Quy Định Khai Thác Đất Để San Lấp Xây Dựng Công Trình Mới Nhất


Đất khai thác để san lấp xây dựng công trình có phải nộp thuế là câu hỏi mà nhiều cá nhân, doanh nghiệp quan tâm khi thực hiện các dự án xây dựng. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành về nghĩa vụ thuế khi khai thác đất để san lấp, cùng các thủ tục liên quan. Để được tư vấn chuyên sâu, hãy cùng ACC HCM tìm hiểu rõ hơn qua nội dung dưới đây.

Đất khai thác để san lấp xây dựng công trình có phải nộp thuế?
Đất khai thác để san lấp xây dựng công trình có phải nộp thuế?

1. Đất khai thác để san lấp xây dựng công trình có phải nộp thuế?

Việc khai thác đất để san lấp công trình xây dựng có thể chịu một số loại thuế theo pháp luật Việt Nam hiện hành.

Theo Nghị định 103/2024/NĐ-CP, đất khai thác để san lấp thuộc nhóm đất phi nông nghiệp, nếu được sử dụng vào mục đích kinh doanh, sẽ phải chịu thuế sử dụng đất phi nông nghiệp. Điều này áp dụng khi đất được khai thác từ khu vực được cấp phép và sử dụng cho các công trình xây dựng có mục đích thương mại.

Ngoài ra, Thông tư 25/2018/TT-BTC quy định về phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản, bao gồm đất san lấp. Doanh nghiệp hoặc cá nhân khai thác đất phải nộp phí này dựa trên khối lượng đất khai thác, với mức phí được tính theo quy định tại địa phương.

Nếu đất khai thác thuộc trường hợp Nhà nước giao đất hoặc cho thuê đất, Nghị định 103/2024/NĐ-CP cũng yêu cầu nộp tiền sử dụng đất hoặc tiền thuê đất. Điều này áp dụng khi đất được khai thác từ quỹ đất công hoặc đất được cấp phép cho mục đích xây dựng.

Trong trường hợp đất khai thác thuộc dự án đầu tư xây dựng, Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 có thể áp dụng nếu hoạt động khai thác có phát sinh doanh thu. Thuế giá trị gia tăng sẽ được tính dựa trên giá trị hợp đồng cung cấp đất san lấp.

Cuối cùng, nếu cá nhân hoặc tổ chức chuyển nhượng quyền sử dụng đất để khai thác san lấp, thuế thu nhập cá nhân có thể được áp dụng theo Nghị định 10/2022/NĐ-CP và Thông tư 25/2018/TT-BTC, với mức thuế suất 2% trên giá trị chuyển nhượng.

2. Các loại thuế và phí liên quan đến đất khai thác để san lấp

Để hiểu rõ hơn, dưới đây là các loại thuế và phí cụ thể mà cá nhân hoặc doanh nghiệp có thể phải nộp khi khai thác đất để san lấp xây dựng công trình, dựa trên pháp luật Việt Nam hiện hành.

Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp được quy định tại Nghị định 103/2024/NĐ-CP và Thông tư 153/2011/TT-BTC. Loại thuế này áp dụng cho đất khai thác thuộc nhóm phi nông nghiệp, với thuế suất từ 0,03% đến 0,15% tùy theo mục đích sử dụng và địa phương.

Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản, theo Thông tư 25/2018/TT-BTC, yêu cầu nộp phí dựa trên khối lượng đất khai thác. Mức phí dao động từ 10.000 đến 100.000 đồng/m³, tùy thuộc vào loại đất và quy định của từng tỉnh, thành phố.

Tiền sử dụng đất hoặc tiền thuê đất được áp dụng khi đất khai thác thuộc quỹ đất do Nhà nước quản lý. Theo Nghị định 103/2024/NĐ-CP, mức tiền này được tính dựa trên bảng giá đất do UBND tỉnh ban hành, có thể điều chỉnh theo thời điểm khai thác.

Thuế giá trị gia tăng áp dụng khi đất khai thác được cung cấp dưới dạng dịch vụ hoặc hàng hóa. Theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, thuế suất phổ biến là 10% trên giá trị hợp đồng cung cấp đất san lấp, trừ một số trường hợp được miễn giảm.

Thuế thu nhập cá nhân được áp dụng trong trường hợp chuyển nhượng quyền sử dụng đất để khai thác. Theo Thông tư 25/2018/TT-BTC, mức thuế suất là 2% trên giá trị chuyển nhượng, bất kể có phát sinh lợi nhuận hay không.

3. Quy trình nộp thuế khi khai thác đất để san lấp

Việc nộp thuế khi khai thác đất để san lấp cần tuân thủ quy trình cụ thể để đảm bảo đúng quy định pháp luật.

Bước 1: Đăng ký cấp phép khai thác đất
Cá nhân hoặc doanh nghiệp cần xin giấy phép khai thác khoáng sản (đối với đất san lấp) tại cơ quan tài nguyên và môi trường địa phương, theo Thông tư 10/2024/TT-BTNMT. Hồ sơ bao gồm đơn đề nghị, bản đồ khu vực khai thác và kế hoạch khai thác.

Bước 2: Xác định nghĩa vụ tài chính
Sau khi được cấp phép, cơ quan thuế sẽ xác định các loại thuế và phí phải nộp, bao gồm thuế sử dụng đất phi nông nghiệp và phí bảo vệ môi trường, theo Nghị định 103/2024/NĐ-CP và Thông tư 25/2018/TT-BTC. Thông báo nghĩa vụ tài chính sẽ được gửi trong vòng 30 ngày.

Bước 3: Kê khai và nộp thuế
Người nộp thuế cần lập tờ khai thuế theo mẫu quy định tại Thông tư 153/2011/TT-BTC và nộp tại cơ quan thuế địa phương. Thời hạn nộp thuế chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày nhận thông báo, theo Nghị định 91/2022/NĐ-CP.

Bước 4: Thanh tra và kiểm tra
Cơ quan thuế có thể tiến hành thanh tra, kiểm tra việc nộp thuế theo Nghị định 123/2024/NĐ-CP. Nếu phát hiện sai sót, người nộp thuế phải nộp bổ sung và chịu phạt chậm nộp 0,03%/ngày theo Luật Quản lý thuế.

Bước 5: Lưu trữ hồ sơ
Sau khi hoàn thành nghĩa vụ thuế, cần lưu trữ toàn bộ hồ sơ, bao gồm tờ khai, biên lai nộp thuế và giấy phép khai thác, để phục vụ kiểm tra sau này, theo Thông tư 10/2024/TT-BTNMT.

>>>> Xem thêm tại đây: Dịch vụ chuyển nhượng quyền sử dụng đất tại TPHCM

Xem thêm: Thủ tục xin cung cấp thông tin quy hoạch sử dụng đất

4. Các trường hợp được miễn, giảm thuế khi khai thác đất

Một số trường hợp khai thác đất để san lấp có thể được miễn hoặc giảm thuế theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành. Dưới đây là các trường hợp cụ thể.

Theo Luật Đất đai 2024, đất khai thác để san lấp cho các công trình công cộng, như đường giao thông hoặc công trình phúc lợi, có thể được miễn tiền sử dụng đất. Cơ quan quản lý đất đai sẽ tự động tổng hợp và áp dụng miễn giảm mà không cần đề nghị.

Doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ khai thác đất để san lấp, thuộc đối tượng được hỗ trợ theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP, có thể được gia hạn thời hạn nộp thuế giá trị gia tăng và tiền thuê đất theo Nghị định 64/2024/NĐ-CP, tối đa 6 tháng.

Đất khai thác thuộc dự án đầu tư phát triển kinh tế – xã hội được ưu đãi theo Nghị định 103/2024/NĐ-CP có thể được giảm tiền sử dụng đất. Mức giảm phụ thuộc vào chính sách ưu đãi của từng địa phương, thường từ 20-50%.

Trong trường hợp đất khai thác từ quỹ đất nông nghiệp chuyển mục đích sang phi nông nghiệp, nếu thuộc diện miễn giảm theo Nghị định 112/2024/NĐ-CP, người sử dụng đất có thể được miễn thuế sử dụng đất phi nông nghiệp trong 3-5 năm đầu.

Nếu đất khai thác được sử dụng cho các dự án nhà ở xã hội, theo Nghị định 100/2015/NĐ-CP, chủ đầu tư có thể được miễn tiền sử dụng đất và thuế giá trị gia tăng, nhưng phải đáp ứng các điều kiện quy định tại Luật Nhà ở 2023.

5. Câu hỏi thường gặp

Khai thác đất san lấp mà không có giấy phép có bị phạt không?

Khai thác đất san lấp mà không có giấy phép là vi phạm pháp luật, theo Nghị định 123/2024/NĐ-CP. Mức phạt có thể lên đến 1 tỷ đồng đối với tổ chức và 500 triệu đồng đối với cá nhân. Ngoài ra, người vi phạm phải nộp lại số lợi bất hợp pháp và khắc phục hậu quả môi trường.

Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp được tính như thế nào?

Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp được tính theo công thức: Diện tích đất chịu thuế x Giá 1m² đất (theo bảng giá đất) x Thuế suất (0,03-0,15%), theo Thông tư 153/2011/TT-BTC. Giá đất do UBND tỉnh ban hành, và thuế suất phụ thuộc vào mục đích sử dụng đất.

Có thể nộp thuế chậm mà không bị phạt không?

Theo Nghị định 91/2022/NĐ-CP, nếu nộp thuế chậm quá 30 ngày kể từ ngày nhận thông báo, người nộp thuế sẽ bị phạt 0,03%/ngày trên số tiền chậm nộp. Tuy nhiên, doanh nghiệp nhỏ có thể được gia hạn nộp thuế theo Nghị định 64/2024/NĐ-CP trong một số trường hợp.

Đất khai thác từ đất nông nghiệp có phải nộp thuế không?

Đất nông nghiệp chuyển mục đích sang đất phi nông nghiệp để khai thác san lấp phải nộp thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, theo Nghị định 103/2024/NĐ-CP. Ngoài ra, có thể phải nộp tiền sử dụng đất khi chuyển mục đích, tùy thuộc vào quyết định của UBND tỉnh.

Phí bảo vệ môi trường khi khai thác đất san lấp nộp ở đâu?

Phí bảo vệ môi trường được nộp tại cơ quan thuế địa phương, theo Thông tư 25/2018/TT-BTC. Người nộp thuế cần lập tờ khai phí theo mẫu và nộp trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận thông báo từ cơ quan tài nguyên và môi trường.

Việc hiểu rõ các quy định về thuế đất khai thác để san lấp xây dựng công trình là yếu tố quan trọng giúp cá nhân và doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, tránh rủi ro pháp lý và tối ưu hóa chi phí. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan, hãy liên hệ ACC HCM để nhận giải pháp toàn diện và chính xác nhất.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *