Mẫu lý lịch tư pháp số 2 là tài liệu quan trọng, đóng vai trò thiết yếu trong nhiều thủ tục hành chính và pháp lý tại Việt Nam. Đây là giấy tờ cung cấp thông tin toàn diện về tình trạng án tích và các hạn chế pháp lý của một cá nhân, đặc biệt phục vụ cho công tác tố tụng hoặc nhu cầu cá nhân muốn nắm rõ lý lịch tư pháp của mình. Cùng ACC HCM tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Mẫu lý lịch tư pháp số 2 là gì?
Mẫu lý lịch tư pháp số 2 được quy định rõ ràng theo pháp luật Việt Nam hiện hành, là tài liệu do cơ quan quản lý cơ sở dữ liệu lý lịch tư pháp cấp, nhằm cung cấp thông tin chi tiết về lý lịch tư pháp của một cá nhân.
Mẫu lý lịch tư pháp số 2 được ban hành theo Thông tư 06/2024/TT-BTP, thay thế các quy định trước đó trong Thông tư 16/2013/TT-BTP, đảm bảo phù hợp với hệ thống pháp luật hiện hành. Tài liệu này ghi nhận đầy đủ các án tích, bao gồm cả những án tích đã được xóa và chưa được xóa, khác với mẫu số 1 chỉ ghi nhận án tích chưa xóa. Điều này làm cho mẫu số 2 trở nên cần thiết trong các trường hợp tố tụng hoặc khi cá nhân cần kiểm tra toàn bộ lịch sử tư pháp của mình.
Mục đích sử dụng của mẫu lý lịch tư pháp số 2 chủ yếu phục vụ các cơ quan tiến hành tố tụng như công an, viện kiểm sát, tòa án trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Ngoài ra, cá nhân cũng có thể yêu cầu cấp mẫu này để nắm rõ thông tin về án tích của mình, đặc biệt khi tham gia các thủ tục pháp lý như xin việc trong cơ quan nhà nước hoặc định cư nước ngoài.
Đối tượng được cấp mẫu lý lịch tư pháp số 2 bao gồm công dân Việt Nam, người nước ngoài đang hoặc từng cư trú tại Việt Nam. Theo Điều 41 Luật Lý lịch tư pháp 2009, mẫu này được cấp theo yêu cầu của cá nhân hoặc cơ quan tố tụng, đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong quản lý thông tin pháp lý.
2. Mẫu lý lịch tư pháp số 2
|
…………………………………… (Cơ quan quản lý Cơ sở dữ liệu lý lịch tư pháp)
Số: …………./……….. |
Mẫu số 07/2024/LLTP …….. CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
………..,ngày…………tháng…………năm………. |
|
|
|
PHIẾU LÝ LỊCH TƯ PHÁP SỐ 2
Căn cứ Luật Lý lịch tư pháp ngày 17 tháng 6 năm 2009;
Căn cứ Nghị định số 111/2010/NĐ-CP ngày 23 tháng 11 năm 2010 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Lý lịch tư pháp;
Căn cứ Thông tư số 13/2011/TT-BTP ngày 27 tháng 6 năm 2011 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp về việc ban hành và hướng dẫn sử dụng biểu mẫu và mẫu sổ lý lịch tư pháp;
Căn cứ Thông tư số 16/2013/TT-BTP ngày 11 tháng 11 năm 2013 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 13/2011/TT-BTP ngày 27 tháng 6 năm 2011 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp về việc ban hành và hướng dẫn sử dụng biểu mẫu và mẫu sổ lý lịch tư pháp;
Căn cứ Thông tư số 06/2024/TT-BTP ngày 19 tháng 6 năm 2024 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư ban hành và hướng dẫn sử dụng biểu mẫu và mẫu sổ lý lịch tư pháp.
XÁC NHẬN:
1. Họ và tên:………………………………….
2.Giới tính:
3. Ngày, tháng, năm sinh: ………/ ………/ ……………….
4. Nơi sinh:
5. Quốc tịch:
6. Chứng minh nhân dân/Thẻ căn cước công dân/Thẻ căn cước/Giấy chứng nhận căn cước/Hộ chiếu: ………………………………….. Số:
Cấp ngày…….tháng………năm…………..Tại:
7. Nơi thường trú:
8. Nơi tạm trú:
9. Họ và tên cha:
10. Họ và tên mẹ:
11. Họ và tên vợ/chồng:
>>> Tải ngay: Mẫu lý lịch tư pháp số 2 tại đây!
3. Nội dung của mẫu lý lịch tư pháp số 2
Mẫu lý lịch tư pháp số 2 chứa đựng thông tin chi tiết về cá nhân và lịch sử tư pháp, được quy định cụ thể theo pháp luật Việt Nam hiện hành.
Thông tin cá nhân bao gồm họ tên (viết hoa, có dấu), giới tính, ngày tháng năm sinh, nơi sinh, quốc tịch, nơi thường trú, nơi tạm trú, số chứng minh nhân dân/căn cước công dân/hộ chiếu, cùng thông tin về cha, mẹ, vợ hoặc chồng. Những thông tin này phải được điền chính xác, khớp với giấy tờ tùy thân để đảm bảo tính hợp lệ của phiếu.
Tình trạng án tích được ghi rõ trong mẫu lý lịch tư pháp số 2, bao gồm các bản án đã có hiệu lực pháp luật, tội danh, điều khoản áp dụng của Bộ luật Hình sự, hình phạt chính, hình phạt bổ sung, nghĩa vụ dân sự, án phí, và tình trạng thi hành án. Nếu cá nhân không có án tích, phiếu sẽ ghi rõ “không có án tích”. Trường hợp có án tích, thông tin về việc xóa án tích (đã xóa hoặc chưa xóa) cũng được nêu chi tiết.
Thông tin về cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập hoặc quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã được ghi nhận nếu cá nhân bị tòa án áp dụng các biện pháp này, thường liên quan đến trường hợp doanh nghiệp hoặc hợp tác xã bị tuyên bố phá sản. Nếu không bị cấm, phiếu sẽ ghi rõ “không bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã”.
>>>> Xem thêm tại đây: Mẫu đơn xác nhận quyền sở hữu đất (xác nhận đất đai) chi tiết
Xem thêm: Mẫu quyết định thanh lý tài sản nhà nước mới nhất
4. Quy trình xin cấp mẫu lý lịch tư pháp số 2
Để xin cấp mẫu lý lịch tư pháp số 2, cá nhân hoặc cơ quan tố tụng cần tuân thủ quy trình nghiêm ngặt theo pháp luật Việt Nam hiện hành. Dưới đây là các bước cụ thể:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Hồ sơ bao gồm tờ khai yêu cầu cấp phiếu lý lịch tư pháp số 2 (mẫu số 03/2013/TT-LLTP), bản chụp chứng minh nhân dân/căn cước công dân/hộ chiếu có chứng thực hoặc bản chính để đối chiếu. Cá nhân cần điền đầy đủ thông tin, đặc biệt là quá trình cư trú từ 14 tuổi trở lên, để cơ quan chức năng xác minh.
Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền
Công dân Việt Nam nộp hồ sơ tại Sở Tư pháp nơi thường trú hoặc tạm trú. Nếu không xác định được nơi cư trú, hoặc đối với người nước ngoài từng cư trú tại Việt Nam, hồ sơ được nộp tại Trung tâm Lý lịch tư pháp quốc gia. Từ tháng 10/2024, cá nhân có thể nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công quốc gia hoặc ứng dụng VNeID với tài khoản định danh điện tử mức 2.
Bước 3: Thanh toán phí và nhận kết quả
Lệ phí cấp phiếu lý lịch tư pháp số 2 là 200.000 VNĐ theo Thông tư 70/2021/TT-BTC, nhưng có thể được miễn hoặc giảm cho các đối tượng như người có công, người khuyết tật, hoặc trẻ em. Kết quả được trả trực tiếp, qua bưu chính, hoặc bản điện tử, với thời gian xử lý từ 10-15 ngày làm việc, tùy thuộc vào mức độ phức tạp của hồ sơ.
5. Lưu ý quan trọng khi xin cấp mẫu lý lịch tư pháp số 2
Việc xin cấp mẫu lý lịch tư pháp số 2 đòi hỏi sự cẩn trọng để tránh sai sót và đảm bảo hồ sơ được xử lý nhanh chóng. Dưới đây là những lưu ý cần thiết:
Cá nhân yêu cầu cấp phiếu lý lịch tư pháp số 2 không được ủy quyền cho người khác thực hiện thủ tục, trừ trường hợp cha mẹ yêu cầu cấp phiếu cho con chưa thành niên, theo khoản 2 Điều 46 Luật Lý lịch tư pháp 2009. Điều này nhằm đảm bảo tính bảo mật và minh bạch của thông tin pháp lý.
Thông tin trong tờ khai phải được điền chính xác, khớp với giấy tờ tùy thân, đặc biệt là họ tên, ngày sinh, và quá trình cư trú. Sai sót hoặc thiếu thông tin có thể dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại, gây chậm trễ trong quá trình xử lý.
Khi nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công quốc gia hoặc VNeID, người yêu cầu cần kiểm tra kỹ thông tin trước khi gửi, vì hệ thống không cho phép chỉnh sửa sau khi xác nhận. Người nộp cũng nên theo dõi trạng thái hồ sơ để nhận kết quả đúng hạn.
Mẫu lý lịch tư pháp số 2 là tài liệu quan trọng, không chỉ phục vụ các cơ quan tố tụng mà còn giúp cá nhân nắm rõ thông tin pháp lý của mình trong nhiều tình huống như xin việc, định cư, hoặc tham gia các thủ tục hành chính. Nếu bạn cần hỗ trợ chi tiết hoặc muốn được tư vấn về thủ tục pháp lý, hãy liên hệ ACC HCM để được hướng dẫn tận tình và chuyên nghiệp.
Để lại một bình luận