Mẫu hợp đồng góp vốn đầu tư là công cụ pháp lý quan trọng, giúp các bên xác định rõ quyền và nghĩa vụ khi tham gia hợp tác kinh doanh. Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về mẫu hợp đồng góp vốn đầu tư, từ nội dung cơ bản đến quy trình thực hiện, đảm bảo phù hợp với pháp luật Việt Nam hiện hành. Cùng ACC HCM tìm hiểu để nắm rõ hơn về quy trình này.

1. Hợp đồng góp vốn đầu tư là gì?
Hợp đồng góp vốn đầu tư là văn bản pháp lý ghi nhận sự thỏa thuận giữa các bên về việc góp vốn để thực hiện một dự án kinh doanh hoặc mục tiêu đầu tư cụ thể.
- Hợp đồng góp vốn đầu tư được sử dụng phổ biến trong các hoạt động kinh doanh, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản, khởi nghiệp hoặc hợp tác kinh doanh. Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, hợp đồng này phải tuân thủ các quy định tại Luật Dân sự 2015 và các văn bản liên quan như Nghị định 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp.
- Nội dung hợp đồng cần nêu rõ thông tin về các bên tham gia, số vốn góp, mục đích sử dụng vốn, quyền lợi và nghĩa vụ của các bên. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và tránh tranh chấp trong quá trình thực hiện.
- Hợp đồng phải được soạn thảo rõ ràng, chi tiết và có thể công chứng theo quy định tại Luật Công chứng 2014 để tăng tính pháp lý, đặc biệt khi liên quan đến tài sản có giá trị lớn như bất động sản.
2. Mẫu hợp đồng góp vốn đầu tư
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG GÓP VỐN ĐẦU TƯ
Số:…/…/HĐGVDT
- Căn cứ Bộ luật Dân sự năm 2015;
- Căn cứ vào nhu cầu kinh doanh và năng lực của các bên.
Hôm nay, ngày…tháng…năm …, tại…, chúng tôi gồm:
BÊN NHẬN GÓP VỐN:
Tên tổ chức : …
Trụ sở chính : …
Mã số thuế : …do … cấp ngày …/…/…
Đại diện bởi : Ông/bà Chức vụ: …
(Sau đây gọi tắt là “Bên A”)
BÊN GÓP VỐN:
Ông : … Sinh năm: …
CMND/CCCD số: … Ngày cấp: …/…/…. Nơi cấp: …
Thường trú : …
(Sau đây gọi tắt là “Bên B”)
Sau khi bàn bạc thỏa thuận, hai bên đi đến thống nhất và đồng ý ký kết Hợp đồng góp vốn kinh doanh số:…/…/HĐGVDT với các điều khoản sau:
ĐIỀU 1: ĐỐI TƯỢNG HỢP ĐỒNG:
Bên B đồng ý góp vốn cho Bên A và cùng với đối tác của Bên A để: …
ĐIỀU 2: TỔNG GIÁ TRỊ VỐN GÓP VÀ PHƯƠNG THỨC GÓP VỐN
Tổng giá trị vốn góp Bên A và Bên B góp để thực hiện nội dung nêu tại Điều 1 là:… Nay Bên B góp vốn cho Bên A với số tiền: … VNĐ (Bằng chữ:…) tương đương …% tổng giá trị vốn góp nêu trên.
ĐIỀU 3: PHÂN CHIA LỢI NHUẬN VÀ THUA LỖ
Lợi nhuận được hiểu và khoản tiền còn dư ra sau khi trừ đi các chi phí cho việc đầu tư, quản lý tài sản góp vốn.
Lợi nhuận được phân chia theo tỷ lệ sau:
Bên A được hưởng …% lợi nhuận trong tổng giá trị lợi nhuận thu được từ tài sản góp vốn.
Bên B được hưởng …% lợi nhuận trong tổng giá trị lợi nhuận thu được từ tài sản góp vốn.
Lợi nhuận chỉ được chia khi trừ hết mọi chi phí mà vẫn còn lợi nhuận. Nếu kinh doanh thua lỗ thì các bên có trách nhiệm chịu lỗ theo phần vốn góp của mình tương tự như phân chia lợi nhuận.
Trường hợp các bên cần huy động vốn thêm từ Ngân hàng để đầu tư thực hiện dự án trên đất thì số lãi phải đóng cho Ngân hàng cũng được chia theo tỷ lệ vốn góp.
ĐIỀU 4: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN A
4.1 Quyền của Bên A:
- Yêu cầu Bên B góp vốn đúng thời điểm và số tiền theo thỏa thuận trong hợp đồng này.
- Được quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng trong trường hợp Bên B không góp đủ vốn hoặc góp vốn không đúng thời hạn
- Được hưởng lợi nhuận tương đương với phần vốn góp của mình.
- Yêu cầu bên B thanh toán lỗ trong trường hợp có thua lỗ.
- Ưu tiên nhận chuyển nhượng phần vốn góp trong trường hợp Bên B có nhu cầu chuyển nhượng phần vốn góp.
- Các quyền khác theo Hợp đồng này hoặc do pháp luật quy định.
>>> Tải ngay: Mẫu hợp đồng góp vốn đầu tư tại đây!
3. Nội dung cơ bản của mẫu hợp đồng góp vốn đầu tư
Một mẫu hợp đồng góp vốn đầu tư cần bao gồm các điều khoản cụ thể để đảm bảo quyền lợi của các bên. Dưới đây là những nội dung chính cần có trong hợp đồng:
- Thông tin các bên tham gia: Hợp đồng cần ghi rõ thông tin cá nhân hoặc pháp nhân của các bên góp vốn, bao gồm tên, địa chỉ, số CMND/CCCD hoặc mã số thuế. Điều này giúp xác định rõ trách nhiệm pháp lý của từng bên theo quy định tại Luật Dân sự 2015.
- Số vốn góp và phương thức góp vốn: Các bên cần thỏa thuận về số tiền, loại tài sản góp vốn (tiền mặt, bất động sản, tài sản trí tuệ) và thời hạn góp vốn. Nghị định 148/2024/NĐ-CP quy định chi tiết về việc góp vốn vào doanh nghiệp, bao gồm cả tài sản không phải tiền mặt.
- Quyền lợi và nghĩa vụ: Hợp đồng phải nêu rõ tỷ lệ phân chia lợi nhuận, trách nhiệm chịu lỗ và các quyền lợi khác như quyền biểu quyết trong dự án. Điều này cần tuân thủ quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020.
- Điều khoản giải quyết tranh chấp: Các bên cần thống nhất phương thức giải quyết tranh chấp, ví dụ như thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện tại tòa án. Theo Luật Thi hành án dân sự 2008, các tranh chấp hợp đồng sẽ được xử lý theo quy trình tố tụng dân sự.
>>>> Xem thêm tại đây: Mẫu hợp đồng môi giới thương mại chuẩn nhất
Xem thêm: Mẫu đơn xin ký hợp đồng lao động mới nhất
4. Quy trình soạn thảo và ký kết hợp đồng góp vốn đầu tư
Việc soạn thảo và ký kết hợp đồng góp vốn đầu tư cần tuân thủ các bước cụ thể để đảm bảo tính pháp lý. Dưới đây là quy trình chi tiết:
- Bước 1: Thỏa thuận ban đầu
Các bên cần gặp gỡ, thảo luận và thống nhất các điều khoản chính như mục đích góp vốn, số vốn, quyền lợi và nghĩa vụ. Theo Nghị định 01/2021/NĐ-CP, các thỏa thuận này cần được ghi nhận bằng văn bản để tránh tranh chấp sau này. - Bước 2: Soạn thảo hợp đồng
Hợp đồng cần được soạn thảo dựa trên mẫu chuẩn, có tham khảo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành. Các bên có thể sử dụng dịch vụ pháp lý từ các công ty như ACC HCM để đảm bảo hợp đồng đầy đủ và chính xác. - Bước 3: Công chứng hoặc chứng thực (nếu cần)
Đối với các hợp đồng liên quan đến bất động sản hoặc tài sản có giá trị lớn, việc công chứng là bắt buộc theo Luật Công chứng 2024. Các bên cần mang hợp đồng đến văn phòng công chứng để hoàn tất thủ tục. - Bước 4: Ký kết và thực hiện
Sau khi hoàn thiện, các bên ký kết hợp đồng và thực hiện các nghĩa vụ đã cam kết. Việc góp vốn phải tuân thủ đúng thời hạn và phương thức đã thỏa thuận, theo quy định tại Nghị định 148/2024/NĐ-CP.
5. Lưu ý khi soạn thảo mẫu hợp đồng góp vốn đầu tư
Để đảm bảo hợp đồng góp vốn đầu tư hợp pháp và hiệu quả, các bên cần lưu ý một số vấn đề quan trọng. Dưới đây là những điểm cần chú ý:
- Tuân thủ pháp luật Việt Nam hiện hành: Hợp đồng cần phù hợp với các quy định tại Luật Dân sự 2015, Luật Doanh nghiệp 2020 và các nghị định liên quan như Nghị định 01/2021/NĐ-CP, Nghị định 148/2024/NĐ-CP. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến hợp đồng bị vô hiệu.
- Rõ ràng trong điều khoản thanh toán: Các bên cần thỏa thuận chi tiết về thời gian, phương thức góp vốn và hình thức xử lý nếu một bên không thực hiện đúng cam kết. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro tranh chấp.
- Tham khảo ý kiến pháp lý: Để đảm bảo tính chính xác, các bên nên tham khảo ý kiến từ các chuyên gia pháp lý hoặc công ty luật uy tín như ACC HCM. Điều này đặc biệt quan trọng khi hợp đồng liên quan đến tài sản có giá trị lớn hoặc các dự án phức tạp.
- Lưu giữ hợp đồng cẩn thận: Sau khi ký kết, các bên cần lưu giữ hợp đồng ở nơi an toàn và có bản sao công chứng để sử dụng khi cần thiết, đặc biệt trong trường hợp xảy ra tranh chấp.
Mẫu hợp đồng góp vốn đầu tư là công cụ quan trọng giúp các bên hợp tác kinh doanh một cách minh bạch và an toàn. Để được hỗ trợ soạn thảo hợp đồng chuyên nghiệp và phù hợp với quy định pháp luật, hãy liên hệ ACC HCM để nhận tư vấn chi tiết và giải pháp tối ưu.
Để lại một bình luận