Mẫu hợp đồng bảo vệ mới nhất


Mẫu hợp đồng bảo vệ là một công cụ pháp lý quan trọng, giúp đảm bảo quyền và nghĩa vụ của các bên trong dịch vụ bảo vệ tài sản, con người hoặc an ninh trật tự. Bài viết này cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách soạn thảo, nội dung cần có, và các lưu ý khi sử dụng mẫu hợp đồng bảo vệ, dựa trên các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành. Cùng ACC HCM tìm hiểu chi tiết dưới đây.

Mẫu hợp đồng bảo vệ mới nhất
Mẫu hợp đồng bảo vệ mới nhất

1. Hợp đồng bảo vệ là gì?

Mẫu hợp đồng bảo vệ là nền tảng pháp lý để các bên thống nhất về dịch vụ bảo vệ, từ đó đảm bảo an toàn và minh bạch trong giao dịch. Phần này sẽ giải thích rõ bản chất, vai trò của hợp đồng bảo vệ và các quy định pháp luật liên quan.

Hợp đồng bảo vệ là một dạng hợp đồng dịch vụ, được quy định tại Điều 513 Bộ luật Dân sự 2015, trong đó bên cung cấp dịch vụ bảo vệ cam kết thực hiện công việc bảo vệ tài sản, con người hoặc an ninh trật tự tại một địa điểm cụ thể trong thời gian xác định, còn bên thuê có nghĩa vụ thanh toán chi phí dịch vụ. Hợp đồng này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như bảo vệ doanh nghiệp, nhà xưởng, văn phòng, khu dân cư, hoặc các sự kiện lớn. Theo Nghị định 96/2016/NĐ-CP về điều kiện kinh doanh dịch vụ bảo vệ, các công ty cung cấp dịch vụ bảo vệ phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về giấy phép, nhân sự, và trang thiết bị để đảm bảo chất lượng dịch vụ.

Việc lập hợp đồng bảo vệ không chỉ giúp các bên xác định rõ quyền và nghĩa vụ mà còn là căn cứ pháp lý quan trọng khi xảy ra tranh chấp. Theo Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng bảo vệ phải được lập bằng văn bản để đảm bảo tính xác thực và dễ dàng giải quyết các vấn đề pháp lý. Hợp đồng cần bao gồm các điều khoản chi tiết như đối tượng bảo vệ, phạm vi công việc, chi phí, và phương thức giải quyết tranh chấp, nhằm giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự tin cậy trong giao dịch. Ngoài ra, các quy định tại Luật Thương mại 2005 (số 36/2005/QH11) cũng áp dụng đối với các hoạt động thương mại liên quan đến dịch vụ bảo vệ, đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

Hợp đồng bảo vệ còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của cả hai bên. Đối với bên thuê, hợp đồng đảm bảo rằng dịch vụ bảo vệ được thực hiện đúng cam kết, trong khi bên cung cấp dịch vụ có thể dựa vào hợp đồng để yêu cầu thanh toán đúng hạn và xử lý các vấn đề phát sinh. Trong trường hợp xảy ra tranh chấp, hợp đồng bảo vệ là căn cứ để tòa án hoặc cơ quan trọng tài giải quyết theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Do đó, việc soạn thảo hợp đồng bảo vệ đúng chuẩn là yếu tố then chốt để đảm bảo giao dịch an toàn và hiệu quả.

2. Mẫu hợp đồng bảo vệ chuẩn nhất

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG CUNG CẤP DỊCH VỤ BẢO VỆ
Số : /HĐBV/20…

Căn cứ ………………………

Căn cứ nhu cầu và khả năng đáp ứng của mỗi bên.

Hôm nay, ngày …. tháng …. năm 20…,
Tại :

Hai bên gồm:

BÊN A[1]:

Trụ sở: …………………………………………………………………..
Điện thoại: ………………………………………………………………
Mã số thuế: ………………………………………………………………
Người đại diện[2]: …………………………………………………………..

BÊN B[3]:
Trụ sở: …………………………………………………………………..
Điện thoại: ………………………………………………………………
Mã số thuế: ………………………………………………………………
Người đại diện[4]: ………………………………………………………….

Sau khi trao đổi, thỏa thuận, hai bên đồng ý ký hợp đồng này với các điều khoản như sau:

Điều 1: NỘI DUNG DỊCH VỤ BẢO VỆ

1.1. Bên A yêu cầu và bên B đồng ý cung cấp dịch vụ bảo vệ tại khu vực:
Địa chỉ:
Thời hạn hợp đồng: …… tháng ( từ ngày …………. đến ngày ……………).
Thời gian bảo vệ: …………..
Số vị trí bảo vệ: ………….
Việc bảo vệ hằng ngày được chia thành 3 ca như sau :
– Ca 1 : từ 06h00 đến 14h00 : … bảo vệ.
– Ca 2 : từ 14h00 đến 22h00 : … bảo vệ.
– Ca 3 : từ 22h00 đến 06h00 sáng hôm sau : … bảo vệ.
1.2 Để thực hiện, bên B cử …..[5] nhân viên bảo vệ chuyên nghiệp, đã được huấn luyện nghiệp vụ chuyên môn và đủ điều kiện như sau :
• Lý lịch rõ ràng, không có tiền án tiền sự, có đạo đức nghề nghiệp.
• Các kỹ năng giám sát cơ bản.
• Nghiệp vụ ứng phó trong tình huống khẩn cấp.
• Nghiệp vụ cấp cứu, phòng cháy, chữa cháy.
• Võ thuật, cách sử dụng công cụ hỗ trợ ( đèn pin, bộ đàm, sổ sách … )
• Nghiệp vụ bảo vệ an ninh
1.3. Số lượng vị trí bảo vệ có thể sẽ được xem xét và điều chỉnh để phục vụ tốt hơn mục tiêu đề ra.

Điều 2 : PHÍ DỊCH VỤ, THỜi GIAN VÀ HÌNH THỨC THANH TOÁN

2.1. Phí dịch vụ bảo vệ là : ………. đồng/tháng. Chưa bao gồm 10% thuế VAT.
2.2. Thời gian thanh toán: từ ngày ….. đến ngày ….. hàng tháng. Khi nhận tiền, bên B có trách nhiệm xuất hoá đơn tài chính theo quy định cho bên A.
2.3. Hình thức thanh toán: tiền mặt hoặc chuyển khoản vào tài khoản của bên B theo chi tiết sau :
Tên Tài khoản ngân hàng:
Số tài khoản:
Ngân hàng:

Điều 3 : TRÁCH NHIỆM CỦA NHÂN VIÊN BẢO VỆ

Nhân viên bảo vệ của bên B có trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ sau :
3.1. Chấp hành nghiêm mọi quy định, nội quy của Công ty.
3.2. Chỉ cho phép những người có phận sự vào – ra khu vực Công ty.
3.3. Kiểm tra và phát hiện các hành vi hủy hoại, trộm cắp tài sản của Công ty. Ngăn chặn kịp thời và báo ngay cho bên A về những hành động phá rối, hành vi vi phạm pháp luật xảy ra tại Công ty.
3.4. Được sử dụng các biện pháp nghiệp vụ và những công cụ hỗ trợ để kiểm tra các loại phương tiện của nhân viên ra vào Công ty.
3.5. Khi xảy ra sự cố, sử dụng các biện pháp phòng cháy, chữa cháy hoặc sơ cứu tạm thời … trong phạm vi Công ty cho đến lúc có đầy đủ các phương tiện hỗ trợ, cứu giúp … đến tại hiện trường.
3.6. Lập và ghi chép chính xác, đầy đủ sổ trực, biên bản giao ca hàng ngày, Sổ danh sách khách đến Công ty và trình cho bên A khi được yêu cầu.
3.7. Nhiệm vụ cụ thể của các nhân viên bảo vệ như sau :
• Kiểm tra, giám sát việc bấm thẻ chấm công hàng ngày đối với công nhân tại Công ty.
• Bảo vệ, giữ gìn trật tự – an ninh tại khu vực Công ty.
• Kiểm tra, giám sát việc hàng hoá & khách ra vào theo đúng quy định của Công ty.
• Thông báo với các bộ phận liên quan hay tiếp tân của Công ty khi có khách đến liên hệ công tác.
• Hàng ngày nhận thư báo, tài liệu … gửi đến công ty.

Điều 4 : QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN A

……………..

>>>> Tải ngay Mẫu hợp đồng bảo vệ chuẩn nhất tại đây!

3. Quy trình soạn thảo và ký kết hợp đồng bảo vệ

Quy trình soạn thảo và ký kết hợp đồng bảo vệ cần tuân thủ các bước cụ thể để đảm bảo tính pháp lý và hiệu quả. Phần này cung cấp hướng dẫn chi tiết từng bước, từ chuẩn bị đến hoàn thiện hợp đồng.

Bước 1: Khảo sát và thỏa thuận ban đầu
Trước khi soạn thảo hợp đồng, các bên cần tiến hành khảo sát thực tế tại địa điểm bảo vệ để xác định nhu cầu cụ thể. Ví dụ, một doanh nghiệp muốn thuê bảo vệ cho nhà xưởng cần cung cấp thông tin về diện tích, loại tài sản, và yêu cầu an ninh (như tuần tra 24/7 hoặc giám sát camera). Hai bên nên tổ chức buổi gặp gỡ để thảo luận và lập biên bản thỏa thuận sơ bộ, ghi nhận các yêu cầu chính như số lượng nhân viên bảo vệ, thời gian làm việc, và các biện pháp an ninh. Theo Điều 400 Bộ luật Dân sự 2015, thỏa thuận sơ bộ này có thể được sử dụng làm căn cứ để soạn thảo hợp đồng chính thức.

Bước 2: Soạn thảo hợp đồng dựa trên mẫu chuẩn
Sau khi thống nhất, bên cung cấp dịch vụ bảo vệ hoặc luật sư sẽ soạn thảo hợp đồng dựa trên mẫu chuẩn, tuân thủ các quy định tại Điều 398 Bộ luật Dân sự 2015. Hợp đồng cần bao gồm đầy đủ các điều khoản như thông tin các bên, đối tượng hợp đồng, quyền và nghĩa vụ, thời hạn, và phương thức giải quyết tranh chấp. Các bên có thể tham khảo mẫu hợp đồng từ các nguồn uy tín hoặc nhờ đến sự tư vấn của các đơn vị pháp lý như ACC HCM để đảm bảo nội dung hợp đồng đầy đủ và đúng pháp luật. Ngoài ra, hợp đồng cần tuân thủ các yêu cầu tại Nghị định 96/2016/NĐ-CP về điều kiện kinh doanh dịch vụ bảo vệ, đặc biệt là các quy định về năng lực của công ty bảo vệ.

Bước 3: Xem xét và sửa đổi hợp đồng
Trước khi ký kết, cả hai bên cần xem xét kỹ lưỡng nội dung hợp đồng, đặc biệt là các điều khoản về trách nhiệm bồi thường thiệt hại, chi phí dịch vụ, và thời hạn thanh toán. Nếu có bất kỳ điều khoản nào cần sửa đổi, các bên phải thống nhất bằng văn bản, theo Điều 404 Bộ luật Dân sự 2015. Ví dụ, nếu bên thuê muốn bổ sung điều khoản về sử dụng thiết bị giám sát hiện đại, điều này cần được ghi rõ trong hợp đồng. Việc xem xét kỹ lưỡng giúp đảm bảo rằng hợp đồng phản ánh đúng ý chí của cả hai bên và tránh các tranh chấp phát sinh do thiếu sót.

Bước 4: Ký kết và lưu trữ hợp đồng
Hợp đồng được lập thành ít nhất hai bản, mỗi bên giữ một bản có giá trị pháp lý như nhau. Theo Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng bảo vệ nên được lập bằng văn bản để đảm bảo tính xác thực, nhưng trong một số trường hợp đặc biệt, có thể sử dụng thông điệp dữ liệu nếu các bên thỏa thuận. Các bên cần ký tên, đóng dấu (nếu là pháp nhân), và lưu trữ hợp đồng cẩn thận. Trong trường hợp bảo vệ tài sản giá trị lớn, các bên có thể công chứng hợp đồng tại cơ quan công chứng để tăng tính pháp lý, theo Luật Công chứng 2014.

Bước 5: Theo dõi và thực hiện hợp đồng
Sau khi ký kết, các bên cần theo dõi việc thực hiện hợp đồng để đảm bảo tuân thủ các điều khoản đã thỏa thuận. Bên cung cấp dịch vụ bảo vệ cần báo cáo định kỳ về tình hình an ninh, trong khi bên thuê cần thanh toán đúng hạn và phối hợp khi có sự kiện đặc biệt. Nếu phát sinh vấn đề, các bên nên thương lượng để điều chỉnh hợp đồng theo Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015, đảm bảo quyền lợi của cả hai bên được bảo vệ.

Xem thêm: Mẫu phiếu thông tin học sinh chuẩn nhất

4. Các lưu ý quan trọng khi sử dụng mẫu hợp đồng bảo vệ

Để đảm bảo hợp đồng bảo vệ đạt hiệu quả cao và giảm thiểu rủi ro pháp lý, các bên cần chú ý một số vấn đề quan trọng. Phần này trình bày các lưu ý cần thiết khi soạn thảo và thực hiện hợp đồng.

Hợp đồng bảo vệ cần đảm bảo tính minh bạch trong các điều khoản, đặc biệt là về trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Theo Điều 557 Bộ luật Dân sự 2015, bên cung cấp dịch vụ bảo vệ phải bồi thường thiệt hại nếu để xảy ra mất mát hoặc hư hỏng tài sản trong phạm vi bảo vệ. Hợp đồng cần quy định rõ mức bồi thường tối đa (ví dụ, 100% giá trị tài sản bị mất) và các trường hợp bất khả kháng, như thiên tai hoặc sự cố ngoài tầm kiểm soát, theo Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015. Điều này giúp các bên xác định rõ trách nhiệm và tránh tranh chấp không cần thiết.

Các bên cần kiểm tra tư cách pháp lý của bên cung cấp dịch vụ bảo vệ. Theo Nghị định 96/2016/NĐ-CP, công ty bảo vệ phải có giấy phép kinh doanh dịch vụ bảo vệ, vốn pháp định tối thiểu 2 tỷ đồng, và nhân viên được đào tạo bài bản. Bên thuê nên yêu cầu xem giấy phép hoạt động và chứng chỉ đào tạo của nhân viên bảo vệ để đảm bảo chất lượng dịch vụ. Việc kiểm tra này giúp tránh rủi ro khi làm việc với các đơn vị không đủ điều kiện, đồng thời đảm bảo tuân thủ pháp luật.

Hợp đồng nên có điều khoản về bảo hiểm trách nhiệm. Theo thông lệ, bên cung cấp dịch vụ bảo vệ cần mua bảo hiểm trách nhiệm để bù đắp thiệt hại trong trường hợp xảy ra sự cố, như mất mát tài sản hoặc tai nạn lao động. Hợp đồng cần nêu rõ mức chi trả tối đa của bảo hiểm, ví dụ 5 tỷ đồng mỗi vụ, và các trường hợp áp dụng bảo hiểm. Điều này đặc biệt quan trọng khi bảo vệ các tài sản giá trị lớn hoặc các khu vực nhạy cảm như ngân hàng, bệnh viện, hoặc khu công nghiệp.

Cuối cùng, các bên cần chú ý đến thời hạn và điều kiện chấm dứt hợp đồng. Theo Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng có thể chấm dứt khi các bên hoàn thành nghĩa vụ, có thỏa thuận chấm dứt, hoặc do một bên vi phạm nghiêm trọng. Hợp đồng cần quy định rõ các trường hợp chấm dứt (ví dụ, vi phạm nghĩa vụ thanh toán hoặc không thực hiện đúng phương án bảo vệ) và thời gian thông báo trước (thường là 30 ngày) để tránh tranh chấp. Các bên cũng nên thỏa thuận về việc hoàn trả chi phí hoặc bồi thường khi chấm dứt hợp đồng trước thời hạn.

>>>> Xem thêm: Mẫu hợp đồng môi giới thương mại chuẩn nhất tại đây!

Mẫu hợp đồng bảo vệ là công cụ quan trọng để đảm bảo an ninh và minh bạch trong giao dịch dịch vụ bảo vệ. Việc soạn thảo hợp đồng đúng quy định pháp luật, bao gồm các điều khoản chi tiết về quyền, nghĩa vụ, và phương thức giải quyết tranh chấp, giúp các bên tránh được rủi ro và bảo vệ quyền lợi. Để đảm bảo hợp đồng đạt chuẩn, liên hệ ACC HCM để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ soạn thảo hợp đồng phù hợp với nhu cầu cụ thể.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *