Mẫu bản tự công bố sản phẩm chi tiết


Mẫu bản tự công bố sản phẩm là một công cụ pháp lý quan trọng giúp doanh nghiệp hợp thức hóa việc đưa sản phẩm ra thị trường, đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm và chất lượng. Thủ tục này không chỉ bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín và tăng khả năng cạnh tranh. Hãy cùng ACC HCM tìm hiểu chi tiết về mẫu bản tự công bố sản phẩm mới và quy trình thực hiện theo quy định pháp luật hiện hành.

Mẫu bản tự công bố sản phẩm mới

1. Mẫu bản tự công bố sản phẩm mới

Mẫu bản tự công bố sản phẩm mới là một biểu mẫu quan trọng được quy định cụ thể trong các văn bản pháp luật Việt Nam, giúp doanh nghiệp công khai thông tin về sản phẩm trước khi lưu hành.

Mẫu số 01

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
————-

BẢN TỰ CÔNG BỐ SẢN PHẨM

Số: ………………./Tên doanh nghiệp/Năm công bố

I. Thông tin về tổ chức, cá nhân tự công bố sản phẩm

Tên tổ chức, cá nhân: ………………………………………………………………………

Địa chỉ: ……………………………………………………………………………………………

Điện thoại: ……………………………………….. Fax: …………………………

E-mail…………………………………………………………………………………………………

Mã số doanh nghiệp:…………………………………………………………………………….

Số Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP: ……………….. Ngày Cấp/Nơi cấp: ……………. (đối với cơ sở thuộc đối tượng phải cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm theo quy định)

II. Thông tin về sản phẩm

1. Tên sản phẩm: ………………………………………………………………………………….

2. Thành phần: …………………………………………………………………………………..

3. Thời hạn sử dụng sản phẩm: ………………………………………………………………

4. Quy cách đóng gói và chất liệu bao bì: ……………………………………………….

5. Tên và địa chỉ cơ sở sản xuất sản phẩm (trường hợp thuê cơ sở sản xuất):………………………………………………………………………………………………

III. Mẫu nhãn sản phẩm (đính kèm mẫu nhãn sản phẩm hoặc mẫu nhãn sản phẩm dự kiến)

IV. Yêu cầu về an toàn thực phẩm

Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm đạt yêu cầu về an toàn thực phẩm theo:

– Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia số….; hoặc

– Thông tư của các bộ, ngành; hoặc

– Quy chuẩn kỹ thuật địa phương; hoặc

– Tiêu chuẩn Quốc gia (trong trường hợp chưa có các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, Thông tư của các Bộ ngành, Quy chuẩn kỹ thuật địa phương); hoặc

– Tiêu chuẩn của Ủy ban tiêu chuẩn thực phẩm quốc tế (Codex), Tiêu chuẩn khu vực, Tiêu chuẩn nước ngoài (trong trường hợp chưa có quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, Thông tư của các bộ ngành, Quy chuẩn kỹ thuật địa phương, Tiêu chuẩn quốc gia); hoặc

– Tiêu chuẩn nhà sản xuất đính kèm (trong trường hợp chưa có quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, Thông tư của các bộ ngành, Quy chuẩn kỹ thuật địa phương, Tiêu chuẩn quốc gia, Tiêu chuẩn của Ủy ban tiêu chuẩn thực phẩm quốc tế (Codex), Tiêu chuẩn khu vực, Tiêu chuẩn nước ngoài).

Chúng tôi xin cam kết thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về an toàn thực phẩm và hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính pháp lý của hồ sơ công bố và chất lượng, an toàn thực phẩm đối với sản phẩm đã công bố./.

 

 

……………, ngày…. tháng…. năm……..
ĐẠI DIỆN TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
(Ký tên, đóng dấu)

>>> Tải mẫu bản tự công bố sản phẩm mới tại đây

2. Đối tượng cần thực hiện tự công bố sản phẩm

Hiểu rõ đối tượng phải thực hiện tự công bố sản phẩm là bước đầu tiên để doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định pháp luật.

  • Các sản phẩm phải tự công bố: Theo Điều 4 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải tự công bố đối với thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm, dụng cụ chứa đựng thực phẩm, và vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Dự thảo Nghị định sửa đổi, bổ sung Nghị định 15/2018/NĐ-CP (2025) còn bổ sung thêm hương liệu thực phẩm và vi chất dinh dưỡng vào danh sách này, mở rộng phạm vi áp dụng.
  • Trường hợp miễn tự công bố: Căn cứ khoản 2 Điều 4 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, các sản phẩm, nguyên liệu sản xuất hoặc nhập khẩu chỉ dùng để sản xuất, gia công hàng xuất khẩu hoặc phục vụ sản xuất nội bộ không tiêu thụ tại thị trường trong nước được miễn tự công bố. Ngoài ra, sản phẩm nhập khẩu nhằm mục đích từ thiện và không dùng cho kinh doanh cũng thuộc diện miễn trừ, như quy định trong Dự thảo Nghị định mới nhất.
  • Trách nhiệm của doanh nghiệp: Doanh nghiệp chịu trách nhiệm hoàn toàn về tính an toàn của sản phẩm đã tự công bố. Điều này bao gồm việc lưu trữ hồ sơ và cung cấp tài liệu chứng minh chất lượng khi cơ quan chức năng yêu cầu. Theo Nghị định 115/2018/NĐ-CP, vi phạm quy định lưu giữ hồ sơ có thể dẫn đến mức phạt từ 30 đến 40 triệu đồng đối với tổ chức, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ.

3. Quy trình thực hiện tự công bố sản phẩm

Quy trình tự công bố sản phẩm được quy định rõ ràng trong Nghị định 15/2018/NĐ-CP, giúp doanh nghiệp thực hiện thủ tục một cách suôn sẻ và hợp pháp.

  • Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ tự công bố: Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu theo khoản 5 Điều 1 Dự thảo Nghị định sửa đổi Nghị định 15/2018/NĐ-CP, bao gồm bản tự công bố sản phẩm theo Mẫu số 01, phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm trong thời hạn 12 tháng, và giấy ủy quyền (nếu có). Phiếu kiểm nghiệm phải được cấp bởi phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn ISO 17025, đảm bảo các chỉ tiêu an toàn theo quy định của Bộ Y tế hoặc tiêu chuẩn do doanh nghiệp công bố.
  • Bước 2: Công bố sản phẩm: Sau khi hoàn thiện hồ sơ, doanh nghiệp tự công bố sản phẩm thông qua một trong ba hình thức: đăng tải trên phương tiện thông tin đại chúng, công bố trên trang thông tin điện tử của doanh nghiệp, hoặc niêm yết công khai tại trụ sở. Ngoài ra, doanh nghiệp phải nộp một bản hồ sơ qua đường bưu điện hoặc trực tiếp đến cơ quan quản lý nhà nước do Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố chỉ định, theo Điều 4 Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
  • Bước 3: Lưu trữ và đăng tải thông tin: Cơ quan tiếp nhận sẽ lưu trữ hồ sơ và đăng tải thông tin về tổ chức, cá nhân và sản phẩm trên trang thông tin điện tử của cơ quan. Nếu doanh nghiệp có nhiều cơ sở sản xuất cùng một sản phẩm, chỉ cần nộp hồ sơ tại một cơ quan quản lý nhà nước do doanh nghiệp lựa chọn. Sau khi tự công bố, doanh nghiệp được quyền sản xuất, kinh doanh sản phẩm ngay lập tức và chịu trách nhiệm về an toàn sản phẩm.
  • Bước 4: Cập nhật thay đổi sản phẩm: Theo khoản 5 Điều 1 Dự thảo Nghị định, nếu có thay đổi về tên sản phẩm, xuất xứ, hoặc thành phần, doanh nghiệp phải tự công bố lại. Đối với các thay đổi khác, doanh nghiệp chỉ cần thông báo bằng văn bản đến cơ quan quản lý và có thể tiếp tục sản xuất, kinh doanh sau khi thông báo.

>>> Xem thêm tại đây: Mẫu hợp đồng môi giới thương mại chuẩn nhất

Xem thêm: Thông tin Chi cục Hải quan cửa khẩu Hữu Nghị Lạng Sơn

4. Hồ sơ cần thiết để tự công bố sản phẩm

Hồ sơ tự công bố sản phẩm là yếu tố cốt lõi để đảm bảo thủ tục được thực hiện đúng quy định và được cơ quan chức năng chấp thuận.

  • Bản tự công bố sản phẩm (Mẫu số 01): Đây là tài liệu chính, yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thông tin chi tiết về tổ chức/cá nhân, sản phẩm, và cam kết an toàn thực phẩm. Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, mẫu này phải được điền đầy đủ, chính xác, và kèm theo mẫu nhãn sản phẩm hoặc nhãn dự kiến. Doanh nghiệp cần đảm bảo thông tin thống nhất với các tài liệu khác trong hồ sơ.
  • Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm: Phiếu kiểm nghiệm phải được cấp trong vòng 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ, bởi phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn ISO 17025. Tài liệu này cần bao gồm các chỉ tiêu an toàn như kim loại nặng, vi sinh vật, độc tố vi nấm, hoặc dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, theo Thông tư 19/2012/TT-BYT sửa đổi bởi Thông tư 05/2019/TT-BYT. Nếu chưa có quy định cụ thể từ Bộ Y tế, doanh nghiệp có thể sử dụng tiêu chuẩn tự công bố.
  • Giấy ủy quyền (nếu có): Trong trường hợp doanh nghiệp ủy quyền cho một đơn vị khác thực hiện thủ tục tự công bố, giấy ủy quyền phải được cung cấp dưới dạng bản chính. Tài liệu này cần nêu rõ phạm vi ủy quyền và thông tin của bên được ủy quyền, đảm bảo tính pháp lý theo Bộ luật Dân sự 2015 về ủy quyền.
  • Yêu cầu về ngôn ngữ và công chứng: Tất cả tài liệu trong hồ sơ phải được thể hiện bằng tiếng Việt. Nếu có tài liệu bằng tiếng nước ngoài, cần dịch sang tiếng Việt và công chứng theo quy định tại Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Trường hợp nhãn sản phẩm có nhiều ngôn ngữ, chỉ cần dịch ngôn ngữ của nước xuất xứ hoặc xuất khẩu, đảm bảo tài liệu còn hiệu lực tại thời điểm nộp.

5. Lợi ích của việc tự công bố sản phẩm

Việc tự công bố sản phẩm mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp, từ việc tuân thủ pháp luật đến nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh.

  • Tuân thủ quy định pháp luật: Tự công bố sản phẩm giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của Luật An toàn thực phẩm 2010 và Nghị định 15/2018/NĐ-CP, đảm bảo sản phẩm được lưu hành hợp pháp. Điều này giúp doanh nghiệp tránh các rủi ro pháp lý, chẳng hạn như mức phạt từ 15-40 triệu đồng đối với hành vi không lưu giữ hồ sơ, theo Nghị định 115/2018/NĐ-CP sửa đổi bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP.
  • Tăng cường uy tín và niềm tin khách hàng: Việc công bố sản phẩm minh bạch thể hiện cam kết của doanh nghiệp về chất lượng và an toàn. Điều này giúp xây dựng niềm tin với người tiêu dùng, tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường, đặc biệt khi sản phẩm được phân phối qua các kênh lớn như siêu thị hoặc xuất khẩu.
  • Tiết kiệm thời gian và chi phí: So với quy trình xin cấp giấy phép từ cơ quan chức năng, tự công bố sản phẩm đơn giản và nhanh chóng hơn, giúp doanh nghiệp đưa sản phẩm ra thị trường sớm. Quy trình này cũng giảm bớt gánh nặng về thủ tục hành chính, tối ưu hóa chi phí vận hành.
  • Linh hoạt trong quản lý và cập nhật sản phẩm: Tự công bố cho phép doanh nghiệp chủ động điều chỉnh thông tin sản phẩm khi cần thiết, chẳng hạn như thay đổi thành phần hoặc bao bì, mà không phải chờ phê duyệt từ cơ quan chức năng.

Mẫu bản tự công bố sản phẩm là công cụ pháp lý không thể thiếu, giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định và xây dựng uy tín trên thị trường. Việc thực hiện đúng quy trình không chỉ đảm bảo tính hợp pháp mà còn mang lại nhiều lợi ích về chi phí, thời gian và khả năng cạnh tranh. Nếu bạn cần hỗ trợ chi tiết hơn về thủ tục pháp lý, hãy liên hệ ACC HCM để được tư vấn chuyên sâu và giải đáp mọi thắc mắc.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *