Trong các dự án xây dựng và san lấp mặt bằng, việc xử lý bùn đất, xà bần và đất thải là công đoạn bắt buộc nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý về môi trường. Một mẫu hợp đồng thuê bãi đổ đất thải không rõ ràng, thiếu chặt chẽ sẽ dễ dẫn đến các tranh chấp kéo dài về khối lượng, chi phí hoặc nghiêm trọng hơn là các án phạt hành chính từ cơ quan chức năng. Bài viết sau, ACC HCM xin chia sẻ mẫu hợp đồng hiện hành, giúp doanh nghiệp an tâm triển khai dự án.

1. Hợp đồng thuê bãi đổ đất thải là gì và tại sao lại quan trọng?
Hợp đồng thuê bãi đỗ đất thải (hoặc bãi đổ thải) về bản chất là một dạng hợp đồng thuê tài sản hoặc thuê quyền sử dụng đất có mục đích đặc thù. Trong đó, một bên bàn giao quyền sử dụng mặt bằng mặt đất/hố trũng cho bên kia để tiến hành đổ, hạ tải, san gạt chất thải rắn thông thường phát sinh từ hoạt động xây dựng hoặc cải tạo.
Danh sách các trường hợp bắt buộc phải ký hợp đồng:
-
Nhà thầu thi công đào móng, đóng cọc phát sinh khối lượng lớn đất thừa cần đổ bỏ.
-
Dự án cải tạo, phá dỡ công trình cũ tạo ra phế thải xây dựng (xà bần, gạch đá vụn).
-
Doanh nghiệp vận tải, logistics cần bến bãi tạm thời để tập kết chất thải rắn thông thường.
-
Cá nhân, hộ gia đình cải tạo đất có nhu cầu thuê mặt bằng trũng để đổ bùn, đất hữu cơ.
2. Mẫu hợp đồng thuê bãi đổ đất thải chuẩn pháp lý mới nhất

Mẫu hợp đồng thuê bãi đổ đất thải là văn bản pháp lý quan trọng, giúp các bên thống nhất các điều khoản liên quan đến việc thuê và sử dụng bãi đổ thải. Dựa trên Bộ luật Dân sự 2015, Luật Đất đai 2024 và Luật Bảo vệ môi trường 2020, hợp đồng này cần bao gồm các điều khoản chi tiết để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật.
Tải xuống PDF | Tải xuống Word
3. Các điều khoản cần lưu ý trong hợp đồng
3.1. Phương thức đo đạc khối lượng và tính giá thuê
Hiện nay có 3 cách tính phổ biến: Tính trọn gói theo quy mô toàn bộ dự án; tính theo khối lượng thực tế hình học (m³) đo tại hố đào công trình; hoặc tính theo lượt xe (tải trọng/dung tích thùng xe đăng kiểm).
Bên cạnh đó cần quy định rõ ràng về loại chất thải được phép đổ bãi để tránh việc Bên Thuê lợi dụng đổ chất thải nguy hại, chất thải công nghiệp hoặc rác thải sinh hoạt gây ô nhiễm nghiêm trọng. Mẫu hợp đồng đổ đất phải ghi rõ: “Chỉ được phép đổ đất sạch, xà bần, phế thải xây dựng thông thường”.
3.2. Quy chuẩn an toàn và thời gian vận hành bãi đổ
Bãi đổ thải phải được đặt ở những vị trí trũng, không cản trở thoát nước hoặc gây trở ngại cho thoát lũ theo quy định hiện hành.
3.3. Chế tài phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại
Quy định rõ bên nào sẽ chịu trách nhiệm làm việc và nộp phạt trước các cơ quan chức năng (Thanh tra Môi trường, Quản lý Đô thị) nếu xảy ra hiện tượng rơi vãi, gây bụi bẩn hoặc đổ sai vị trí.
Theo Nghị định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, hành vi đổ chất thải rắn xây dựng không đúng nơi quy định hoặc tự ý tiếp nhận chất thải khi chưa được cơ quan có thẩm quyền cho phép có thể bị phạt tiền từ hàng chục đến hàng trăm triệu đồng, đồng thời bị tịch thu phương tiện vi phạm. Do đó, hợp đồng này là căn cứ pháp lý quan trọng để phân định trách nhiệm dân sự và hành chính giữa hai bên.
4. Quy trình 5 bước soạn thảo và ký kết hợp đồng bãi đổ thải

- Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ pháp lý của bãi đổ thải mà chúng tôi đã hướng dẫn.
- Bước 2: Soạn thảo hợp đồng với các điều khoản rõ ràng về khối lượng, giá thuê và trách nhiệm môi trường.
- Bước 3: Kiểm tra và yêu cầu bên cho thuê cung cấp Biên bản cam kết bảo vệ môi trường hoặc Đánh giá tác động môi trường (ĐTM).
- Bước 4: Ký kết hợp đồng và lập biên bản bàn giao vị trí bãi đổ.
- Bước 5: Thực hiện đổ thải và lưu trữ chứng từ điện tử để hoàn công dự án.
5. Hồ sơ bãi đổ thải gồm những gì để xin giấy phép?
Danh sách các hồ sơ đính kèm bắt buộc khi ký hợp đồng:
- Đơn đề nghị cấp giấy phép đổ thải (theo mẫu quy định).
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc quyết định giao đất/cho thuê đất của cơ quan nhà nước.
- Bản sao Giấy phép kinh doanh của cả hai bên.
- Giấy phép/Văn bản chấp thuận vị trí làm bãi đổ thải do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh/thành phố hoặc Sở Nông nghiệp và Môi trường cấp phép.
- Bản cam kết bảo vệ môi trường hoặc Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) của khu đất được duyệt.
- Bản vẽ hoặc sơ đồ vị trí khu vực đổ thải.
- Phương án xử lý, quản lý chất thải, bao gồm khối lượng, loại chất thải, và cách xử lý.
6. Quy định pháp lý bắt buộc khi ký hợp đồng thuê bãi đổ thải
6.1. Điều kiện đối với bãi đổ thải (Cập nhật Luật Đất đai mới)
Bãi đổ thải phải có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc quyết định giao đất/cho thuê đất của cơ quan nhà nước và Giấy phép/Văn bản chấp thuận vị trí làm bãi đổ thải do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh/huyện hoặc Sở Nông nghiệp và Môi trường cấp phép.
6.2. Trách nhiệm bảo vệ môi trường và xử lý chất thải
Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Nghị định 08/2022/NĐ-CP, các bên phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định về thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn xây dựng. Hành vi đổ đất thải, phế thải xây dựng không đúng vị trí quy hoạch hoặc bãi đổ chưa được cấp phép có thể bị xử phạt hành chính từ 10.000.000đ đến 50.000.000đ đối với cá nhân, và lên tới 100.000.000đ đối với tổ chức, đồng thời tịch thu phương tiện vi phạm.
7. Câu hỏi thường gặp
Bên nào phải chịu trách nhiệm nếu bãi đổ thải bị cơ quan chức năng xử phạt vì ô nhiễm?
Điều này phụ thuộc vào lỗi phát sinh ghi trong hợp đồng. Nếu bên thuê đổ sai loại chất thải cam kết (chứa chất độc hại), bên thuê chịu trách nhiệm. Nếu bên cho thuê không đảm bảo các biện pháp che chắn, xử lý sạt lở hoặc bãi chưa được cấp phép, bên cho thuê phải chịu hoàn toàn trách nhiệm và bồi thường cho bên thuê.
Cách tính chi phí thuê bãi đổ đất thải như thế nào là phổ biến nhất?
Hiện nay có 3 cách tính phổ biến: Tính trọn gói theo quy mô toàn bộ dự án; tính theo khối lượng thực tế hình học (m³) đo tại hố đào công trình; hoặc tính theo lượt xe (tải trọng/dung tích thùng xe đăng kiểm). Các bên nên chọn tính theo lượt xe kèm biên bản giao nhận cho mỗi chuyến để dễ đối chiếu.
Hợp đồng thuê bãi đổ thải có bắt buộc phải ra công chứng không?
Theo quy định của Luật Đất đai 2024 và Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng thuê đất/bãi giữa các tổ chức, doanh nghiệp có chức năng kinh doanh bất động sản hoặc dịch vụ bãi bồi thường không bắt buộc phải công chứng, chỉ cần hai bên ký tên đóng dấu hợp pháp. Tuy nhiên, việc công chứng/chứng thực vẫn được khuyến khích để tối ưu hóa giá trị chứng cứ khi có tranh chấp xảy ra.
Mẫu hợp đồng thuê bãi đổ đất thải là công cụ pháp lý không thể thiếu để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định trong quá trình xử lý chất thải xây dựng. Việc soạn thảo và thực hiện hợp đồng đúng quy định không chỉ giúp các bên tránh rủi ro pháp lý mà còn góp phần bảo vệ môi trường và cộng đồng xung quanh. Để đảm bảo hợp đồng đạt chuẩn và tránh rủi ro pháp lý, quý khách hàng nên liên hệ ACC HCM để được tư vấn và hỗ trợ chuyên nghiệp.
Để lại một bình luận