Sổ hồng được đứng tên mấy người là mối quan tâm lớn của nhiều người khi thực hiện các giao dịch bất động sản hoặc phân chia tài sản. Cùng ACC HCM khám phá chi tiết để hiểu rõ hơn về vấn đề này.

1. Sổ hồng được đứng tên mấy người theo quy định?
Vấn đề số lượng người đứng tên trên sổ hồng được quy định rõ trong các văn bản pháp luật Việt Nam. Dưới đây, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết các quy định liên quan.
Theo khoản 2 Điều 135 Luật Đất đai 2024, thửa đất có nhiều người chung quyền sử dụng đất hoặc sở hữu tài sản gắn liền với đất có thể được cấp một hoặc nhiều Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất (sổ hồng). Cụ thể, nếu các bên đồng sở hữu yêu cầu, cơ quan nhà nước có thể cấp chung một sổ hồng và trao cho người đại diện. Điều này cho thấy pháp luật không giới hạn số lượng người đứng tên trên sổ hồng, miễn là họ có quyền sử dụng đất hoặc sở hữu tài sản hợp pháp. Quy định này tạo sự linh hoạt cho các trường hợp đồng sở hữu, đặc biệt trong các giao dịch bất động sản gia đình hoặc giữa các đối tác kinh doanh.
Ngoài ra, Điều 218 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về quyền sở hữu chung theo phần, trong đó mỗi chủ sở hữu có quyền định đoạt phần quyền sở hữu của mình. Điều này áp dụng cho trường hợp nhiều người cùng đứng tên trên sổ hồng, giúp đảm bảo quyền lợi của từng cá nhân. Tuy nhiên, các quyết định liên quan đến tài sản chung, như chuyển nhượng hoặc thế chấp, cần có sự đồng thuận của tất cả các đồng sở hữu hoặc người đại diện theo thỏa thuận. Quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên và tránh tranh chấp phát sinh từ việc sử dụng tài sản chung.
Trong thực tế, việc nhiều người đứng tên trên sổ hồng thường xuất hiện trong các trường hợp như vợ chồng, anh em ruột, hoặc các đối tác kinh doanh cùng góp vốn mua bất động sản. Ví dụ, một gia đình có thể yêu cầu cấp sổ hồng chung cho các thành viên để xác nhận quyền sở hữu nhà đất. Trong trường hợp này, thông tin của từng người đứng tên sẽ được ghi rõ trên sổ hồng, kèm theo phần quyền sở hữu nếu có sự phân chia cụ thể.
2. Các hình thức sở hữu chung trên sổ hồng
Hiểu rõ các hình thức sở hữu chung là yếu tố quan trọng để xác định quyền và nghĩa vụ của những người đứng tên trên sổ hồng. Dưới đây là các hình thức sở hữu phổ biến.
Theo Điều 209 Bộ luật Dân sự 2015, sở hữu chung được chia thành hai loại chính: sở hữu chung hợp nhất và sở hữu chung theo phần. Với sở hữu chung hợp nhất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền được chia đều cho tất cả đồng sở hữu, không xác định phần sở hữu cụ thể của từng người. Các quyết định liên quan đến tài sản, như chuyển nhượng hoặc thế chấp, cần có sự đồng thuận của tất cả các bên. Hình thức này thường áp dụng cho các cặp vợ chồng hoặc các thành viên trong gia đình có quan hệ hôn nhân, huyết thống.
Trong khi đó, sở hữu chung theo phần cho phép mỗi người đứng tên trên sổ hồng được xác định rõ phần quyền sở hữu của mình, thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm hoặc diện tích cụ thể. Theo Điều 218 Bộ luật Dân sự 2015, mỗi đồng sở hữu có quyền định đoạt phần quyền của mình, nhưng các giao dịch liên quan đến toàn bộ tài sản chung vẫn cần sự đồng ý của tất cả các bên. Hình thức này phù hợp với các trường hợp nhiều cá nhân hoặc tổ chức cùng góp vốn mua bất động sản, ví dụ như các đối tác kinh doanh.
Một trường hợp đặc biệt là sở hữu chung của cộng đồng dân cư, được quy định tại Điều 5 Luật Đất đai 2024. Cộng đồng dân cư, như các nhóm dân cư sinh sống tập trung, có thể đứng tên chung trên sổ hồng để sử dụng đất cho các mục đích công cộng, chẳng hạn như đình, đền, hoặc nhà thờ họ. Trong trường hợp này, sổ hồng được cấp cho cộng đồng và một người đại diện sẽ đứng tên thay mặt, với sự đồng thuận của các thành viên trong cộng đồng.
3. Thủ tục cấp sổ hồng cho nhiều người đứng tên
Việc cấp sổ hồng cho nhiều người đứng tên đòi hỏi thực hiện đúng quy trình pháp lý. Dưới đây là các bước cụ thể để thực hiện thủ tục này.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Theo Điều 8 Thông tư 24/2014/TT-BTNMT (được sửa đổi bởi Thông tư 02/2023/TT-BTNMT), hồ sơ cấp sổ hồng cho nhiều người đứng tên cần bao gồm các giấy tờ như đơn đăng ký cấp Giấy chứng nhận, giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất (hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, hoặc thừa kế), và biên bản thỏa thuận đồng sở hữu. Biên bản này cần nêu rõ thông tin của từng người đứng tên, phần quyền sở hữu (nếu có), và phải được công chứng hoặc chứng thực theo Điều 129 Bộ luật Dân sự 2015 để đảm bảo tính pháp lý. Ngoài ra, các giấy tờ tùy thân như chứng minh nhân dân, căn cước công dân hoặc giấy khai sinh (đối với người dưới 18 tuổi) cũng cần được cung cấp đầy đủ.
Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền
Hồ sơ được nộp tại Văn phòng Đăng ký đất đai cấp huyện, quận, thị xã hoặc thành phố thuộc tỉnh nơi có bất động sản, theo Điều 21 Nghị định 101/2024/NĐ-CP. Cán bộ tiếp nhận sẽ kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của hồ sơ. Trong trường hợp hồ sơ có sai sót, người nộp sẽ được thông báo để bổ sung hoặc chỉnh sửa. Thời gian xử lý hồ sơ, theo Điều 17 Nghị định 151/2025/NĐ-CP, thường không quá 17 ngày làm việc đối với đăng ký đất đai lần đầu và không quá 3 ngày làm việc để cấp sổ hồng.
Bước 3: Thực hiện nghĩa vụ tài chính
Sau khi hồ sơ được chấp thuận, các bên đồng sở hữu cần nộp lệ phí trước bạ và các chi phí liên quan theo quy định của pháp luật. Mức phí cụ thể phụ thuộc vào từng địa phương, nhưng thường được tính dựa trên giá trị bất động sản và tỷ lệ sở hữu của từng người. Theo Luật Đất đai 2024, nếu có sự chênh lệch về diện tích thực tế so với sổ hồng, cơ quan nhà nước sẽ tiến hành đo đạc lại để cấp đổi giấy chứng nhận.
Bước 4: Nhận sổ hồng
Sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính, các bên sẽ nhận được sổ hồng tại Văn phòng Đăng ký đất đai. Sổ hồng có thể được cấp riêng cho từng người hoặc cấp chung cho người đại diện, tùy theo yêu cầu của các đồng sở hữu. Thông tin trên sổ hồng sẽ bao gồm họ tên, số giấy tờ tùy thân, và phần quyền sở hữu (nếu có) của từng người đứng tên.
>>> Xem thêm tại: Dịch vụ làm sổ hồng tại TPHCM
Xem thêm: Thuế sang tên quyền sử dụng đất và người phải nộp
4. Lưu ý khi nhiều người cùng đứng tên trên sổ hồng
Việc nhiều người cùng đứng tên trên sổ hồng mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng tiềm ẩn một số rủi ro. Dưới đây là các lưu ý quan trọng.
Khi nhiều người cùng đứng tên, các giao dịch liên quan đến bất động sản, như chuyển nhượng, tặng cho, hoặc thế chấp, phải được sự đồng thuận của tất cả đồng sở hữu, theo Điều 218 Bộ luật Dân sự 2015. Điều này có thể gây khó khăn nếu một trong các bên không đồng ý hoặc không thể tham gia giao dịch, dẫn đến tình trạng trì hoãn hoặc tranh chấp. Để tránh rủi ro, các bên nên lập biên bản thỏa thuận rõ ràng về quyền và nghĩa vụ ngay từ đầu, đồng thời công chứng để đảm bảo tính pháp lý.
Trong trường hợp một trong các đồng sở hữu muốn chuyển nhượng phần quyền của mình, họ cần thông báo và được sự chấp thuận của các đồng sở hữu khác, trừ khi có thỏa thuận khác trong biên bản đồng sở hữu. Theo Điều 45 Luật Đất đai 2024, quyền sử dụng đất không được chuyển nhượng nếu bị kê biên hoặc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Do đó, việc kiểm tra tình trạng pháp lý của bất động sản trước khi thực hiện giao dịch là rất quan trọng.
Đối với trẻ em dưới 18 tuổi, việc đứng tên trên sổ hồng được phép theo Điều 134 Luật Đất đai 2024, nhưng các giao dịch liên quan đến tài sản phải có sự đồng ý của người đại diện hợp pháp (thường là cha mẹ hoặc người giám hộ). Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi của trẻ em, tránh tình trạng lợi dụng tài sản của người chưa thành niên. Các bên cần lưu ý cung cấp đầy đủ giấy tờ liên quan, như giấy khai sinh, để hoàn thiện hồ sơ.
5. Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến liên quan đến vấn đề sổ hồng được đứng tên mấy người, kèm theo câu trả lời chi tiết.
Sổ hồng có thể đứng tên bao nhiêu người theo quy định pháp luật?
Theo khoản 2 Điều 135 Luật Đất đai 2024, pháp luật không giới hạn số lượng người đứng tên trên sổ hồng, miễn là họ có quyền sử dụng đất hoặc sở hữu tài sản hợp pháp. Các đồng sở hữu có thể yêu cầu cấp chung một sổ hồng hoặc cấp riêng cho từng người, tùy thuộc vào thỏa thuận.
Trẻ em có được đứng tên trên sổ hồng không?
Theo Điều 21 Bộ luật Dân sự 2015, trẻ em dưới 16 tuổi có thể đứng tên trên sổ hồng, nhưng các giao dịch liên quan đến tài sản phải được thực hiện bởi người đại diện hợp pháp. Điều này đảm bảo quyền lợi của trẻ em được bảo vệ trong các giao dịch bất động sản.
Cần làm gì khi sổ hồng hết chỗ ghi tên đồng sở hữu?
Khi sổ hồng không còn chỗ ghi chú, cần thực hiện thủ tục cấp đổi sổ hồng theo Nghị định 101/2024/NĐ-CP. Chủ sở hữu nộp hồ sơ tại Văn phòng Đăng ký đất đai, bao gồm đơn yêu cầu cấp đổi và bản sao sổ hồng hiện tại. Sổ hồng mới sẽ được cấp với đầy đủ thông tin cập nhật.
Có thể ủy quyền cho người khác đứng tên trên sổ hồng không?
Theo Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015, việc ủy quyền đứng tên hộ trên sổ hồng là không được phép, vì điều này trái với quy định về xác nhận quyền sử dụng đất hợp pháp. Tuy nhiên, có thể chỉ định người đại diện để quản lý tài sản chung, với điều kiện phải có văn bản công chứng.
Sổ hồng chung có ảnh hưởng đến việc chuyển nhượng không?
Theo Điều 218 Bộ luật Dân sự 2015, việc chuyển nhượng tài sản chung trên sổ hồng cần sự đồng thuận của tất cả đồng sở hữu. Nếu một bên không đồng ý, giao dịch có thể bị trì hoãn hoặc vô hiệu, do đó cần lập thỏa thuận rõ ràng từ đầu.
Sổ hồng được đứng tên mấy người không bị giới hạn theo quy định của Luật Đất đai 2024, miễn là các bên có quyền sử dụng đất hoặc sở hữu tài sản hợp pháp. Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về hồ sơ, thủ tục, hoặc tư vấn pháp lý chi tiết, hãy liên hệ ACC HCM để được hướng dẫn tận tình và chuyên nghiệp.
Để lại một bình luận