, nuôi dưỡng: Đây có thể là các giấy tờ chứng minh mối quan hệ giữa người được chăm sóc và hộ gia đình, hoặc các tài liệu xác nhận từ cơ sở trợ giúp xã hội về tình trạng chăm sóc của họ. Những giấy tờ này đóng vai trò quan trọng trong việc chứng minh rằng người được chăm sóc đã được nhận vào cơ sở trợ giúp hoặc hộ gia đình
2.6. Đăng ký thường trú tại phương tiện
Trong một số trường hợp, người sinh sống và làm nghề lưu động trên phương tiện cũng có thể đăng ký thường trú tại chính phương tiện của họ. Hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm:
Tờ khai thay đổi thông tin cư trú (Mẫu CT01 Thông tư 56/2021/TT-BCA): Trong tờ khai, nếu người đăng ký không phải là chủ phương tiện, cần ghi rõ ý kiến đồng ý từ chủ phương tiện hoặc người được ủy quyền. Điều này giúp đảm bảo rằng việc đăng ký là được sự đồng thuận từ các bên liên quan.
Giấy chứng nhận đăng ký phương tiện và giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật: Nếu phương tiện thuộc loại phải đăng ký, bạn cần cung cấp các giấy tờ này. Nếu phương tiện không thuộc đối tượng phải đăng ký, cần có văn bản xác nhận từ Ủy ban nhân dân cấp xã về việc sử dụng phương tiện đó cho mục đích cư trú.
Văn bản xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã: Văn bản này sẽ xác nhận địa điểm mà phương tiện thường xuyên được đậu hoặc đỗ. Điều này cần thiết trong trường hợp phương tiện không phải đăng ký nhưng vẫn phải có địa điểm cố định cho việc cư trú.
Việc chuẩn bị hồ sơ một cách đầy đủ và chi tiết sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong quá trình đăng ký thường trú, đồng thời đảm bảo quyền lợi của bạn cũng như của người được chăm sóc theo quy định pháp luật. Các bước này không chỉ là nghĩa vụ mà còn là quyền lợi của người dân trong việc thiết lập nơi cư trú ổn định và hợp pháp.
2.7. Đăng ký thường trú tại nơi đơn vị đóng quân trong Công an nhân dân
Đăng ký thường trú tại nơi đơn vị đóng quân trong Công an nhân dân
Để đăng ký thường trú tại nơi đơn vị đóng quân trong Công an nhân dân, bạn cần thực hiện các bước sau:
Tờ khai thay đổi thông tin cư trú (Mẫu CT01 Thông tư 56/2021/TT-BCA): Đây là mẫu tờ khai bắt buộc, trong đó người đăng ký phải cung cấp đầy đủ thông tin cá nhân. Đặc biệt, nếu người đăng ký là người chưa thành niên, trong tờ khai cần ghi rõ ý kiến đồng ý từ cha, mẹ hoặc người giám hộ. Trường hợp này, bạn không cần phải ghi lại nếu đã có văn bản đồng ý trước đó.
Giấy giới thiệu của Thủ trưởng đơn vị quản lý trực tiếp: Giấy giới thiệu này phải ghi rõ nội dung nhằm mục đích làm thủ tục đăng ký thường trú và xác nhận rằng đơn vị có chỗ ở cho cán bộ, chiến sĩ. Giấy này cần được ký tên và đóng dấu để đảm bảo tính hợp pháp.
Ngoài những giấy tờ nêu trên, còn một số trường hợp đặc biệt cần chú ý:
- Đối với người Việt Nam định cư ở nước ngoài: Nếu người đăng ký vẫn còn quốc tịch Việt Nam, hồ sơ đăng ký thường trú phải bao gồm hộ chiếu Việt Nam còn giá trị sử dụng. Nếu không có hộ chiếu, bạn cần cung cấp các giấy tờ khác chứng minh quốc tịch Việt Nam và văn bản đồng ý từ cơ quan quản lý xuất, nhập cảnh thuộc Bộ Công an.
- Đối với người nước ngoài được nhập quốc tịch Việt Nam: Khi đăng ký thường trú lần đầu, cần có Quyết định của Chủ tịch nước về việc cho nhập quốc tịch. Điều này đảm bảo rằng mọi quy định pháp lý đã được thực hiện trước khi đăng ký.
- Đối với cán bộ, chiến sĩ đã đăng ký thường trú tại đơn vị nhưng chuyển đến chỗ ở hợp pháp mới: Hồ sơ đăng ký thường trú cần kèm theo Giấy giới thiệu của Thủ trưởng đơn vị quản lý trực tiếp, ký tên và đóng dấu để xác nhận việc chuyển đổi này.
Quy trình đăng ký thường trú tại nơi đơn vị đóng quân trong Công an nhân dân có thể khá phức tạp, nhưng với việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và tuân thủ đúng các quy định, bạn có thể thực hiện thành công thủ tục này. Điều quan trọng là luôn đảm bảo rằng tất cả các tài liệu được cung cấp là chính xác và hợp lệ, nhằm tránh những rắc rối không cần thiết trong quá trình xử lý hồ sơ. Việc hoàn tất đăng ký thường trú không chỉ mang lại sự ổn định về nơi cư trú mà còn tạo điều kiện cho các quyền lợi khác liên quan đến cán bộ, chiến sĩ trong quá trình công tác.
3. Thủ tục đăng ký thường trú tại TPHCM
Để thực hiện thủ tục đăng ký thường trú tại TPHCM, cá nhân hoặc tổ chức cần tuân thủ một quy trình rõ ràng và có hệ thống. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về từng bước trong quá trình này, từ việc chuẩn bị hồ sơ cho đến khi nhận được kết quả.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Trước tiên, cá nhân hoặc tổ chức cần chuẩn bị hồ sơ theo đúng quy định của pháp luật. Hồ sơ này bao gồm các giấy tờ cần thiết như tờ khai thay đổi thông tin cư trú, giấy tờ chứng minh quyền sở hữu chỗ ở hợp pháp và các tài liệu khác theo yêu cầu. Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác sẽ giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu các vấn đề phát sinh sau này.
Bước 2: Nộp hồ sơ
Sau khi hoàn tất việc chuẩn bị hồ sơ, cá nhân hoặc tổ chức sẽ nộp hồ sơ tại Công an cấp xã nơi cư trú. Đây là nơi tiếp nhận hồ sơ và thực hiện các bước tiếp theo trong quy trình đăng ký thường trú. Đảm bảo rằng hồ sơ được nộp đúng nơi quy định để tránh mất thời gian.
Bước 3: Tiếp nhận hồ sơ và kiểm tra
Khi hồ sơ được nộp, cơ quan đăng ký cư trú sẽ tiến hành kiểm tra tính pháp lý và nội dung hồ sơ. Quá trình này có thể diễn ra như sau:
- Trường hợp hồ sơ đầy đủ và hợp lệ: Cơ quan sẽ tiếp nhận hồ sơ và cấp Phiếu tiếp nhận hồ sơ, đồng thời hẹn ngày trả kết quả (theo mẫu CT04 Thông tư 56/2021/TT-BCA).
- Trường hợp hồ sơ đủ điều kiện nhưng chưa đầy đủ: Cơ quan sẽ hướng dẫn bổ sung và hoàn thiện hồ sơ, đồng thời cấp Phiếu hướng dẫn bổ sung (theo mẫu CT05 Thông tư 56/2021/TT-BCA).
- Trường hợp hồ sơ không đủ điều kiện:** Cơ quan sẽ từ chối tiếp nhận và cấp Phiếu từ chối (theo mẫu CT06 Thông tư 56/2021/TT-BCA).
Việc nắm rõ kết quả kiểm tra này rất quan trọng, vì nó sẽ xác định bước tiếp theo mà cá nhân hoặc tổ chức cần thực hiện.
Bước 4: Nộp lệ phí
Sau khi hồ sơ được tiếp nhận và kiểm tra, cá nhân hoặc tổ chức cần nộp lệ phí đăng ký cư trú theo quy định của pháp luật. Lệ phí này thường được quy định cụ thể và có thể thay đổi theo thời gian, do đó người đăng ký cần lưu ý để chuẩn bị sẵn sàng.
Bước 5: Nhận thông báo kết quả
Cuối cùng, căn cứ vào ngày hẹn trên Phiếu tiếp nhận hồ sơ và hẹn trả kết quả, cá nhân hoặc tổ chức sẽ quay lại để nhận thông báo kết quả giải quyết thủ tục đăng ký cư trú. Nếu mọi thứ diễn ra thuận lợi, người đăng ký sẽ nhận được kết quả và giấy tờ liên quan để hoàn tất quy trình đăng ký thường trú.
Qua các bước nêu trên, thủ tục đăng ký thường trú tại TPHCM trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn. Điều này không chỉ giúp người đăng ký thực hiện đúng quy trình mà còn góp phần nâng cao hiệu quả quản lý cư trú trong khu vực.

>>Đọc thêm: Bừa và đập đất có tác dụng gì?
4. Dịch vụ nhập hộ khẩu
Dịch vụ nhập hộ khẩu tại TPHCM của ACC HCM được thiết kế để giúp cá nhân và gia đình dễ dàng thực hiện thủ tục nhập hộ khẩu. Chúng tôi hiểu rằng quy trình này có thể phức tạp và mất thời gian, vì vậy đội ngũ luật sư và chuyên viên của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn từ đầu đến cuối.
ACC HCM cam kết cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, nhanh chóng và hiệu quả. Chúng tôi sẽ tư vấn chi tiết về các bước cần thực hiện, đồng thời hướng dẫn bạn chuẩn bị đầy đủ hồ sơ cần thiết. Đặc biệt, chúng tôi luôn đảm bảo rằng mọi thông tin bạn cung cấp đều được bảo mật.
Bên cạnh đó, dịch vụ của chúng tôi không chỉ dừng lại ở việc nhập hộ khẩu. ACC HCM còn tư vấn miễn phí về các quy định pháp luật liên quan, giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ của mình. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được hỗ trợ tận tình và nhanh chóng!
5. Điều kiện thực hiện thủ tục đăng ký thường trú
Để thực hiện thủ tục đăng ký thường trú theo quy định của pháp luật, công dân cần phải đáp ứng những điều kiện cụ thể được nêu trong Điều 20 Luật Cư trú 2020. Những điều kiện này được thiết kế nhằm đảm bảo rằng việc đăng ký thường trú không chỉ hợp pháp mà còn phù hợp với tình hình thực tế của từng cá nhân. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về các điều kiện cần thiết cho việc đăng ký thường trú.
Điều kiện chung để đăng ký thường trú
Chỗ ở hợp pháp: Công dân có quyền đăng ký thường trú tại chỗ ở hợp pháp thuộc quyền sở hữu của mình. Điều này có nghĩa là nếu bạn là chủ sở hữu một căn nhà, bạn có thể thực hiện thủ tục đăng ký thường trú tại địa chỉ đó mà không cần thêm sự đồng ý từ ai khác.
Trường hợp không thuộc quyền sở hữu: Nếu bạn không sở hữu chỗ ở nhưng muốn đăng ký thường trú tại đó, cần có sự đồng ý từ chủ hộ và chủ sở hữu chỗ ở. Một số trường hợp cụ thể bao gồm:
- Gia đình: Vợ về ở với chồng, chồng về ở với vợ; con về ở với cha, mẹ; cha, mẹ về ở với con.
- Người cao tuổi và người khuyết tật: Người cao tuổi có thể về ở với anh, chị, em ruột hoặc người khuyết tật đặc biệt nặng, không có khả năng lao động có thể về ở với ông bà hoặc những người giám hộ.
- Người chưa thành niên: Trẻ em có thể được đăng ký thường trú khi có sự đồng ý từ cha, mẹ hoặc người giám hộ, hoặc trong trường hợp không còn cha mẹ.
Điều kiện đăng ký thường trú tại chỗ ở thuê, mượn, ở nhờ
Trong trường hợp công dân đăng ký thường trú tại chỗ ở thuê, mượn hoặc ở nhờ, các điều kiện cụ thể cần đáp ứng bao gồm:
Sự đồng ý của chủ sở hữu: Bạn cần có sự đồng ý từ chủ sở hữu chỗ ở hợp pháp cũng như chủ hộ nếu đăng ký thường trú vào cùng hộ gia đình đó.
Diện tích nhà ở tối thiểu: Phải đảm bảo điều kiện về diện tích tối thiểu do Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quy định, không thấp hơn 08 m² sàn/người.
Điều kiện đăng ký thường trú tại cơ sở tín ngưỡng, cơ sở tôn giáo
Công dân cũng có thể đăng ký thường trú tại các cơ sở tín ngưỡng hoặc cơ sở tôn giáo có công trình phụ trợ là nhà ở. Các trường hợp được phép bao gồm:
- Người hoạt động tôn giáo: Những người được phong phẩm, bổ nhiệm, hoặc chuyển đến hoạt động tại cơ sở tín ngưỡng.
- Người đại diện cơ sở tín ngưỡng: Có quyền đăng ký thường trú.
- Trẻ em và người khuyết tật: Được sự đồng ý của người đại diện hoặc ban quản lý cơ sở tín ngưỡng.
Đăng ký thường trú tại cơ sở trợ giúp xã hội
Người được chăm sóc tại cơ sở trợ giúp xã hội có thể đăng ký thường trú tại đây khi có sự đồng ý của người đứng đầu cơ sở. Ngoài ra, cũng có thể đăng ký vào hộ gia đình nhận chăm sóc nếu có sự đồng ý từ chủ hộ và chủ sở hữu chỗ ở.
Đăng ký thường trú tại phương tiện
Đối với những người sinh sống và làm nghề lưu động trên phương tiện, cần đáp ứng các điều kiện như sau:
Sự đồng ý của chủ phương tiện: Nếu bạn không phải là chủ phương tiện, bạn cần có sự đồng ý từ chủ phương tiện để đăng ký thường trú.
Đăng ký và kiểm tra phương tiện: Phương tiện phải được đăng ký, đăng kiểm theo quy định. Nếu không thuộc đối tượng phải đăng ký, cần có xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã về việc sử dụng phương tiện để ở.
Trường hợp đặc biệt về người chưa thành niên
Đối với người chưa thành niên, việc đăng ký thường trú phải được sự đồng ý từ cha, mẹ hoặc người giám hộ. Điều này đảm bảo rằng các quyền lợi của trẻ em được bảo vệ, tránh việc đăng ký không hợp pháp.
Trường hợp không được đăng ký thường trú mới
Cuối cùng, công dân cần lưu ý rằng không được đăng ký thường trú mới tại những địa điểm quy định tại Điều 23 Luật Cư trú 2020, trừ một số trường hợp đặc biệt được nêu trong điểm a khoản 2 của Điều 20.
Việc hiểu rõ các điều kiện đăng ký thường trú không chỉ giúp công dân thực hiện thủ tục này một cách thuận lợi mà còn bảo vệ quyền lợi của mình. Đảm bảo rằng bạn đã chuẩn bị đầy đủ các tài liệu cần thiết và đáp ứng đúng các yêu cầu pháp lý sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong quá trình đăng ký.
>>Tham khảo: Diện tích đất nông nghiệp là bao nhiêu?
6. Địa điểm nào không được đăng ký thường trú?
Để đảm bảo việc quản lý cư trú được thực hiện một cách hợp lý và hiệu quả, Luật Cư trú 2020 quy định rõ những địa điểm không được đăng ký thường trú mới. Điều này không chỉ nhằm bảo vệ quyền lợi của công dân mà còn bảo vệ tài nguyên và an toàn xã hội. Dưới đây là những địa điểm cụ thể mà công dân không thể thực hiện thủ tục đăng ký thường trú mới.
Các khu vực bị cấm theo quy định pháp luật
Đầu tiên, bất kỳ chỗ ở nào nằm trong các khu vực cấm, như khu vực cấm xây dựng hoặc lấn chiếm hành lang bảo vệ quốc phòng, an ninh, giao thông, thủy lợi, và đê điều đều không đủ điều kiện để đăng ký thường trú. Các khu vực này bao gồm:
- Khu vực bảo vệ công trình hạ tầng kỹ thuật: Đây là những vùng nhạy cảm mà sự xây dựng có thể gây ảnh hưởng đến các công trình hạ tầng quan trọng.
- Di tích lịch sử – văn hóa: Những địa điểm đã được xếp hạng nhằm bảo vệ giá trị văn hóa và lịch sử không cho phép thêm cư dân mới.
- Khu vực có nguy cơ lở đất hoặc lũ quét: Những vùng đã được cảnh báo về nguy cơ thiên tai sẽ không được xem xét cho việc đăng ký thường trú.
Chỗ ở vi phạm quy định về sử dụng đất
Bên cạnh đó, công dân cũng không được đăng ký thường trú tại những chỗ ở có toàn bộ diện tích nằm trên đất lấn chiếm trái phép hoặc xây dựng trên diện tích đất không đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Các điểm cụ thể cần lưu ý bao gồm:
- Chỗ ở trên đất lấn chiếm: Những ngôi nhà được xây dựng trái phép trên đất công hoặc đất của người khác không được công nhận.
- Chỗ ở xây dựng trái quy định: Nếu chỗ ở không đáp ứng các tiêu chuẩn xây dựng theo luật định, điều này cũng sẽ cản trở việc đăng ký thường trú.
Chỗ ở có quyết định thu hồi đất
Các chỗ ở đã có quyết định thu hồi đất từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền cũng không đủ điều kiện để đăng ký thường trú. Điều này bao gồm:
- Quyết định thu hồi đất và phê duyệt phương án bồi thường: Nếu có quyết định thu hồi đất và đang trong quá trình bồi thường hoặc hỗ trợ tái định cư, chỗ ở sẽ không được phép đăng ký thường trú.
- Nhà ở có tranh chấp: Nếu một phần hoặc toàn bộ diện tích nhà ở đang có tranh chấp, khiếu nại về quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng mà chưa được giải quyết, việc đăng ký cũng sẽ không khả thi.
Chỗ ở bị tịch thu
Ngoài ra, những chỗ ở đã bị tịch thu theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ không thể được đăng ký thường trú mới. Đây là một biện pháp nhằm bảo đảm rằng các tài sản không thuộc sở hữu hợp pháp không thể được sử dụng cho mục đích đăng ký cư trú.
Phương tiện không đủ tiêu chuẩn
Cuối cùng, đối với các phương tiện được sử dụng làm nơi đăng ký thường trú, nếu phương tiện đó đã bị xóa đăng ký hoặc không có giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường, việc đăng ký thường trú cũng sẽ không được thực hiện.
Nhà ở có quyết định phá dỡ
Những nhà ở đã có quyết định phá dỡ từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền cũng sẽ không đủ điều kiện để đăng ký thường trú. Điều này nhằm đảm bảo rằng công dân không đăng ký cư trú tại những địa điểm sẽ bị loại bỏ trong tương lai gần.
Việc hiểu rõ những địa điểm không được phép đăng ký thường trú không chỉ giúp công dân tránh những rắc rối pháp lý mà còn bảo vệ quyền lợi và an toàn của họ. Bằng cách tuân thủ các quy định này, công dân có thể thực hiện thủ tục cư trú một cách hợp pháp và chính xác, đồng thời góp phần vào sự ổn định và phát triển của cộng đồng.

7. Cách thức thực hiện
Thủ tục đăng ký thường trú là một bước quan trọng nhằm xác định nơi cư trú hợp pháp của công dân tại địa phương nơi họ sinh sống. Được quy định cụ thể tại Điều 22 Luật Cư trú 2020, quá trình này yêu cầu người đăng ký phải tuân thủ các bước thực hiện rõ ràng, từ việc chuẩn bị hồ sơ đến thời gian cơ quan xử lý. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách thức thực hiện thủ tục này:
Nộp hồ sơ đăng ký thường trú: Người đăng ký cần nộp bộ hồ sơ đăng ký thường trú đầy đủ đến cơ quan đăng ký cư trú tại nơi mình sinh sống. Điều này bao gồm các giấy tờ chứng minh về quyền sở hữu hoặc sử dụng nhà ở, hoặc giấy tờ chứng minh nơi cư trú hợp pháp khác, tùy theo tình trạng cụ thể của người đăng ký.
Tiếp nhận hồ sơ và kiểm tra: Sau khi hồ sơ được nộp, cơ quan đăng ký cư trú sẽ tiến hành kiểm tra tính hợp lệ. Nếu hồ sơ đầy đủ và hợp pháp, người đăng ký sẽ được cấp phiếu tiếp nhận hồ sơ. Trong trường hợp hồ sơ có thiếu sót, cơ quan sẽ hướng dẫn bổ sung giấy tờ còn thiếu nhằm hoàn thiện thủ tục.
Thẩm định và cập nhật thông tin: Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được hồ sơ hợp lệ, cơ quan đăng ký cư trú có trách nhiệm thẩm định và cập nhật thông tin của người đăng ký vào Cơ sở dữ liệu về cư trú. Khi thủ tục hoàn tất, người đăng ký sẽ nhận được thông báo xác nhận về việc đăng ký thường trú thành công. Nếu hồ sơ bị từ chối, cơ quan phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.
Trách nhiệm đăng ký thường trú tại nơi ở mới: Đối với những người đã đăng ký thường trú nhưng chuyển đến nơi ở mới hợp pháp, họ cần hoàn tất thủ tục đăng ký thường trú tại địa chỉ mới. Việc này đảm bảo quyền lợi của công dân được bảo vệ và thông tin cư trú được cập nhật chính xác, đầy đủ theo quy định pháp luật.
Thực hiện đầy đủ các bước trong quy trình đăng ký thường trú không chỉ giúp công dân tuân thủ đúng quy định pháp luật mà còn tạo điều kiện thuận lợi trong việc tiếp cận các dịch vụ công cộng và đảm bảo quyền lợi cá nhân trong cuộc sống hàng ngày.
>> Mời quý khách đọc thêm nội dung: Kích thước luống đất
8. Câu hỏi thường gặp
Ai có quyền đăng ký thường trú tại chỗ ở hợp pháp không thuộc quyền sở hữu của mình?
Công dân có thể đăng ký thường trú tại chỗ ở không thuộc quyền sở hữu của mình nếu được chủ hộ hoặc chủ sở hữu chỗ ở đó đồng ý. Các trường hợp như vợ về ở với chồng, cha mẹ về ở với con, hoặc người cao tuổi về ở với anh chị em đều được chấp nhận.
Có thể đăng ký thường trú tại cơ sở tôn giáo không?
Có, người hoạt động tôn giáo, người đại diện cơ sở tín ngưỡng hoặc những người được chấp thuận bởi người đại diện của cơ sở tín ngưỡng có thể đăng ký thường trú tại cơ sở tôn giáo, nhưng phải có giấy tờ chứng minh hợp lệ và sự đồng ý của ban quản lý.
Thủ tục đăng ký thường trú có mất phí không?
Có, khi thực hiện thủ tục đăng ký thường trú, cá nhân hoặc tổ chức cần nộp lệ phí theo quy định của pháp luật. Mức lệ phí này có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương.
Trong bài viết “Thủ tục đăng ký thường trú tại TPHCM“, chúng tôi đã cung cấp những thông tin cần thiết về quy trình và hồ sơ cần chuẩn bị để bạn có thể thực hiện thủ tục này một cách thuận lợi. Nếu bạn vẫn còn thắc mắc hoặc cần sự hỗ trợ thêm, ACC HCM luôn sẵn sàng giúp đỡ. Với đội ngũ chuyên viên tư vấn pháp lý giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp tối ưu và phù hợp nhất cho bạn. Đừng ngần ngại liên hệ với ACC HCM để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ kịp thời.Thủ tục đăng ký thường trú tại TPHCM
>> Mời quý khách đọc thêm nội dung sau: Đất đỏ bazan trồng cây gì?
HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN