Mẫu hợp đồng sở hữu chung tài sản đóng vai trò thiết yếu trong việc xác định quyền và nghĩa vụ giữa các bên cùng sở hữu một tài sản nhất định. Việc lập hợp đồng này giúp đảm bảo sự minh bạch, công bằng và tuân thủ đúng quy định pháp luật, hạn chế tranh chấp phát sinh liên quan đến tài sản chung. Bài viết dưới đây do công ty ACC HCM thực hiện, cung cấp nội dung chi tiết và chuẩn xác về mẫu hợp đồng sở hữu chung tài sản.

1. Vai trò của hợp đồng sở hữu chung tài sản
Theo Điều 207 Bộ luật Dân sự năm 2015, sở hữu chung là sở hữu của nhiều chủ thể đối với một tài sản. Sở hữu chung bao gồm sở hữu chung theo phần và sở hữu chung hợp nhất. Hợp đồng sở hữu chung tài sản là công cụ pháp lý để cụ thể hóa các quy định của pháp luật về sở hữu chung, điều chỉnh mối quan hệ giữa các chủ sở hữu.
- Minh bạch quyền và nghĩa vụ: Hợp đồng quy định rõ ràng về tỷ lệ đóng góp, quyền sử dụng, quyền hưởng hoa lợi, lợi tức và nghĩa vụ bảo quản, sửa chữa tài sản của từng chủ sở hữu. Điều này giúp các bên hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình, tránh những hiểu lầm hoặc tranh chấp phát sinh trong quá trình khai thác tài sản chung.
- Phòng ngừa tranh chấp: Bằng cách dự liệu trước các tình huống có thể xảy ra (ví dụ: một bên muốn bán phần tài sản của mình, tranh chấp về việc sử dụng tài sản), hợp đồng sẽ đưa ra các giải pháp và cơ chế xử lý, giảm thiểu khả năng xảy ra mâu thuẫn và tiết kiệm thời gian, chi phí giải quyết tranh chấp.
- Cơ sở pháp lý vững chắc: Hợp đồng đã được công chứng hoặc chứng thực sẽ có giá trị pháp lý cao, được pháp luật bảo vệ. Khi có tranh chấp, Tòa án sẽ căn cứ vào các điều khoản trong hợp đồng để đưa ra phán quyết công bằng, bảo vệ quyền lợi của các bên theo đúng thỏa thuận ban đầu.
- Tạo điều kiện cho giao dịch: Hợp đồng sở hữu chung tài sản còn là cơ sở để các bên thực hiện các giao dịch pháp lý khác liên quan đến tài sản, ví dụ như thế chấp để vay vốn, cho thuê, hoặc chuyển nhượng một phần tài sản. Các bên liên quan (ngân hàng, bên thuê, bên mua) cũng sẽ có cơ sở pháp lý để đánh giá và quyết định.
2. Mẫu văn bản thỏa thuận phân chia tài sản chung
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
Cà Mau, ngày 21 tháng 05 năm 2025
ĐƠN XIN XÁC NHẬN
(V/v: Đồng sở hữu chuỗi Tik Tok)
Hôm nay, ngày 21 tháng 05 năm 2025, tại Cà Mau Chúng tôi bao gồm các bên sau đây:
Bên thứ nhất (sau đây còn gọi là bên A):
– Ông (Bà) Võ Thái Thảo Vân, sinh năm 2007,
– Chứng minh nhân dân số…… do ….. cấp ngày …./…../….., đăng ký hộ khẩu thường trú tại: Cà Mau
Bên thứ hai (sau đây còn gọi là bên B):
– Ông (Bà)Lê Hiếu Nhân, sinh năm 2010,
– Chứng minh nhân dân số… do …… cấp ngày …./…../….., đăng ký hộ khẩu thường trú tại: Cà Mau
Chúng tôi là đồng sở hữu khối tài sản là quyền sở hữu/ sử dụng toàn bộ Chuỗi Tik Tok tại:
– Địa chỉ: Tik Tok – theo “Giấy chứng nhận quyền sử dụng Tik Tok”;
– Số vào sổ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng chuỗi số: 314 Do Tik Tok cấp ngày11/07/2024; Chi tiết về tài sản được thể hiện cụ thể trong trang Tik Tok nêu trên.
Chúng tôi tự nguyện lập văn bản thỏa thuận này theo những nội dung cụ thể dưới đây:
Chúng tôi cam đoan nếu ai làm mất chuỗi sẽ phải đền bù tổn thất cho người còn lại là một bữa ăn vô điều kiện
BÊN A
(Ký, ghi rõ họ tên)
BÊN B
(Ký, ghi rõ họ tên)
LỜI CHỨNG CỦA CÔNG CHỨNG VIÊN
Tik Tok VN
Công chứng viên
(Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu)
>>> Tải Mẫu văn bản thỏa thuận phân chia tài sản chung
Xem thêm: Mẫu hợp đồng ủy quyền đất tiếng Anh
3. Nội dung cần có trong mẫu hợp đồng sở hữu chung tài sản
Để một hợp đồng sở hữu chung tài sản có giá trị pháp lý và thực tiễn, cần đảm bảo có đầy đủ các nội dung cơ bản, chi tiết và rõ ràng. Việc thiếu sót các điều khoản quan trọng có thể dẫn đến những bất lợi hoặc tranh chấp về sau.
- Thông tin các bên chủ sở hữu: Hợp đồng cần ghi rõ và đầy đủ thông tin cá nhân của tất cả các chủ sở hữu (họ tên, ngày sinh, số CCCD/CMND, địa chỉ thường trú). Đối với tổ chức, cần ghi rõ tên công ty, mã số thuế, địa chỉ trụ sở, thông tin người đại diện theo pháp luật.
- Thông tin chi tiết về tài sản chung: Đây là phần cốt lõi của hợp đồng. Cần mô tả chi tiết tài sản (ví dụ: loại tài sản, vị trí, diện tích, đặc điểm, số giấy tờ pháp lý như Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, Giấy đăng ký xe…). Đối với tài sản là tiền hoặc cổ phiếu, cần ghi rõ số tiền, số lượng cổ phiếu, thông tin tài khoản ngân hàng hoặc mã chứng khoán.
- Xác định hình thức sở hữu chung: Hợp đồng phải nêu rõ đây là sở hữu chung theo phần hay sở hữu chung hợp nhất.
- Sở hữu chung theo phần: Hợp đồng cần quy định rõ tỷ lệ phần quyền sở hữu của mỗi chủ thể (ví dụ: 50% – 50%, 30% – 70%).
- Sở hữu chung hợp nhất: Hợp đồng cần nêu rõ cơ sở pháp lý của sở hữu chung hợp nhất (ví dụ: tài sản chung của vợ chồng).
- Quy định về quản lý, sử dụng tài sản chung: Các bên cần thỏa thuận về cách thức quản lý tài sản (ai là người chịu trách nhiệm chính, các quyết định quan trọng phải được sự đồng ý của bao nhiêu % chủ sở hữu), cách thức sử dụng tài sản (độc quyền sử dụng hay luân phiên, mục đích sử dụng).
- Quy định về hoa lợi, lợi tức và chi phí: Hợp đồng cần làm rõ cách phân chia hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản chung (ví dụ: tiền thuê nhà, lợi nhuận kinh doanh) và cách phân bổ các chi phí liên quan đến tài sản (chi phí bảo trì, sửa chữa, thuế, phí).
- Quy định về định đoạt tài sản chung: Đây là một trong những điều khoản quan trọng nhất. Hợp đồng cần quy định rõ về việc chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp hoặc bán tài sản chung. Đối với sở hữu chung theo phần, cần quy định về quyền ưu tiên mua của các đồng sở hữu khi một bên muốn bán phần của mình (Điều 218 Bộ luật Dân sự 2015).
- Trách nhiệm của các bên khi vi phạm hợp đồng: Cần có điều khoản về trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu một bên vi phạm các cam kết trong hợp đồng.
- Giải quyết tranh chấp: Hợp đồng nên có điều khoản về phương thức giải quyết tranh chấp (hòa giải, trọng tài, hoặc Tòa án) để các bên chủ động khi có mâu thuẫn phát sinh.
- Thời điểm có hiệu lực và các điều khoản khác: Ngày lập hợp đồng, chữ ký của các bên, xác nhận của công chứng viên/cơ quan có thẩm quyền.
>>> Tham khảo bài viết: Cách chia đất thừa kế không có di chúc mới nhất
Xem thêm: Hợp đồng mua bán nhà đất vô hiệu trong trường hợp nào?
4. Nguyên tắc khi thực hiện hợp đồng đồng sở hữu chung tài sản
Theo Điều 208 Bộ luật Dân sự năm 2015, các chủ sở hữu chung có quyền, nghĩa vụ ngang nhau đối với tài sản thuộc sở hữu chung, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác. Điều này nhấn mạnh sự bình đẳng và tự do thỏa thuận của các bên.
- Nguyên tắc tự nguyện và bình đẳng: Tất cả các bên tham gia hợp đồng phải hoàn toàn tự nguyện, không bị ép buộc hoặc lừa dối. Quyền và nghĩa vụ của mỗi bên phải được đối xử công bằng, không có bên nào bị thiệt thòi một cách không hợp lý, trừ khi có sự thỏa thuận rõ ràng và hợp pháp.
- Nguyên tắc trung thực, thiện chí: Các bên phải thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình một cách trung thực, thiện chí, không gây thiệt hại hoặc cản trở quyền lợi của các bên khác. Mọi thông tin cung cấp phải chính xác, đầy đủ và không che giếm sự thật.
- Tuân thủ pháp luật: Hợp đồng phải được lập và thực hiện phù hợp với các quy định của pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật Dân sự, Luật Đất đai (nếu tài sản là đất đai), và các văn bản pháp luật chuyên ngành khác. Bất kỳ điều khoản nào vi phạm pháp luật đều có thể bị vô hiệu.
- Công chứng/chứng thực: Đối với các tài sản phải đăng ký quyền sở hữu (nhà đất, ô tô), hợp đồng sở hữu chung cần được công chứng hoặc chứng thực tại cơ quan có thẩm quyền. Điều này không chỉ tăng cường tính pháp lý mà còn là yêu cầu bắt buộc để các cơ quan nhà nước có thể thực hiện việc sang tên, đăng ký quyền sở hữu.
- Ghi nhận rõ ràng và đầy đủ: Mọi thỏa thuận giữa các bên phải được ghi nhận rõ ràng, cụ thể trong văn bản hợp đồng. Tránh các điều khoản mơ hồ, khó hiểu hoặc không đầy đủ, vì điều này có thể dẫn đến tranh chấp sau này.
- Thay đổi hợp đồng: Trong quá trình thực hiện, nếu các bên muốn thay đổi các điều khoản của hợp đồng, cần lập phụ lục hợp đồng bằng văn bản và có công chứng/chứng thực (nếu hợp đồng gốc yêu cầu).
- Trách nhiệm liên đới: Trong trường hợp sở hữu chung hợp nhất, các chủ sở hữu có trách nhiệm liên đới đối với các nghĩa vụ phát sinh từ tài sản chung. Điều này có nghĩa là nếu một bên không thực hiện nghĩa vụ, các bên còn lại có thể phải chịu trách nhiệm thay thế.
Mẫu hợp đồng sở hữu chung tài sản là công cụ pháp lý hữu hiệu giúp các bên đồng sở hữu xác định rõ quyền và nghĩa vụ, quản lý tài sản một cách minh bạch và giảm thiểu tranh chấp. Liên hệ ACC HCM để được tư vấn và hỗ trợ soạn thảo mẫu hợp đồng sở hữu chung tài sản chuẩn xác, phù hợp quy định pháp luật và bảo vệ quyền lợi tốt nhất cho các bên.
Để lại một bình luận