Thẩm quyền xác nhận nguồn gốc sử dụng đất là yếu tố cốt lõi trong việc đảm bảo tính pháp lý của các giao dịch đất đai, từ chuyển nhượng, thừa kế đến đăng ký cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Thủ tục này giúp minh bạch hóa lịch sử sử dụng đất, tránh tranh chấp và đảm bảo tuân thủ pháp luật. Hãy cùng khám phá chi tiết với ACC HCM trong bài viết này.

1. Thẩm quyền xác nhận nguồn gốc sử dụng đất
Theo Điều 140 Luật Đất đai 2024, UBND cấp xã, phường, thị trấn nơi có đất chịu trách nhiệm tiếp nhận và giải quyết đơn xin xác nhận tình trạng sử dụng đất, bao gồm cả nguồn gốc sử dụng đất. Cơ quan này tiến hành kiểm tra hồ sơ, xác minh hiện trạng sử dụng đất và đảm bảo sự phù hợp với quy hoạch sử dụng đất được phê duyệt. Quy định này được hướng dẫn chi tiết tại Nghị định 101/2024/NĐ-CP ngày 24/7/2024, quy định về điều tra cơ bản đất đai, đăng ký và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Việc xác nhận nguồn gốc sử dụng đất không chỉ áp dụng cho các trường hợp có giấy tờ pháp lý mà còn hỗ trợ các trường hợp không có giấy tờ, theo Điều 137 Luật Đất đai 2024, nhằm giúp người dân hợp thức hóa quyền sử dụng đất. UBND cấp xã sẽ xác nhận thông tin về nguồn gốc tạo lập, thời điểm sử dụng và tình trạng tranh chấp, tạo cơ sở pháp lý cho các giao dịch đất đai sau này.
Trong trường hợp đất được sử dụng ổn định trước ngày 15/10/1993, khoản 1 Điều 140 Luật Đất đai 2024 quy định rằng nếu được UBND cấp xã xác nhận không có tranh chấp và phù hợp với quy hoạch, người sử dụng đất có thể được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất mà không phải nộp tiền sử dụng đất đối với phần diện tích trong hạn mức. Đối với đất sử dụng từ ngày 1/7/2004 đến trước ngày 1/7/2014, nếu không có tranh chấp và phù hợp với quy hoạch, người sử dụng đất cũng được xem xét cấp Giấy chứng nhận theo khoản 3 Điều 140 Luật Đất đai 2024. Các quy định này thể hiện sự linh hoạt của pháp luật nhằm giải quyết các trường hợp đất đai có nguồn gốc phức tạp, đặc biệt ở khu vực nông thôn hoặc vùng sâu vùng xa.
Đối với đất được giao không đúng thẩm quyền, ví dụ như đất do xã, thôn hoặc các tổ chức không có thẩm quyền phân phối, Điều 138 Luật Đất đai 2024 quy định rằng nếu đất được sử dụng ổn định trước ngày 15/10/1993 và được UBND cấp xã xác nhận không có tranh chấp, người sử dụng đất vẫn có thể được cấp Giấy chứng nhận. Tuy nhiên, nếu diện tích đất vượt hạn mức công nhận đất ở, người sử dụng đất phải nộp tiền sử dụng đất đối với phần vượt hạn mức theo giá thị trường tại thời điểm cấp Giấy chứng nhận, như quy định tại khoản 2 và khoản 6 Điều 138 Luật Đất đai 2024. Quy định này nhằm đảm bảo công bằng và tránh lạm dụng quyền sử dụng đất.
2. Quy trình xác nhận nguồn gốc sử dụng đất

Quy trình xác nhận nguồn gốc sử dụng đất được thực hiện theo Điều 140 và Điều 137 Luật Đất đai 2024, kết hợp với các hướng dẫn tại Nghị định 101/2024/NĐ-CP và Thông tư 11/2024/TT-BTNMT ngày 31/7/2024 về kỹ thuật điều tra, đánh giá đất đai. Quy trình này bao gồm các bước cụ thể như sau:
Bước 1: Chuẩn bị và nộp đơn xin xác nhận
Người sử dụng đất cần chuẩn bị đơn xin xác nhận tình trạng sử dụng đất, trong đó nêu rõ nguồn gốc tạo lập, quá trình sử dụng và hiện trạng đất. Đơn này cần kèm theo các giấy tờ chứng minh nguồn gốc đất, nếu có, như hợp đồng chuyển nhượng, giấy tờ thừa kế, hoặc biên bản giao đất của chính quyền địa phương. Theo Thông tư 11/2024/TT-BTNMT, hồ sơ cần được nộp tại UBND cấp xã nơi có đất. Trong trường hợp không có giấy tờ hợp pháp, người sử dụng đất vẫn có thể yêu cầu xác nhận dựa trên hiện trạng sử dụng và sự xác nhận của cộng đồng dân cư hoặc chính quyền địa phương về tình trạng không tranh chấp. Hồ sơ cần được kê khai chính xác, trung thực để tránh rủi ro pháp lý sau này.
Bước 2: Thẩm tra và xác minh của UBND cấp xã
Sau khi nhận hồ sơ, UBND cấp xã tiến hành thẩm tra và xác minh thông tin về nguồn gốc đất, thời điểm sử dụng và tình trạng tranh chấp. Theo khoản 1 Điều 17 Nghị định 151/2025/NĐ-CP, cơ quan có chức năng quản lý đất đai cấp xã hỗ trợ UBND cấp xã trong việc thu thập giấy tờ liên quan và kiểm tra thực địa để đảm bảo tính chính xác. Quá trình này có thể bao gồm việc lấy ý kiến của các hộ dân lân cận hoặc các tổ chức liên quan để xác nhận thông tin về nguồn gốc đất. Thời gian thẩm tra thường kéo dài từ 15 đến 30 ngày, tùy thuộc vào mức độ phức tạp của hồ sơ, theo quy định tại Thông tư 11/2024/TT-BTNMT.
Bước 3: Xác nhận và trả kết quả
Sau khi hoàn tất thẩm tra, UBND cấp xã sẽ xác nhận vào đơn đăng ký cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc các văn bản liên quan. Kết quả xác nhận sẽ được chuyển đến Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả để trả cho người sử dụng đất. Theo Điều 137 Luật Đất đai 2024, trường hợp đất không có giấy tờ nhưng được sử dụng ổn định và không có tranh chấp, UBND cấp xã có thể xác nhận nguồn gốc sử dụng đất để làm cơ sở cấp Giấy chứng nhận. Kết quả xác nhận phải được công khai tại trụ sở UBND cấp xã trong tối thiểu 15 ngày để người dân có thể phản ánh nếu có tranh chấp, theo khoản 5 Điều 17 Nghị định 151/2025/NĐ-CP.
Bước 4: Giải quyết tranh chấp (nếu có)
Trong trường hợp phát sinh tranh chấp về nguồn gốc đất, UBND cấp xã có trách nhiệm tổ chức hòa giải theo Điều 236 Luật Đất đai 2024. Hội đồng hòa giải bao gồm đại diện UBND, Ủy ban Mặt trận Tổ quốc, cán bộ địa chính và các bên liên quan. Nếu hòa giải không thành, các bên có thể nộp đơn yêu cầu giải quyết tại UBND cấp huyện hoặc khởi kiện tại Tòa án nhân dân theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Quy trình này đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan được giải quyết công bằng, minh bạch.
>>> Xem thêm tại đây: Dịch vụ chuyển nhượng quyền sử dụng đất tại TPHCM
3. Các trường hợp cụ thể được xác nhận nguồn gốc sử dụng đất
Theo Điều 140 Luật Đất đai 2024, các trường hợp sử dụng đất ổn định trước ngày 15/10/1993 mà không có tranh chấp, được UBND cấp xã xác nhận và phù hợp với quy hoạch, sẽ được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất mà không phải nộp tiền sử dụng đất nếu diện tích đất nằm trong hạn mức công nhận đất ở. Trường hợp này thường áp dụng cho đất khai hoang hoặc đất được giao bởi các tổ chức không đúng thẩm quyền, như xã, thôn, hoặc các đơn vị nông, lâm trường. Nếu diện tích đất vượt hạn mức, người sử dụng đất phải nộp tiền sử dụng đất đối với phần vượt hạn mức theo giá thị trường tại thời điểm cấp Giấy chứng nhận, theo khoản 6 Điều 138 Luật Đất đai 2024 và Nghị định 71/2024/NĐ-CP ngày 27/6/2024 về giá đất.
Đối với đất sử dụng từ ngày 1/7/2004 đến trước ngày 1/7/2014, nếu không có tranh chấp và phù hợp với quy hoạch, người sử dụng đất có thể được cấp Giấy chứng nhận theo khoản 3 Điều 140 Luật Đất đai 2024. Tuy nhiên, nếu đất được giao không đúng thẩm quyền sau ngày 1/7/2014, việc cấp Giấy chứng nhận chỉ được xem xét nếu đáp ứng các điều kiện cụ thể, bao gồm xác nhận không tranh chấp và phù hợp với quy hoạch, theo khoản 4 Điều 140 Luật Đất đai 2024. Điều này nhằm hạn chế tình trạng giao đất trái pháp luật trong giai đoạn sau năm 2014.
Trường hợp đất có nguồn gốc từ chuyển nhượng, thừa kế hoặc tặng cho trước năm 2000, nếu có giấy tờ viết tay được xác nhận bởi chính quyền địa phương hoặc các nhân chứng, UBND cấp xã vẫn có thể xác nhận nguồn gốc sử dụng đất. Theo Điều 101 Bộ luật Dân sự 2015, các giao dịch dân sự về đất đai được xác lập trước ngày 1/7/2004, nếu không trái với quy định pháp luật tại thời điểm đó, sẽ được công nhận. Điều này tạo điều kiện cho người dân hợp thức hóa quyền sử dụng đất, đặc biệt ở các khu vực nông thôn nơi các giao dịch thường thực hiện bằng giấy viết tay.
Đối với đất do các tổ chức kinh tế hoặc đơn vị sự nghiệp công lập quản lý, nếu có tranh chấp hoặc sử dụng không đúng mục đích, UBND cấp xã sẽ phối hợp với UBND cấp huyện để xác minh nguồn gốc đất. Theo Điều 181 Luật Đất đai 2024, đất do các công ty nông, lâm nghiệp quản lý nhưng sử dụng không đúng mục đích sẽ bị thu hồi để giao lại cho các đối tượng ưu tiên, như đồng bào dân tộc thiểu số hoặc người nghèo không có đất sản xuất. Quy trình xác minh trong các trường hợp này được hướng dẫn chi tiết tại Nghị định 88/2024/NĐ-CP ngày 24/7/2024 về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất.
Xem thêm: Làm giả giấy chứng nhận quyền sử dụng đất bị xử phạt thế nào?
4. Vai trò của xác nhận nguồn gốc sử dụng đất trong các giao dịch dân sự
Xác nhận nguồn gốc sử dụng đất không chỉ phục vụ việc cấp Giấy chứng nhận mà còn đóng vai trò quan trọng trong các giao dịch dân sự. Dưới đây là các khía cạnh nổi bật.
Việc xác nhận nguồn gốc sử dụng đất là bước đầu tiên để đảm bảo tính pháp lý của các giao dịch như chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế hoặc thế chấp quyền sử dụng đất. Theo Điều 167 Luật Đất đai 2024, các giao dịch về quyền sử dụng đất phải được công chứng hoặc chứng thực tại UBND cấp xã, và việc xác nhận nguồn gốc đất giúp cơ quan công chứng có cơ sở để kiểm tra tính hợp pháp của giao dịch. Nếu nguồn gốc đất không rõ ràng hoặc có tranh chấp, giao dịch có thể bị hủy bỏ, gây thiệt hại cho các bên liên quan, theo quy định tại Điều 122 Bộ luật Dân sự 2015 về giao dịch dân sự vô hiệu.
Trong các trường hợp tranh chấp đất đai, xác nhận nguồn gốc sử dụng đất là căn cứ quan trọng để Tòa án hoặc cơ quan hòa giải giải quyết. Theo Điều 236 Luật Đất đai 2024, nếu các bên không có giấy tờ hợp pháp, UBND cấp xã có thể xác nhận nguồn gốc đất dựa trên hiện trạng sử dụng và sự đồng thuận của cộng đồng dân cư. Điều này giúp giải quyết các tranh chấp phát sinh từ việc mua bán đất bằng giấy viết tay hoặc đất được giao không đúng thẩm quyền trước đây, đảm bảo quyền lợi của các bên theo quy định tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Đối với các dự án phát triển kinh tế – xã hội, xác nhận nguồn gốc sử dụng đất giúp cơ quan nhà nước xác định quyền lợi của người sử dụng đất khi thực hiện thu hồi đất. Theo Điều 74 Luật Đất đai 2024 và Nghị định 88/2024/NĐ-CP, người sử dụng đất được bồi thường, hỗ trợ tái định cư nếu đất có nguồn gốc hợp pháp hoặc được xác nhận sử dụng ổn định bởi UBND cấp xã. Điều này đảm bảo quyền lợi cho người dân trong các trường hợp đất bị thu hồi vì lợi ích công cộng, đồng thời phù hợp với quy định tại Điều 54 Hiến pháp 2013 về quyền sở hữu tài sản của công dân.
Ngoài ra, trong lĩnh vực doanh nghiệp, xác nhận nguồn gốc sử dụng đất còn liên quan đến việc góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Theo Điều 35 Luật Doanh nghiệp 2020, quyền sử dụng đất có thể được sử dụng để góp vốn vào doanh nghiệp, nhưng phải được xác nhận nguồn gốc hợp pháp bởi UBND cấp xã hoặc cơ quan có thẩm quyền. Điều này đảm bảo tính minh bạch trong các giao dịch góp vốn, đồng thời phù hợp với quy định tại Điều 174 Luật Đất đai 2024 về quyền góp vốn bằng quyền sử dụng đất.
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Ai có thẩm quyền xác nhận nguồn gốc sử dụng đất?
Theo Điều 140 Luật Đất đai 2024, UBND cấp xã, phường, thị trấn nơi có đất là cơ quan có thẩm quyền xác nhận nguồn gốc sử dụng đất. Cơ quan này chịu trách nhiệm kiểm tra hồ sơ, xác minh hiện trạng và xác nhận tình trạng tranh chấp, đảm bảo tính minh bạch và phù hợp với quy hoạch sử dụng đất theo Nghị định 101/2024/NĐ-CP.
Thời gian xác nhận nguồn gốc sử dụng đất là bao lâu?
Thời gian xác nhận thường kéo dài từ 15 đến 30 ngày, tùy thuộc vào tính phức tạp của hồ sơ, theo khoản 1 Điều 17 Nghị định 151/2025/NĐ-CP. Trong trường hợp cần xác minh thêm hoặc có tranh chấp, thời gian có thể kéo dài hơn, nhưng phải đảm bảo công khai kết quả trong tối thiểu 15 ngày.
Nếu có tranh chấp đất đai, UBND cấp xã có giải quyết được không?
UBND cấp xã có trách nhiệm tổ chức hòa giải tranh chấp đất đai theo Điều 236 Luật Đất đai 2024. Nếu hòa giải không thành, các bên có thể nộp đơn yêu cầu giải quyết tại UBND cấp huyện hoặc khởi kiện tại Tòa án nhân dân theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Xác nhận nguồn gốc đất có cần nộp phí không?
Theo Thông tư 56/2024/TT-BTC ngày 31/7/2024, phí khai thác và sử dụng tài liệu đất đai có thể được áp dụng tùy theo quy định của địa phương. Tuy nhiên, việc xác nhận nguồn gốc đất thường không mất phí nếu thực hiện đồng thời với thủ tục cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, trừ trường hợp cần thu phí theo quy định cụ thể.
Xác nhận nguồn gốc đất có cần chữ ký giáp ranh của các hộ liền kề không?
Có. Trong biên bản kiểm tra hiện trạng và đo đạc, chữ ký xác nhận ranh giới không có tranh chấp của các chủ sở hữu đất liền kề là căn cứ thực tế quan trọng để UBND cấp xã hoàn thiện hồ sơ xác nhận.
Đất mua bằng giấy viết tay trước đây có xin xác nhận nguồn gốc đất được không?
Được. Người mua có thể nộp đơn kèm giấy viết tay cũ và các giấy tờ liên quan (nếu có); UBND cấp xã sẽ kiểm tra hồ sơ quản lý địa chính, lấy ý kiến nhân chứng cùng thời điểm để xác nhận quá trình sử dụng đất liên tục, ổn định.
Nếu một hộ dân giáp ranh cố tình không ký giáp ranh thì có xác nhận nguồn gốc đất được không?
UBND cấp xã vẫn tiến hành xác minh. Nếu việc từ chối ký không có căn cứ, không có đơn khiếu nại hay tranh chấp thực tế bằng văn bản, sau thời hạn niêm yết công khai 15 ngày, UBND cấp xã vẫn lập biên bản và ký xác nhận nguồn gốc đất cho người nộp hồ sơ.
Thẩm quyền xác nhận nguồn gốc sử dụng đất là bước quan trọng để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất, từ việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đến thực hiện các giao dịch dân sự. Để được hỗ trợ chi tiết hơn về quy trình và thủ tục, hãy liên hệ ACC HCM để nhận tư vấn chuyên sâu và giải pháp phù hợp nhất.
Để lại một bình luận