Vi Bằng Tiếng Anh Là Gì? Thuật Ngữ Chuẩn


Vi bằng tiếng Anh là gì? Đây là câu hỏi rất phổ biến mà nhiều người dân, doanh nghiệp, nhà đầu tư bất động sản và cả người nước ngoài thường tìm kiếm khi cần chứng cứ pháp lý mạnh mẽ, nhanh chóng và có giá trị cao trong các giao dịch dân sự. Hãy cùng ACC HCM tìm hiểu để áp dụng hiệu quả trong thực tiễn.

Vi bằng tiếng Anh là gì? Mới

1. Vi bằng tiếng Anh là gì?

Vi bằng là một trong những công cụ pháp lý quan trọng nhất hiện nay tại Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản, hợp đồng dân sự và chứng cứ tố tụng.

Vi bằng trong tiếng Anh được dịch chính thức là “Notarial Deed of Verification” hoặc “Notarial Record of Verification”. Đây là văn bản do Thừa phát lại lập, ghi nhận sự kiện, hành vi có thật xảy ra trước mắt mình theo đúng trình tự pháp luật. Theo Điều 3 Luật Thừa phát lại 2020, vi bằng là chứng cứ có giá trị pháp lý cao, được Tòa án, cơ quan nhà nước và các bên chấp nhận trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự, hành chính.

Một số cách dịch phổ biến khác trong thực tiễn:

  • “Verification Deed by Bailiff” (nhấn mạnh vai trò của Thừa phát lại)
  • “Bailiff’s Notarial Verification Record” (dùng trong hồ sơ quốc tế)
  • “Certified Verification Document” (cách dịch ngắn gọn, phổ biến trong hợp đồng song ngữ)

Thuật ngữ “Notarial Deed of Verification” hiện được sử dụng thống nhất trong các văn bản song ngữ, hợp đồng đầu tư nước ngoài và báo cáo của các tổ chức quốc tế khi đề cập đến vi bằng Việt Nam.

2. Đặc điểm pháp lý nổi bật của vi bằng

Vi bằng không chỉ là một loại giấy tờ ghi nhận sự kiện mà còn mang giá trị pháp lý đặc biệt, được pháp luật Việt Nam công nhận ở mức rất cao. Dưới đây là các đặc điểm quan trọng nhất:

Vi bằng có giá trị chứng cứ trước tòa án. Theo Điều 93 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (sửa đổi 2020), vi bằng là chứng cứ được Tòa án xem xét, đánh giá như các chứng cứ khác, trừ trường hợp bị chứng minh là không đúng sự thật.

Vi bằng chỉ ghi nhận sự kiện, hành vi xảy ra trước mặt Thừa phát lại. Theo Điều 36 Luật Thừa phát lại 2020, Thừa phát lại không được lập vi bằng đối với nội dung thỏa thuận, cam kết, hợp đồng (trừ trường hợp đặc biệt theo quy định).

Vi bằng có giá trị chứng minh sự kiện xảy ra tại thời điểm lập. Đây là điểm khác biệt lớn so với biên bản, giấy xác nhận thông thường. Ví dụ: vi bằng giao nhận tiền, bàn giao tài sản, hiện trạng nhà đất… đều có giá trị chứng minh rất cao.

Vi bằng phải được lập bởi Thừa phát lại có thẻ hành nghề. Theo Nghị định 08/2020/NĐ-CP, Thừa phát lại phải tuân thủ quy trình nghiêm ngặt: ghi âm, ghi hình, lập biên bản, ký xác nhận và đóng dấu. Vi bằng không tuân thủ quy trình sẽ không có giá trị pháp lý.

>>>> Xem thêm tại đây: Kinh nghiệm mua nhà vi bằng cần nắm rõ

3. Quy trình lập vi bằng theo quy định hiện hành

Lập vi bằng là thủ tục chuyên nghiệp, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Dưới đây là quy trình chuẩn nhất hiện nay (cập nhật 2025):

Bước 1: Người yêu cầu liên hệ Văn phòng Thừa phát lại, cung cấp thông tin về sự kiện cần lập vi bằng (thời gian, địa điểm, nội dung). Thừa phát lại tư vấn và báo giá.

Bước 2: Hai bên ký hợp đồng dịch vụ lập vi bằng (hợp đồng dịch vụ Thừa phát lại). Theo Thông tư 08/2020/TT-BTP, hợp đồng phải ghi rõ nội dung, phạm vi, chi phí.

Bước 3: Thừa phát lại đến hiện trường, ghi nhận sự kiện bằng mắt thấy, tai nghe, ghi âm, ghi hình. Phải có ít nhất 2 nhân chứng (nếu cần) và người tham gia ký xác nhận.

Bước 4: Thừa phát lại lập vi bằng tại chỗ hoặc trong vòng 3 ngày sau khi ghi nhận. Vi bằng phải có chữ ký Thừa phát lại, đóng dấu Văn phòng và ghi rõ ngày giờ.

Bước 5: Giao vi bằng cho người yêu cầu. Vi bằng gốc được lưu trữ tại Văn phòng Thừa phát lại trong thời hạn 10 năm (theo Nghị định 08/2020/NĐ-CP).

4. Các loại vi bằng phổ biến và giá trị sử dụng

Vi bằng được sử dụng rất đa dạng trong thực tiễn pháp lý hiện nay. Dưới đây là các loại phổ biến nhất và giá trị thực tế:

Vi bằng giao nhận tiền: chứng minh việc giao nhận tiền mặt, chuyển khoản trong mua bán nhà đất, góp vốn. Đây là loại vi bằng có giá trị cao nhất trong tranh chấp dân sự.

Vi bằng hiện trạng nhà đất: ghi nhận tình trạng thực tế nhà đất trước khi bàn giao, xây dựng hoặc khởi kiện. Được sử dụng rất nhiều trong tranh chấp đất đai.

Vi bằng họp Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng thành viên: ghi nhận quá trình họp, biểu quyết, nội dung nghị quyết. Rất hữu ích khi tranh chấp nội bộ công ty.

Vi bằng bàn giao tài sản, nhà cửa, công trình: chứng minh việc bàn giao đúng thời điểm, tình trạng tài sản. Thường dùng trong hợp đồng thuê, mua bán.

Vi bằng ghi nhận hành vi vi phạm hợp đồng, tranh chấp: ghi nhận hành vi chậm thanh toán, không thực hiện nghĩa vụ… làm chứng cứ khởi kiện.

>>>> Xem thêm tại đây: Lập vi bằng hợp đồng đặt cọc là gì? Quy trình chi tiết

5. Câu hỏi thường gặp

Vi bằng tiếng Anh là gì?

Vi bằng tiếng Anh là “Notarial Deed of Verification” hoặc “Notarial Record of Verification”, do Thừa phát lại lập để ghi nhận sự kiện, hành vi có thật. Theo Điều 3 Luật Thừa phát lại 2020, vi bằng là chứng cứ có giá trị pháp lý cao.

Vi bằng có giá trị như hợp đồng công chứng không?

Không, vi bằng chỉ ghi nhận sự kiện xảy ra, không thay thế hợp đồng công chứng. Tuy nhiên, vi bằng có giá trị chứng cứ rất cao trước tòa án theo Điều 93 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Ai có quyền lập vi bằng?

Chỉ Thừa phát lại có thẻ hành nghề mới được lập vi bằng theo Luật Thừa phát lại 2020. Văn phòng Thừa phát lại phải được cấp phép hoạt động bởi Sở Tư pháp.

Vi bằng có thời hạn hiệu lực không?

Vi bằng không có thời hạn hết hiệu lực, nhưng giá trị chứng minh sẽ phụ thuộc vào tính xác thực và không bị chứng minh sai sự thật. Vi bằng được lưu trữ 10 năm tại Văn phòng Thừa phát lại.

Vi bằng tiếng Anh là gì đã được giải thích chi tiết với tên gọi chuẩn “Notarial Deed of Verification” cùng giá trị pháp lý, quy trình lập và các loại phổ biến nhất hiện nay. Nếu bạn đang cần lập vi bằng giao nhận tiền, bàn giao tài sản, ghi nhận hiện trạng nhà đất hoặc bất kỳ sự kiện nào khác, hãy liên hệ ACC HCM để được tư vấn miễn phí.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *