Đất được miễn tiền thuê đất có được thế chấp không? 2026


Việc xác định đất được miễn tiền thuê đất có được thế chấp là vấn đề pháp lý quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh pháp luật đất đai tại Việt Nam không ngừng được hoàn thiện. Cùng ACC HCM tìm hiểu để có câu trả lời chính xác và đầy đủ nhất.

Đất được miễn tiền thuê đất có được thế chấp?
Đất được miễn tiền thuê đất có được thế chấp không? Mới

1. Quy định pháp luật về đất được miễn tiền thuê đất

Luật Đất đai 2024 đã quy định cụ thể các trường hợp được miễn tiền thuê đất nhằm hỗ trợ các đối tượng chính sách, thúc đẩy đầu tư và phát triển kinh tế – xã hội. Những quy định này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, bao gồm quyền thế chấp.

Theo khoản 1 Điều 157 Luật Đất đai 2024, các trường hợp được miễn tiền thuê đất bao gồm đất sử dụng cho các dự án thuộc lĩnh vực ưu đãi đầu tư, như công nghệ cao, y tế, giáo dục, hoặc các dự án tại địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn. Quy định này khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực trọng điểm, nhưng quyền thế chấp cần được xem xét dựa trên hình thức sử dụng đất và loại tài sản. Đất được giao cho các tổ chức, cá nhân thuộc đối tượng chính sách, như đồng bào dân tộc thiểu số hoặc hộ nghèo tại các địa bàn đặc biệt khó khăn, cũng được miễn tiền thuê đất để đảm bảo hỗ trợ xã hội, nhưng quyền định đoạt, bao gồm thế chấp, bị giới hạn để bảo vệ mục đích sử dụng đất công. Ngoài ra, đất sử dụng cho mục đích công cộng, như xây dựng công trình văn hóa, giáo dục, y tế do các đơn vị sự nghiệp công lập quản lý, cũng thuộc diện miễn tiền thuê đất, nhưng quyền thế chấp thường bị hạn chế nghiêm ngặt. Các trường hợp khác được miễn tiền thuê đất có thể do Chính phủ quy định, dựa trên đề xuất của các Bộ, ngành hoặc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, được Ủy ban Thường vụ Quốc hội phê duyệt, đảm bảo tính minh bạch và phù hợp với thực tiễn địa phương.

Nghị định 230/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 19/8/2025, bổ sung chi tiết các trường hợp được miễn, giảm tiền thuê đất, bao gồm đất sử dụng cho dự án nông nghiệp ưu đãi đầu tư, dự án nhà ở xã hội, hoặc đất phục vụ đối ngoại theo chính sách ưu đãi đặc biệt của Nhà nước. Những quy định này nhằm đảm bảo quyền tiếp cận đất đai, đồng thời đặt ra các giới hạn để bảo vệ quỹ đất công và mục đích sử dụng đất.

2. Đất được miễn tiền thuê đất có được thế chấp?

Đất được miễn tiền thuê đất có được thế chấp cần được phân tích dựa trên loại đất, chủ thể sử dụng đất, và hình thức sử dụng đất. Dưới đây là các trường hợp cụ thể theo quy định pháp luật:

Theo khoản 2 Điều 34 Luật Đất đai 2024, các tổ chức kinh tế, tổ chức tôn giáo, hoặc đơn vị sự nghiệp công lập được Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm, bao gồm trường hợp được miễn tiền thuê đất, có quyền thế chấp tài sản thuộc sở hữu của mình gắn liền với đất, nhưng không được thế chấp quyền sử dụng đất hoặc quyền thuê trong hợp đồng thuê đất. Quy định này nhằm bảo vệ quỹ đất công, tránh việc sử dụng đất được miễn tiền thuê vào mục đích thương mại hóa quá mức. Do đó, các tổ chức này có thể thế chấp các công trình, tài sản xây dựng trên đất, như nhà xưởng, công trình hạ tầng, nếu tài sản được tạo lập hợp pháp và đã đăng ký theo quy định.

Đối với đơn vị sự nghiệp công lập được Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất, khoản 1 Điều 32 Luật Đất đai 2024 quy định rõ rằng các đơn vị này không có quyền chuyển nhượng, cho thuê, hoặc thế chấp quyền sử dụng đất. Tuy nhiên, nếu đơn vị sự nghiệp công lập chuyển sang hình thức thuê đất trả tiền hằng năm, theo khoản 2 Điều 34 Luật Đất đai 2024, họ vẫn bị hạn chế quyền thế chấp quyền sử dụng đất, nhưng có thể thế chấp tài sản gắn liền với đất nếu đáp ứng các điều kiện pháp lý, như đã hoàn thành việc xây dựng theo quy hoạch và dự án được phê duyệt.

Đối với cá nhân, khoản 1 Điều 37 Luật Đất đai 2024 quy định rằng cá nhân được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất trả tiền một lần, hoặc nhận chuyển nhượng, thừa kế hợp pháp có quyền thế chấp cả quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất. Tuy nhiên, trong trường hợp đất được miễn tiền thuê đất, thường áp dụng cho các đối tượng chính sách như đồng bào dân tộc thiểu số, quyền thế chấp bị hạn chế để đảm bảo mục đích sử dụng đất đúng với chính sách hỗ trợ của Nhà nước. Theo khoản 1 Điều 157 Luật Đất đai 2024, đất được miễn tiền thuê đất thường gắn với các điều kiện sử dụng cụ thể, do đó quyền định đoạt, bao gồm thế chấp, bị giới hạn nghiêm ngặt.

Điều 317 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rằng quyền sử dụng đất chỉ được thế chấp khi người sử dụng đất có đầy đủ quyền định đoạt theo luật định. Với đất được miễn tiền thuê đất, quyền định đoạt thường bị giới hạn, dẫn đến việc quyền sử dụng đất không thể được thế chấp, trừ khi có sự chuyển đổi hình thức sử dụng đất, ví dụ từ thuê đất trả tiền hằng năm sang trả tiền một lần, theo khoản 2 Điều 30 Luật Đất đai 2024.
>>>> Xem thêm:
Miễn tiền sử dụng đất đất giáo dục có được không?

3. Quy trình thế chấp tài sản gắn liền với đất được miễn tiền thuê đất

Để thế chấp tài sản gắn liền với đất được miễn tiền thuê đất, người sử dụng đất cần tuân thủ quy trình rõ ràng để đảm bảo tính pháp lý. Dưới đây là các bước chi tiết theo quy định pháp luật hiện hành:

Bước 1: Xác định quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất. Người sử dụng đất phải chứng minh quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản gắn liền với đất, như nhà ở, công trình xây dựng. Theo khoản 2 Điều 34 Luật Đất đai 2024, tài sản này phải được tạo lập hợp pháp, có giấy phép xây dựng nếu pháp luật yêu cầu, và được ghi nhận trong Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (sổ hồng). Hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm Giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản, hợp đồng xây dựng, hoặc các giấy tờ liên quan khác, như biên bản nghiệm thu công trình theo quy định của Luật Xây dựng 2020.

Bước 2: Ký hợp đồng thế chấp với tổ chức tín dụng hoặc cá nhân, tổ chức khác. Sau khi xác định quyền sở hữu, người sử dụng đất cần liên hệ với tổ chức tín dụng được phép hoạt động tại Việt Nam, theo khoản 1 Điều 34 Luật Đất đai 2024, hoặc tổ chức kinh tế, cá nhân được phép nhận thế chấp theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng 2024. Hợp đồng thế chấp phải được lập thành văn bản, ghi rõ thông tin về tài sản thế chấp, giá trị khoản vay, thời hạn thế chấp, và các điều khoản liên quan. Hợp đồng này cần tuân thủ các quy định tại Điều 317 và Điều 318 Bộ luật Dân sự 2015.

Bước 3: Đăng ký thế chấp tại cơ quan có thẩm quyền. Theo khoản 1 Điều 133 Luật Đất đai 2024 và Thông tư 09/2024/TT-BTNMT, việc thế chấp tài sản gắn liền với đất phải được đăng ký tại cơ quan đăng ký đất đai thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc cấp huyện, tùy thuộc vào loại tài sản và quy mô giao dịch. Hồ sơ đăng ký bao gồm hợp đồng thế chấp, Giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản, và các giấy tờ liên quan khác. Cơ quan đăng ký sẽ kiểm tra tính hợp pháp của tài sản và ghi nhận giao dịch thế chấp vào sổ địa chính. Thời gian đăng ký thường kéo dài từ 5-10 ngày làm việc, tùy thuộc vào quy định của địa phương.

Bước 4: Thực hiện nghĩa vụ tài chính liên quan (nếu có). Trong một số trường hợp, nếu đất được miễn tiền thuê đất nhưng có thay đổi hình thức sử dụng đất, ví dụ chuyển sang thuê đất trả tiền một lần, người sử dụng đất cần nộp bổ sung khoản tiền tương ứng với số tiền thuê đất đã được miễn trước đó, theo khoản 2 Điều 30 Luật Đất đai 2024 và Nghị định 103/2024/NĐ-CP. Quy trình này đảm bảo tính minh bạch và tránh lạm dụng chính sách miễn tiền thuê đất. Ngoài ra, nếu có thuế thu nhập cá nhân phát sinh từ giao dịch thế chấp, cần tuân thủ quy định tại Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007.
>>>> Xem thêm:
Hạch toán tiền thuê đất được miễn giảm thế nào?

4. Những lưu ý khi thế chấp tài sản gắn liền với đất được miễn tiền thuê đất

Khi thực hiện thế chấp tài sản gắn liền với đất được miễn tiền thuê đất, người sử dụng đất cần lưu ý một số vấn đề quan trọng để tránh rủi ro pháp lý:

Trước hết, cần xác minh điều kiện thế chấp. Theo khoản 2 Điều 34 Luật Đất đai 2024, chỉ các tài sản được tạo lập hợp pháp và đã đăng ký theo quy định mới đủ điều kiện thế chấp. Người sử dụng đất cần kiểm tra kỹ lưỡng các giấy tờ pháp lý, như Giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản, giấy phép xây dựng, và các biên bản nghiệm thu công trình theo Luật Xây dựng 2020, để đảm bảo tài sản đáp ứng yêu cầu pháp lý.

Thứ hai, cần lưu ý về hạn chế quyền sử dụng đất. Đất được miễn tiền thuê đất thường đi kèm với các giới hạn về quyền định đoạt, như không được chuyển nhượng, góp vốn, hoặc thế chấp quyền sử dụng đất, theo khoản 2 Điều 34 và khoản 1 Điều 157 Luật Đất đai 2024. Những hạn chế này nhằm bảo vệ mục đích sử dụng đất theo chính sách của Nhà nước, đặc biệt đối với đất phục vụ mục đích công cộng hoặc hỗ trợ các đối tượng chính sách.

Thứ ba, cần cân nhắc rủi ro khi chuyển đổi hình thức sử dụng đất. Nếu người sử dụng đất muốn chuyển từ hình thức thuê đất trả tiền hằng năm sang trả tiền một lần để có quyền thế chấp quyền sử dụng đất, họ phải nộp bổ sung khoản tiền tương ứng với số tiền thuê đất đã được miễn, theo khoản 2 Điều 30 Luật Đất đai 2024 và Nghị định 103/2024/NĐ-CP. Quy trình này đòi hỏi sự phê duyệt từ cơ quan có thẩm quyền và có thể mất thời gian, chi phí đáng kể.

>>> Xem thêm tại đây Hướng dẫn chứng thực hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất

5. Câu hỏi thường gặp

Giải đáp các thắc mắc phổ biến liên quan đến đất được miễn tiền thuê đất

Đất được miễn tiền thuê đất có được thế chấp quyền sử dụng đất không?

Theo khoản 2 Điều 34 Luật Đất đai 2024, đất được Nhà nước cho thuê trả tiền hằng năm, bao gồm trường hợp được miễn tiền thuê đất, không được phép thế chấp quyền sử dụng đất hoặc quyền thuê trong hợp đồng thuê đất. Tuy nhiên, tổ chức kinh tế hoặc đơn vị sự nghiệp công lập có thể thế chấp tài sản gắn liền với đất nếu tài sản đó được tạo lập hợp pháp và đã đăng ký theo quy định tại Thông tư 09/2024/TT-BTNMT.

Cá nhân được miễn tiền thuê đất có quyền thế chấp tài sản gắn liền với đất không?

Cá nhân được miễn tiền thuê đất, như đồng bào dân tộc thiểu số hoặc đối tượng chính sách, có thể thế chấp tài sản gắn liền với đất nếu tài sản đó thuộc sở hữu hợp pháp của họ, theo khoản 1 Điều 37 Luật Đất đai 2024. Tuy nhiên, quyền sử dụng đất không được thế chấp trừ khi chuyển sang hình thức thuê đất trả tiền một lần, theo quy định tại khoản 2 Điều 30 Luật Đất đai 2024.

Làm thế nào để biết tài sản gắn liền với đất có đủ điều kiện thế chấp?

Tài sản gắn liền với đất phải được tạo lập hợp pháp, có giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, như giấy phép xây dựng, sổ hồng, và được đăng ký theo quy định tại khoản 1 Điều 133 Luật Đất đai 2024 và Thông tư 09/2024/TT-BTNMT. Người sử dụng đất cần kiểm tra hồ sơ pháp lý và liên hệ cơ quan đăng ký đất đai để xác nhận tính hợp pháp của tài sản.

Có thể chuyển đổi hình thức sử dụng đất để được thế chấp quyền sử dụng đất không?

Theo khoản 2 Điều 30 Luật Đất đai 2024, người sử dụng đất được miễn tiền thuê đất có thể chuyển sang hình thức thuê đất trả tiền một lần để được thế chấp quyền sử dụng đất. Tuy nhiên, họ phải nộp bổ sung khoản tiền tương ứng với số tiền thuê đất đã được miễn và được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, theo Nghị định 103/2024/NĐ-CP.

Đất được miễn tiền thuê đất có được thế chấp là vấn đề pháp lý phức tạp, phụ thuộc vào loại đất, chủ thể sử dụng đất, và hình thức sử dụng đất. Theo Luật Đất đai 2024, quyền sử dụng đất được miễn tiền thuê đất thường không được thế chấp, nhưng tài sản gắn liền với đất có thể được thế chấp nếu đáp ứng các điều kiện pháp lý, như được tạo lập hợp pháp và đăng ký theo quy định. Hãy liên hệ ACC HCM để được hỗ trợ chi tiết về thủ tục, hồ sơ, và các vấn đề pháp lý liên quan đến đất đai.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *