Thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế là giải pháp then chốt giúp doanh nghiệp mở rộng phạm vi bảo hộ thương hiệu ra toàn cầu một cách đồng bộ và tiết kiệm. Việc nắm vững các bước pháp lý và điều kiện liên quan không chỉ giảm thiểu rủi ro mà còn tối ưu nguồn lực cho hoạt động kinh doanh quốc tế. Hành trình này sẽ trở nên thuận lợi hơn khi có sự đồng hành chuyên nghiệp từ ACC HCM.

1. Thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế
Thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế là cơ chế pháp lý cho phép chủ sở hữu nhãn hiệu tại Việt Nam bảo hộ tài sản trí tuệ của mình tại các quốc gia thành viên của Điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Quy định tại Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi 2025) và Nghị định 100/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 65/2023 quy định rõ ràng cho toàn bộ quy trình, cụ thể:
Bước 1: Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu cơ sở tại Việt Nam
Trước tiên, chủ đơn phải sở hữu một đơn đăng ký nhãn hiệu quốc gia đã được nộp tại Cục Sở hữu trí tuệ. Đơn này có thể đang trong quá trình thẩm định hoặc đã được cấp văn bằng bảo hộ.
Bước 2: Chuẩn bị và nộp đơn quốc tế qua Cục Sở hữu trí tuệ
Đơn đăng ký quốc tế được lập theo mẫu MM2 bằng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp, nêu rõ các quốc gia thành viên muốn chỉ định bảo hộ. Hồ sơ được nộp trực tiếp hoặc qua đường bưu điện đến Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam. Cục sẽ kiểm tra tính hợp lệ về mặt hình thức, xác nhận ngày nộp đơn và chuyển đơn đến Văn phòng quốc tế WIPO trong thời hạn quy định.
Bước 3: Văn phòng quốc tế WIPO xử lý và công bố
Sau khi nhận được đơn, WIPO kiểm tra sự phù hợp về hình thức, cấp số đăng ký quốc tế và công bố trên Công báo sở hữu trí tuệ quốc tế. Đồng thời, WIPO gửi thông báo cho cơ quan sở hữu trí tuệ của từng quốc gia được chỉ định để tiến hành thẩm định nội dung.
Bước 4: Thẩm định tại các quốc gia chỉ định
Thời gian thẩm định thông thường từ 12 đến 18 tháng, tùy theo quy định từng nước. Nếu có từ chối, chủ đơn sẽ nhận được thông báo tạm thời hoặc chính thức, và có quyền phản hồi thông qua đại diện sở hữu trí tuệ tại quốc gia đó. Nếu không có từ chối hoặc khiếu nại, nhãn hiệu được bảo hộ tại các quốc gia chỉ định với hiệu lực như một đăng ký quốc gia.
2. Điều kiện thực hiện thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế
Điều kiện đầu tiên là sự tồn tại của đơn cơ sở hợp lệ tại Việt Nam. Đơn này phải là đơn đăng ký nhãn hiệu quốc gia đã được Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hoặc đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Nội dung mô tả nhãn hiệu, chủ đơn, phân nhóm sản phẩm, dịch vụ trong đơn quốc tế không được mở rộng vượt quá phạm vi đã khai trong đơn cơ sở.
Thứ hai, chủ đơn phải là công dân Việt Nam, pháp nhân có trụ sở tại Việt Nam, hoặc cá nhân, tổ chức có cơ sở kinh doanh thực tế, hoạt động thương mại tại lãnh thổ Việt Nam, phù hợp với Điều 2(1) Nghị định thư Madrid.
Điều kiện về tính phân biệt và không thuộc đối tượng bị loại trừ của nhãn hiệu cũng phải được đáp ứng, vì cơ quan thẩm định của các nước chỉ định sẽ đánh giá lại tiêu chí này một cách độc lập.
Xem thêm: Thương hiệu độc quyền tiếng Anh là gì?
3. Hồ sơ cần chuẩn bị cho thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế
Chuẩn bị đầy đủ và chính xác hồ sơ là bước không thể thiếu trong thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế. Hồ sơ bao gồm:
- Đơn đăng ký quốc tế mẫu MM2: Khai báo bằng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp, ghi rõ thông tin chủ đơn, nhãn hiệu, danh mục hàng hóa/dịch vụ theo phân loại Nice, và danh sách các quốc gia thành viên muốn chỉ định.
- Bản sao đơn đăng ký nhãn hiệu cơ sở: Đối với đơn đã nộp nhưng chưa được cấp văn bằng, cần cung cấp bản sao có xác nhận của Cục Sở hữu trí tuệ; nếu đã có văn bằng, cần bản sao Giấy chứng nhận đăng ký.
- Giấy ủy quyền (nếu nộp qua đại diện).
- Tài liệu chứng minh quyền ưu tiên (nếu có): Nếu muốn hưởng quyền ưu tiên theo Công ước Paris, cần nộp bản sao đơn ưu tiên kèm bản dịch công chứng.
- Chứng từ nộp lệ phí: Bao gồm các loại phí nộp cho Cục Sở hữu trí tuệ và phí quốc tế gửi WIPO.
Xem thêm: Thủ tục gia hạn văn bằng bảo hộ nhãn hiệu
4. Chi phí thực hiện thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế
Chi phí cho thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế bao gồm nhiều khoản, được xác định dựa trên lệ phí chính thức và phí dịch vụ. Các khoản chính gồm:
- Phí nộp đơn quốc tế cơ bản: Áp dụng khi đơn chỉ định dưới 3 loại hàng hóa/dịch vụ; vượt quá sẽ phát sinh phụ phí.
- Phí chỉ định quốc gia: Mỗi quốc gia thành viên được chỉ định có mức phí riêng, có thể là phí cố định hoặc tính theo số lớp hàng hóa/dịch vụ.
- Phí xử lý hồ sơ tại Cục Sở hữu trí tuệ: Gồm phí tiếp nhận, kiểm tra hình thức và chuyển đơn sang WIPO.
- Phí dịch vụ của tổ chức đại diện (nếu sử dụng dịch vụ tư vấn).
5. Những lưu ý quan trọng khi thực hiện thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế
Nguyên tắc “phụ thuộc” là điểm mấu chốt: trong vòng 5 năm đầu kể từ ngày đăng ký quốc tế, nếu đơn cơ sở tại Việt Nam bị từ chối, hủy bỏ hoặc thu hẹp phạm vi bảo hộ, việc bảo hộ quốc tế cũng sẽ bị ảnh hưởng tương ứng. Do đó, đơn cơ sở phải được thẩm định chặt chẽ ngay từ đầu.
Bên cạnh đó, mỗi quốc gia chỉ định có hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ riêng, nên nhãn hiệu dù được chấp nhận tại Việt Nam vẫn có thể bị từ chối vì lý do tương tự hoặc trùng lặp tại nước khác. Việc tra cứu sơ bộ khả năng bảo hộ tại các thị trường mục tiêu trước khi nộp đơn sẽ giảm thiểu rủi ro.
Thời gian xử lý toàn bộ thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế thường kéo dài từ 12 đến 24 tháng, tùy tốc độ thẩm định của từng cơ quan quốc gia. Sau khi nhận được bảo hộ, chủ sở hữu cần duy trì hiệu lực bằng cách gia hạn 10 năm một lần trực tiếp với WIPO.
Cuối cùng, ngôn ngữ của đơn quốc tế (tiếng Anh hoặc tiếng Pháp) đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về thuật ngữ pháp lý, do đó việc sử dụng chuyên gia có kinh nghiệm là cần thiết.
6. Dịch vụ hỗ trợ thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế tại ACC HCM
Khi lựa chọn ACC HCM làm đối tác thực hiện thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế, khách hàng được thụ hưởng những giá trị vượt trội:
- Tiết kiệm chi phí: Quy trình làm việc tối ưu giúp giảm thiểu các khoản phí phát sinh không cần thiết, đồng thời hạn chế rủi ro từ chối đơn dẫn đến tốn kém khiếu nại.
- Đội ngũ chuyên gia: Các chuyên viên tư vấn sở hữu trí tuệ am hiểu sâu sắc hệ thống Madrid và luật pháp quốc tế, đảm bảo hồ sơ được chuẩn bị chính xác theo đúng yêu cầu.
- Tư vấn chuyên sâu: Trước khi nộp đơn, khách hàng được đánh giá toàn diện khả năng bảo hộ, xây dựng chiến lược chỉ định quốc gia phù hợp với định hướng thị trường.
- Hỗ trợ toàn diện: Từ tra cứu, soạn thảo đơn, theo dõi tiến trình xử lý tại WIPO và các nước chỉ định, đến phản hồi thông báo từ chối, ACC HCM đồng hành trong mọi giai đoạn của thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế.
7. Câu hỏi thường gặp
Thời gian hoàn tất thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế thường kéo dài bao lâu?
Thông thường, quá trình từ khi nộp đơn tại Cục Sở hữu trí tuệ đến khi nhận được kết quả cuối cùng từ các nước dao động từ 12 đến 24 tháng.
Có thể thực hiện thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế khi chưa có đơn cơ sở không?
Không. Đơn cơ sở là điều kiện bắt buộc và là nền tảng của toàn bộ thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế.
Sau khi nhãn hiệu được bảo hộ quốc tế, có cần thực hiện thủ tục gia hạn riêng cho từng nước không?
Không. Hiệu lực bảo hộ quốc tế được duy trì thông qua một thủ tục gia hạn duy nhất với WIPO, chu kỳ 10 năm. C
Thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế khi được triển khai đúng đắn sẽ mở ra cánh cửa bảo hộ thương hiệu vững chắc trên phạm vi toàn cầu. Để hiện thực hóa mục tiêu đó một cách an toàn và hiệu quả, hãy liên hệ ACC HCM ngay hôm nay để nhận tư vấn chuyên sâu.
Để lại một bình luận