Ly thân là gì? Giải đáp


Ly thân là cụm từ ngày càng phổ biến trong đời sống xã hội hiện đại, phản ánh thực trạng nhiều cặp vợ chồng lựa chọn sống xa nhau để giải quyết mâu thuẫn. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ bản chất pháp lý, hệ quả cũng như sự khác biệt giữa ly thân và ly hôn. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp góc nhìn toàn diện và chính xác nhất về vấn đề này, đồng hành cùng ACC HCM giúp bạn đọc nắm bắt các quy định quan trọng.

Ly thân là gì? Giải đáp
Ly thân là gì? Giải đáp

1. Ly thân là gì? Giải đáp

Ly thân là việc vợ chồng chủ động chấm dứt việc chung sống, sống riêng biệt về mặt không gian, tài chính và tình cảm nhưng vẫn tồn tại quan hệ hôn nhân về mặt pháp lý. Nói cách khác, đây là trạng thái "sống ly thân" mà không làm thủ tục ly hôn tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Về bản chất, ly thân không phải là một chế định pháp lý được quy định cụ thể trong Luật Hôn nhân và gia đình 2014, mà chỉ là một thuật ngữ xã hội học dùng để mô tả tình trạng thực tế của các cặp đôi.

Mặc dù không được pháp luật công nhận là một thủ tục hành chính, ly thân vẫn tạo ra những hệ quả pháp lý nhất định. Khi vợ chồng sống ly thân, quyền và nghĩa vụ về tài sản, nuôi dạy con cái vẫn được điều chỉnh bởi các quy định của Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Điều này có nghĩa là, trừ khi có thỏa thuận khác, tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân vẫn là tài sản chung, và cả cha lẫn mẹ vẫn có nghĩa vụ chăm sóc, giáo dục con chung. Việc hiểu rõ bản chất này giúp các cặp vợ chồng tránh được những tranh chấp không đáng có khi quyết định quay lại hoặc tiến tới ly hôn.

2. Căn cứ pháp lý và giá trị của việc ly thân

Mặc dù không có điều luật riêng, việc ly thân vẫn được xem xét dựa trên các nguyên tắc cơ bản của Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Cụ thể, Điều 19 của Luật này quy định vợ chồng có nghĩa vụ thương yêu, chung thủy, tôn trọng, quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ nhau; cùng nhau chia sẻ, thực hiện các công việc trong gia đình. Khi ly thân, các nghĩa vụ này trên thực tế bị gián đoạn, nhưng về mặt pháp lý, họ vẫn là vợ chồng hợp pháp.

Giá trị quan trọng nhất của việc ly thân là tạo ra một khoảng thời gian "thử thách" để các cặp đôi nhìn nhận lại mối quan hệ. Trong giai đoạn này, nếu một bên nộp đơn ly hôn, Tòa án sẽ xem xét yếu tố mâu thuẫn trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được theo quy định tại Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

Thời gian ly thân là một trong những căn cứ thực tế để Tòa án đánh giá mức độ trầm trọng của mâu thuẫn. Ngoài ra, việc phân chia tài sản trong thời kỳ ly thân cũng cần tuân thủ các quy định về tài sản chung, tài sản riêng theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

>> Đọc thêm: Dịch vụ luật sư tham gia tố tụng tại Bình Dương uy tín

3. Hệ quả pháp lý khi vợ chồng ly thân

Khi quyết định ly thân, các cặp vợ chồng cần nắm rõ những hệ quả pháp lý phát sinh để chủ động bảo vệ quyền lợi của mình. Thứ nhất, về quan hệ nhân thân, dù sống xa nhau, cả hai vẫn không được phép kết hôn với người khác vì hành vi này sẽ bị coi là vi phạm chế độ hôn nhân một vợ một chồng. Thứ hai, về quan hệ tài sản, nếu không có thỏa thuận bằng văn bản, toàn bộ tài sản tạo lập trong thời kỳ hôn nhân vẫn là tài sản chung hợp nhất.

Đối với con cái, việc ly thân không làm chấm dứt quyền và nghĩa vụ của cha mẹ. Cả hai vẫn phải có trách nhiệm trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con theo quy định tại Điều 69 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Nếu một bên không trực tiếp nuôi con, họ vẫn có nghĩa vụ cấp dưỡng. Trong trường hợp có tranh chấp về việc nuôi con khi ly thân, các bên có thể yêu cầu Tòa án giải quyết. Điều đáng lưu ý là việc ly thân kéo dài có thể được xem là căn cứ để yêu cầu ly hôn đơn phương, do đó, các bên cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

>> Đọc thêm: Dịch vụ ly hôn tại Bình Dương

4. Thủ tục và hồ sơ cần chuẩn bị khi ly thân

Vì ly thân không phải là một thủ tục hành chính bắt buộc, nên pháp luật không quy định cụ thể về hồ sơ hay quy trình thực hiện. Tuy nhiên, để bảo vệ quyền lợi và tránh những tranh chấp về sau, các cặp vợ chồng nên chủ động lập một bản thỏa thuận ly thân bằng văn bản. Bản thỏa thuận này nên được công chứng, chứng thực để tăng giá trị pháp lý. Nội dung thỏa thuận thường bao gồm các vấn đề về tài sản, con cái và nghĩa vụ tài chính trong thời gian sống xa nhau.

Trong trường hợp các bên không thể tự thỏa thuận và muốn Tòa án công nhận việc ly thân (thực chất là yêu cầu giải quyết các vấn đề phát sinh từ việc sống ly thân), họ có thể nộp đơn yêu cầu giải quyết việc dân sự. Hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm:

  • Đơn yêu cầu giải quyết việc dân sự (theo mẫu).
  • Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (bản sao).
  • Sổ hộ khẩu, chứng minh nhân dân/căn cước công dân của cả hai vợ chồng.
  • Giấy khai sinh của con chung (nếu có).
  • Các giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản chung (nếu có yêu cầu phân chia).
  • Các tài liệu, chứng cứ khác liên quan đến yêu cầu.

Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ sẽ giúp quá trình giải quyết tại Tòa án diễn ra thuận lợi hơn, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên theo đúng tinh thần của Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

5. Câu hỏi thường gặp

Ly thân bao lâu thì được coi là ly hôn?

Pháp luật không quy định thời gian ly thân bao lâu thì tự động được coi là ly hôn. Ly hôn chỉ phát sinh khi có bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Tuy nhiên, thời gian ly thân kéo dài là một trong những căn cứ quan trọng để Tòa án xác định mâu thuẫn đã trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được theo quy định tại Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Thông thường, nếu ly thân từ 6 tháng đến 1 năm trở lên và một bên nộp đơn ly hôn, khả năng Tòa án chấp nhận là rất cao.

Tài sản tạo lập trong thời gian ly thân có phải là tài sản chung không?

Theo quy định tại Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân. Vì ly thân không làm chấm dứt quan hệ hôn nhân, nên về nguyên tắc, tài sản tạo lập trong thời gian này vẫn được coi là tài sản chung, trừ khi có thỏa thuận khác bằng văn bản.

Con cái có được gặp cả cha và mẹ khi ly thân không?

Việc ly thân không làm chấm dứt quyền và nghĩa vụ của cha mẹ đối với con. Theo Điều 81 và Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, sau khi ly hôn (và cả trong thời gian ly thân), người không trực tiếp nuôi con có quyền, nghĩa vụ thăm nom con mà không ai được cản trở. Cha mẹ có nghĩa vụ tôn trọng quyền của con được sống chung với người trực tiếp nuôi và quyền được gặp gỡ, liên hệ với người còn lại. Nếu một bên cản trở quyền thăm nom, bên kia có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết.

Ly thân là một giải pháp tình thế được nhiều cặp vợ chồng lựa chọn, nhưng nó không được pháp luật công nhận là một chế định riêng biệt. Việc hiểu rõ các quy định của Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và Bộ luật Dân sự 2015 sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt, bảo vệ tối đa quyền lợi của bản thân và con cái. Nếu bạn đang gặp vướng mắc liên quan đến vấn đề này, đừng ngần ngại liên hệ ACC HCM để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm tư vấn chi tiết và hỗ trợ pháp lý kịp thời.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *